""

90+ thuật ngữ trong xây dựng giúp chủ nhà tránh mất tiền oan

Hùng Anh 09/09/2026 1,222

Trong ngành công nghiệp kiến trúc, việc sử dụng chính xác thuật ngữ trong xây dựng không chỉ là vấn đề ngôn ngữ mà còn là tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo an toàn kết cấu. Bài viết này hệ thống hóa các thực thể quan trọng nhất, giúp chủ đầu tư và nhà thầu đồng nhất quy trình làm việc từ giai đoạn cấp phép đến khi bàn giao công trình.

Hùng Anh Groups hướng dẫn chủ nhà bóc tách báo giá và làm rõ các thuật ngữ kỹ thuật.
Hùng Anh Groups hướng dẫn chủ nhà bóc tách báo giá và làm rõ các thuật ngữ kỹ thuật.

Tại sao chủ nhà bắt buộc phải hiểu rõ các thuật ngữ trong xây dựng?

Nhiều chủ đầu tư phó mặc toàn bộ cho nhà thầu với suy nghĩ “mình không có chuyên môn”. Tuy nhiên, lợi dụng điều này, các đơn vị thi công thiếu uy tín thường sử dụng từ lóng, viết tắt trong báo giá (BOQ) để đánh lừa khách hàng.

Ví dụ: Báo giá chỉ ghi “Thép đạt chuẩn” thay vì chỉ đích danh “Thép Hòa Phát/Việt Nhật”, hoặc ghi chung chung “Bê tông thương phẩm” thay vì quy định rõ “Mác 250, độ sụt 12±2”. Khi chủ nhà ký vào hợp đồng mập mờ thuật ngữ này, nhà thầu có thể dễ dàng sử dụng vật tư kém chất lượng, bớt xén khối lượng mà không vi phạm mặt chữ ký kết. Việc hiểu thuật ngữ chính là bước phòng vệ đầu tiên để bảo vệ túi tiền và sự an toàn cho tổ ấm của bạn.

Bảng tra cứu 90+ thuật ngữ trong xây dựng dân dụng chuẩn (Cập nhật 2026)

Dưới đây là cẩm nang thuật ngữ được Kỹ sư Hùng Anh Groups hệ thống hóa từ hàng trăm dự án thực chiến. Toàn bộ thông số bám sát các hạng mục thực tế trong một bản dự toán xây nhà trọn gói chuẩn mực, minh bạch vật tư tới từng con ốc và cam kết tuyệt đối KHÔNG bán thầu. (Quý khách có thể lưu lại tài liệu này để đối chiếu trực tiếp khi nghiệm thu công trình, tránh bị nhà thầu qua mặt).

Nhóm thuật ngữ pháp lý & thông số quy hoạch

Hùng Anh Groups hướng dẫn chủ nhà bóc tách báo giá và làm rõ các thuật ngữ kỹ thuật.
Hùng Anh Groups hướng dẫn chủ nhà bóc tách báo giá và làm rõ các thuật ngữ kỹ thuật.
Thuật Ngữ Giải Nghĩa Chi Tiết
Công trình xây dựng Là sản phẩm được tạo thành bởi sức lao động của con người, vật liệu xây dựng, thiết bị lắp đặt, được liên kết định vị với đất (bao gồm cả phần dưới và trên mặt đất).
Hồ sơ xin phép xây dựng Là thực thể pháp lý xác lập quyền thi công của chủ nhà trên thửa đất. Bối cảnh của hồ sơ bao gồm sổ đỏ và bản vẽ thiết kế. Việc chuẩn bị kỹ hồ sơ giúp tránh rủi ro bị đình chỉ thi công. (Tại Hùng Anh Groups, chúng tôi hỗ trợ xin giấy phép xây dựng A-Z).
Giấy phép xây dựng Văn bản pháp lý bắt buộc do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp để chủ nhà được phép xây mới hoặc cải tạo hợp pháp. (Lưu ý: Hùng Anh Groups hỗ trợ xin giấy phép A-Z, cung cấp sẵn các mẫu giấy phép xây dựng nhà ở chuẩn quy định, giúp gia chủ không cần bận tâm thủ tục hành chính).
Bản vẽ hoàn công Thực thể phản ánh chính xác tình trạng thực tế của công trình sau khi xây dựng xong. Là căn cứ bắt buộc để thực hiện thủ tục cấp đổi sổ hồng và bảo trì sau này.
Chỉ giới đường đỏ Đường ranh giới phân định giữa phần đất xây dựng và phần đất dành cho hạ tầng công cộng, giao thông. Vi phạm sẽ buộc phải tháo dỡ công trình.
Chỉ giới xây dựng Đường giới hạn cho phép xây dựng công trình chính trên thửa đất (có thể lùi vào so với chỉ giới đường đỏ để tạo sân, khoảng lùi).
Mật độ xây dựng (Thuần / Gộp) Chỉ số quy định tỷ lệ diện tích chiếm đất của công trình so với tổng diện tích lô đất. Việc tuân thủ và tính toán chính xác mật độ xây dựng (thuần hoặc gộp) là yếu tố sống còn để bản vẽ được duyệt, tránh rủi ro bị thanh tra đình chỉ thi công.
Cốt nền (Leveling) / Cos 00 Điểm cao độ chuẩn (±0.000) dùng làm mốc tham chiếu. Xác định độ cao của sàn tầng một so với mặt đường hiện hữu, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thoát nước toàn nhà. Mặt phẳng cao hơn cốt là dương (+), thấp hơn là âm (-).

Nhóm thuật ngữ khảo sát & thiết kế công trình

Quy trình khảo sát địa chất và thiết kế bản vẽ thi công Hùng Anh Groups
Quy trình khảo sát địa chất và thiết kế bản vẽ thi công Hùng Anh Groups
Thuật Ngữ Giải Nghĩa Chi Tiết
Khảo sát xây dựng Giai đoạn thu thập thông tin về địa hình, địa chất (khoan xúc, thử đất) để phục vụ việc thiết kế móng và biện pháp thi công an toàn.
Thiết kế cơ sở Bản vẽ thể hiện các thông số kỹ thuật chủ yếu phù hợp với tiêu chuẩn, quy chuẩn làm căn cứ triển khai các bước thiết kế tiếp theo.
Thiết kế bản vẽ thi công Là thiết kế thể hiện chi tiết và đầy đủ nhất mọi thông số kỹ thuật, vật liệu sử dụng, cấu tạo để người thợ nhìn vào và trực tiếp thi công.
Trắc đạc công trình Hoạt động đo đạc bằng máy móc chuyên dụng (máy thủy bình, máy toàn đạc) để xác định vị trí, hình dạng, kích thước thực địa phục vụ định vị móng, cột.
Mặt bằng / Mặt cắt / Phối cảnh Mặt bằng: Bố trí khi nhìn từ trên xuống. Mặt cắt: Biểu thị mặt phẳng công trình nhìn từ bên cạnh (cắt dọc/ngang). Phối cảnh: Bản vẽ 3D thể hiện căn nhà trong không gian thực tế.

Nhóm thuật ngữ về quy mô: Phân cấp Tầng, Diện tích & Chiều cao

Phân tích quy mô diện tích và chiều cao tầng trong xây dựng nhà phố
Phân tích quy mô diện tích và chiều cao tầng trong xây dựng nhà phố
Thuật Ngữ Giải Nghĩa Chi Tiết
Tầng hầm / Tầng nửa hầm Tầng hầm: Tầng có hơn 50% chiều cao nằm dưới cốt mặt đất. Tầng nửa hầm (Bán hầm): Tầng có một nửa chiều cao nằm ngang hoặc trên cốt mặt đất.
Tầng áp mái / Tầng kỹ thuật Tầng áp mái: Tầng nằm bên trong không gian của mái dốc. Tầng kỹ thuật: Tầng dùng để bố trí các thiết bị điện, nước, thang máy của tòa nhà.
Chiều cao công trình Tính từ cốt mặt đất tới điểm cao nhất của mái (không bao gồm cột ăng ten, cột thu sét, bồn nước mặt trời).
Chiều cao tầng / Thông thủy Chiều cao tầng: Khoảng cách từ sàn tầng này đến sàn tầng phía trên. Chiều cao thông thủy: Khoảng cách thực tế từ mặt sàn hoàn thiện đến mặt dưới kết cấu chịu lực (mặt dưới dầm/trần thạch cao).
Diện tích làm việc / Phục vụ Làm việc: Diện tích phòng sinh hoạt chính (khách, ngủ). Phục vụ: Diện tích sảnh, hành lang, nhà vệ sinh, cầu thang. Tổng 2 phần này gọi là Diện tích sử dụng.
Diện tích kết cấu Tổng diện tích chiếm chỗ của tường, vách, cột tính trên mặt bằng.

Nhóm thuật ngữ quản lý dự án & hợp đồng thi công

Năng lực chỉ huy trưởng và minh bạch hợp đồng thi công không bán thầu Hùng Anh Groups
Năng lực chỉ huy trưởng và minh bạch hợp đồng thi công không bán thầu Hùng Anh Groups
Thuật Ngữ Giải Nghĩa Chi Tiết
Chỉ huy trưởng (Site Manager) Cá nhân được tổ chức thi công giao nhiệm vụ điều hành trực tiếp mọi hoạt động tại công trường. (Tại Hùng Anh Groups, Chỉ huy trưởng là kỹ sư cơ hữu, cam kết tuyệt đối KHÔNG bán thầu).
Kiến trúc sư chủ trì Kiến trúc sư hoặc công ty kiến trúc đứng tên chịu trách nhiệm cao nhất về mặt pháp lý và kỹ thuật trong hồ sơ xin phép và thiết kế.
Dự toán xây dựng Quy trình bóc tách, tính toán chi tiết vật tư, nhân công và máy móc để dự trù toàn bộ kinh phí cho dự án, giúp chủ nhà quản lý dòng tiền.
Lễ cất nóc (Topping Out) Nghi lễ đánh dấu việc hoàn thiện đổ bê tông phần kết cấu cao nhất của công trình (mái/nóc), chuyển sang giai đoạn xây tô hoàn thiện.
Nghiệm thu (Acceptance) Quá trình kiểm tra, đối chiếu chất lượng thi công thực tế với bản vẽ và hợp đồng. Chỉ khi nghiệm thu đạt, nhà thầu mới được thi công bước tiếp theo.
All-in Rate (Tổng chi phí) Tổng toàn bộ các chi phí trực tiếp và gián tiếp phục vụ cho việc hoàn thiện một hạng mục hoặc toàn bộ công trình.
Khoảng cách hiệu suất (Performance Gap) Kết quả thực tế thi công tại công trường không đạt đúng như tiến độ hoặc chất lượng đã dự tính ban đầu.

BẠN ĐANG ĐỌC HỢP ĐỒNG MÀ KHÔNG HIỂU CÁC TỪ TRÊN? Đừng vội ký! Gọi ngay 091.15.44444 (Kỹ sư Cao Xuân Hùng) để được tư vấn bóc tách hợp đồng, tránh bẫy phát sinh.

Các thuật ngữ viết tắt tiếng Anh hay gặp trong báo giá

Bảng tra cứu thuật ngữ tiếng Anh BOQ VO MEP trong dự toán xây dựng
Bảng tra cứu thuật ngữ tiếng Anh BOQ VO MEP trong dự toán xây dựng
Thuật Ngữ Giải Nghĩa Chi Tiết
BOQ (Bill of Quantities) Bảng danh mục bóc tách khối lượng chi tiết. Đây là phụ lục quan trọng nhất trong hợp đồng thi công để chốt giá và kiểm soát vật tư.
VO (Variation Order) Biên bản lệnh thay đổi/phát sinh khối lượng công việc hoặc đơn giá so với hợp đồng gốc. (Hùng Anh Groups bóc tách cực chuẩn, cam kết hạn chế tối đa VO, không bẫy phát sinh).
QA/QC (Quality Assurance/Control) QA: Đảm bảo chất lượng (lập quy trình). QC: Kiểm soát chất lượng (kiểm tra trực tiếp hiện trường như test độ sụt bê tông, test mác thép).
QS (Quantity Surveyor) Kỹ sư dự toán, người chịu trách nhiệm đo bóc khối lượng từ bản vẽ, lập báo giá và thanh quyết toán công trình.
MEP (Mechanical, Electrical, Plumbing) Hệ thống cơ điện trong tòa nhà, bao gồm: Điện lực, Điều hòa thông gió, Cấp thoát nước và Phòng cháy chữa cháy.
BIM (Building Info Modeling) Áp dụng mô hình 3D để quản lý toàn bộ dữ liệu từ thiết kế, thi công đến vận hành công trình.
HSE (Health, Safety, Environment) Tiêu chuẩn Sức khỏe, An toàn lao động và Vệ sinh môi trường bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt tại công trường.

Nhóm thuật ngữ kết cấu phần ngầm (Nền Móng)

Cấu tạo móng băng móng cọc và biện pháp chống thấm nền móng Hùng Anh Groups
Cấu tạo móng băng móng cọc và biện pháp chống thấm nền móng Hùng Anh Groups
Thuật Ngữ Giải Nghĩa Chi Tiết
Móng đơn / Móng băng Móng đơn chịu lực tại một điểm dưới chân cột (dành cho đất cứng). Móng băng chạy dài theo hàng cột/tường, phân bổ tải trọng chống lún lệch cực kỳ hiệu quả cho nhà phố.
Móng cọc / Móng bè Móng cọc gồm hệ cọc ép sâu vào lòng đất (dành cho đất yếu). Móng bè phủ toàn bộ diện tích sàn giảm áp lực lên nền đất (dùng cho nhà có tầng hầm).
Giằng móng (Foundation Beam) Các thanh kết cấu kết nối các đài móng lại với nhau. Thực thể này có vai trò ổn định hệ khung dưới mặt đất, chống xê dịch khi nền đất biến động.
Gia cố nền móng (Underpinning) Biện pháp kỹ thuật phức tạp nhằm gia tăng khả năng chịu tải trọng của hệ móng hiện hữu. Kỹ thuật này bắt buộc phải có trong các dự án sửa nhà trọn gói có hạng mục cơi nới, nâng tầng hoặc xử lý nền nhà cũ bị lún nứt.
Bê tông lót Lớp bê tông mỏng bảo vệ thực thể móng khỏi sự xâm nhập của tạp chất, bùn từ đất nền, tạo mặt phẳng thi công chuẩn xác để đặt cốt thép móng.
Đài cọc Phần kết cấu liên kết nhóm các đầu cọc lại với nhau. Tiếp nhận tải trọng từ cột và phân bổ đều xuống hệ thống cọc phía dưới.
Bể phốt (Septic Tank) Hệ thống thực thể ngầm xử lý nước thải sinh hoạt bằng phương pháp phân hủy kỵ khí.
Chống ẩm (Damp Proofing) Biện pháp kỹ thuật kiểm soát và ngăn chặn nước, hơi ẩm từ dưới đất xâm nhập vào kết cấu ngầm, tường và nền nhà.

Nhóm thuật ngữ khung kết cấu thân nhà

Sơ đồ cấu tạo cơ bản của một công trình nhà nhiều tầng kết cấu bê tông cốt thép
Sơ đồ cấu tạo cơ bản của một công trình nhà nhiều tầng kết cấu bê tông cốt thép
Thuật Ngữ Giải Nghĩa Chi Tiết
Cột (Column) Thực thể kết cấu đứng chịu nén chính của toàn bộ ngôi nhà. Cột truyền tải trọng từ dầm, sàn xuống móng và quyết định sự an toàn của hệ khung.
Dầm chính / Dầm phụ (Beam/Joist) Dầm chính kết nối các đầu cột. Dầm phụ gối lên dầm chính để chia nhỏ bản sàn, giảm độ võng. Đây là “xương sườn” gánh tải trọng của căn nhà.
Sàn (Slab) / Tấm đúc sẵn Tấm bê tông nằm ngang phân chia không gian các tầng. Tấm bê tông đúc sẵn (Concrete Slab) được sản xuất tại nhà máy và lắp ghép giúp rút ngắn thời gian.
Lanh tô (Lintel) Thực thể kết cấu nhỏ bằng bê tông cốt thép nằm phía trên các ô cửa sổ, cửa đi. Lanh tô giúp đỡ phần tường gạch phía trên và bảo vệ khuôn cửa không bị ép méo.
Ô văng (Cantilever Slab) Phần sàn vươn ra khỏi mặt tường ngoài dùng để che mưa, che nắng cho cửa sổ, cửa chính và tạo thẩm mỹ cho mặt tiền.
Sê nô (Gutter) Máng thu nước mưa được đổ bằng bê tông cốt thép nằm dọc theo mép mái, thu gom và dẫn nước vào ống thoát.
Cốt thép (Rebar) “Hệ xương” bằng thép (chịu kéo) kết hợp với bê tông (chịu nén) tạo nên kết cấu bê tông cốt thép hoàn hảo chịu mọi lực cho công trình.
Hàm lượng cốt thép Chỉ số tỷ lệ phần trăm thép trong một đơn vị khối lượng bê tông. Tính toán đúng hàm lượng giúp công trình vừa an toàn, vừa không lãng phí vật tư.
Lớp bê tông bảo vệ (Concrete Cover) Khoảng cách từ mép ngoài của cấu kiện bê tông đến mép ngoài của thanh cốt thép. Lớp này bảo vệ cốt thép không bị gỉ sét bởi môi trường.
LƯU Ý: Quá trình thi công Thép & Bê Tông là yếu điểm dễ bị nhà thầu bớt xén nhất. Chúng tôi cam kết liệt kê minh bạch chủng loại, Mác thép, Mác bê tông trên Hợp đồng. PHẠT NGAY 50.000.000 VNĐ nếu phát hiện dùng hàng giả, hàng kém chất lượng!

Nhóm thuật ngữ kỹ thuật thi công & biện pháp an toàn

Biện pháp thi công giàn giáo an toàn và kỹ thuật Hùng Anh Groups
Biện pháp thi công giàn giáo an toàn và kỹ thuật Hùng Anh Groups
Thuật Ngữ Giải Nghĩa Chi Tiết
Cốt pha (Formwork) Hệ thống khuôn đúc tạm thời giúp định hình và chịu lực cho bê tông tươi cho đến khi bê tông đạt đủ cường độ.
Giàn giáo (Scaffolding) Hệ thống kết cấu tạm (bằng thép) để bao che công trình và hỗ trợ công nhân đứng làm việc, vận chuyển vật liệu an toàn trên cao.
Cấp phối bê tông Tỷ lệ pha trộn chuẩn xác giữa các thành phần: đá, cát, xi măng, nước và phụ gia để tạo ra khối lượng bê tông đạt đúng mác (cường độ) thiết kế.
Độ sụt bê tông Chỉ số đo độ dẻo và tính linh động của hỗn hợp bê tông tươi. Quyết định hỗn hợp đó có thể dùng máy bơm lên cao hay đổ trực tiếp.
Bảo dưỡng bê tông Quy trình tưới nước, giữ ẩm liên tục cho bê tông mới đổ. Ngăn chặn hiện tượng mất nước đột ngột gây nứt chân chim và giúp bê tông đạt mác cao nhất.
Con kê bê tông / Chêm (Blocking) Con kê: Cục bê tông/nhựa nhỏ để cố định khoảng cách giữa cốt thép và ván khuôn, tạo lớp bê tông bảo vệ. Chêm: Dùng gỗ/vật liệu nhỏ lấp đầy khoảng trống gia cố.
Giằng chéo (Cross Bracing) Hệ thống thanh giằng (thường tạo thành hình chữ X) giúp gia tăng độ cứng cáp, chống vặn xoắn và gia tăng khả năng chịu lực ngang (động đất, gió) cho kết cấu.
Đầm dùi / Đầm bàn Thiết bị cơ giới làm rung hỗn hợp bê tông tươi khi vừa đổ. Tác dụng loại bỏ bọt khí bên trong, nén chặt giúp bê tông đặc chắc, không bị rỗ tổ ong.
Xây dựng tinh gọn (Lean Construction) Áp dụng quy trình tối ưu vào thi công để vận hành dự án nhanh chóng, giảm thiểu lãng phí vật liệu, thời gian và công sức nhân công.

Nhóm thuật ngữ xây thô & hoàn thiện kiến trúc

Kỹ thuật xây thô trát tường và hoàn thiện kiến trúc nhà đẹp Hùng Anh Groups
Kỹ thuật xây thô trát tường và hoàn thiện kiến trúc nhà đẹp Hùng Anh Groups
Thuật Ngữ Giải Nghĩa Chi Tiết
Vữa (Mortar) Hỗn hợp kết dính giữa cát, xi măng và nước. Đóng vai trò liên kết các viên gạch xây với nhau hoặc dùng để trát phẳng bề mặt tường bê tông/gạch.
Mác vữa / Mác bê tông Chỉ số thể hiện cường độ chịu nén của vật liệu. Ví dụ: Mác bê tông M250 chịu được áp lực nén 250 kg/cm² (Khái niệm tiêu chuẩn mới còn gọi là Cấp độ bền – B).
Tường 10 / Tường 20 Tường 10 (tường đơn): Dày khoảng 10cm, dùng làm vách ngăn các phòng bên trong. Tường 20 (tường đôi): Dày khoảng 20-22cm, làm lớp vỏ bao che bên ngoài, chống nóng, cách âm và chống thấm tốt hơn.
Kỹ thuật xây thành hàng (Course) Mô tả việc thợ thi công xếp gạch/đá theo từng hàng phẳng phiu, căng dây chuẩn mỏ rọi, đảm bảo tính liên kết so le để truyền lực an toàn, chống nứt tường.
Tô trát (Plastering) Công đoạn phủ một lớp vữa lên bề mặt xây thô để làm phẳng. Vừa tăng tính thẩm mỹ vừa là lớp màng áo bảo vệ tường khỏi mưa nắng.
Bả Matit Lớp bột mịn phủ lên tường sau khi trát vữa khô. Giúp làm phẳng các vết lồi lõm li ti, tạo bề mặt nhẵn nhụi tuyệt đối trước khi lăn sơn màu.
Phào chỉ (Molding) Các đường gờ trang trí nổi hoặc lõm trên tường/trần. Ngoài thẩm mỹ, nó còn giúp che đi khớp nối giữa các vật liệu (ví dụ: tường và trần thạch cao), hạn chế nứt co ngót.
Đờ-mi (Demi) Những viên gạch được chặt đôi chỉ còn 1/2. Kỹ thuật xếp gạch đờ-mi ở các góc tường hoặc mỏ tường thể hiện tay nghề sắc nét và chuẩn xác của người thợ.
Len chân tường / Lớp phủ (Encasement) Len chân tường: Gạch/Gỗ ốp dọc chân tường bảo vệ tường khỏi ẩm mốc khi lau nhà. Lớp phủ: Lớp bảo vệ chuyên dụng cho ống ngầm hoặc vật liệu đặc biệt.

Nhóm thuật ngữ cấu tạo mái & chi tiết kiến trúc

Cấu tạo chi tiết kết cấu khung mái ngói theo thứ tự từ ngoài vào trong
Cấu tạo chi tiết kết cấu khung mái ngói theo thứ tự từ ngoài vào trong
Thuật Ngữ Giải Nghĩa Chi Tiết
Cột kèo (Truss) Hệ khung bằng thép/gỗ chịu lực chính của mái nhà. Liên kết với nhau theo hình tam giác để nâng đỡ toàn bộ sức nặng của hệ mái.
Xà gồ (Purlin) Các thanh ngang được đặt dọc theo chiều dài mái, gác gối lên hệ kèo. Đây là giá đỡ trực tiếp chịu lực cho lớp mái lợp (tôn/ngói).
Cầu phong / Lito (Mè) Cầu phong: Thanh đặt hướng dốc mái vuông góc với xà gồ. Lito: Thanh nhỏ nằm ngang vuông góc cầu phong dùng để móc ngói. Khoảng cách Lito phải chia cực kỳ chính xác.
Giếng trời (Skylight) Khoảng không gian trống thông từ trên mái chọc thẳng xuống các tầng dưới. Dùng để lấy sáng tự nhiên, đối lưu thông gió, cải thiện vi khí hậu cho dạng nhà ống.
Thông tầng Khoảng hở lớn kết nối không gian giữa 2 hoặc nhiều tầng trong nhà (thường ở phòng khách). Khác với giếng trời, thông tầng tạo hiệu ứng thị giác sang trọng, mở rộng không gian.
Bậc cốt (Riser) Chiều cao đứng (độ đối) của một bậc cầu thang. Theo chuẩn nhân trắc học người Việt, chiều cao này nên ở mức 15-18cm để đi lại không mỏi gối, an toàn cho người già, trẻ nhỏ.
Chiếu nghỉ (Landing) Phần sàn phẳng rộng nằm ở giữa các đợt cầu thang dốc. Có tác dụng giúp người sử dụng nghỉ chân và là điểm chuyển hướng bước lên tầng tiếp theo.
Hộp kỹ thuật (Gen) Thực thể rỗng xây bằng gạch chạy xuyên suốt chiều dọc các tầng. Chứa toàn bộ hệ thống ống cấp thoát nước lớn, cáp điện lực. Dễ dàng đục phá bảo trì khi có sự cố.
Thiết kế vát chéo (Cant) Đường xiên hoặc bề mặt được cắt vát thay vì vuông góc, thường áp dụng tại vị trí góc ngã tư. Kỹ thuật kiến trúc này giúp tối ưu công năng cho lô đất hình thang, đồng thời tuân thủ tuyệt đối các quy định về chỉ giới và khoảng lùi xây dựng.

Không muốn đau đầu vì thuật ngữ kỹ thuật?
Gọi ngay Hotline 091.15.44444 (Kỹ sư Cao Xuân Hùng) để Hùng Anh Groups đồng hành thi công trọn gói. Cam kết KHÔNG BÁN THẦU – BÁM SÁT TIẾN ĐỘ!

Câu hỏi thường gặp (FAQ) giải mã nỗi lo chi phí, bản vẽ & hợp đồng

Dưới góc nhìn của đơn vị thi công minh bạch, Kỹ sư Hùng Anh Groups xin giải đáp tường tận những thắc mắc phổ biến nhất của gia chủ về chi phí, bản vẽ kỹ thuật và các điều khoản hợp đồng để bạn hoàn toàn an tâm trước khi quyết định:

Giải đáp câu hỏi thường gặp và thuật ngữ trong xây dựng Hùng Anh Groups
Giải đáp câu hỏi thường gặp và thuật ngữ trong xây dựng Hùng Anh Groups

Tại sao cùng một bản vẽ thiết kế, các nhà thầu lại báo giá chênh lệch nhau quá nhiều?

Nguyên nhân lõi đến từ sự khác biệt về thuật ngữ định mức và vật tư ẩn. Nhà thầu giá rẻ thường giảm “hàm lượng cốt thép” trong dầm/sàn, hạ “mác bê tông” (dùng mác 200 thay vì 250), hoặc dùng “cốt pha” cũ nát không an toàn để ép giá mồi chài. Hùng Anh Groups lập dự toán (BOQ) dựa trên sự minh bạch tuyệt đối, cam kết thi công đúng tiêu chuẩn kỹ thuật, bám sát tiến độ và tuyệt đối không bán thầu.

VO trong xây dựng là gì? Làm sao để không bị phát sinh chi phí?

VO (Variation Order) là Biên bản lệnh thay đổi/phát sinh khối lượng hoặc đơn giá so với hợp đồng gốc. Nhiều nhà thầu “ma lanh” thường báo giá ban đầu rất rẻ (bằng cách giấu hạng mục), sau đó liên tục tung ra các bản VO ép chủ nhà phải trả thêm tiền. Tại Hùng Anh Groups, kỹ sư QS sẽ giải thích tường tận từng mét vuông vật tư trước khi ký. Chúng tôi Hỗ trợ giấy phép xây dựng A-Z, khảo sát kỹ lưỡng để cam kết hạn chế tối đa mọi chi phí phát sinh (VO) vô lý.

Cos 00 (Cốt không không) trong bản vẽ là gì? Có quan trọng không?

Cos 00 (Cốt ±0.000) là một mặt phẳng được chọn làm mốc cao độ chuẩn để so chiếu toàn bộ ngôi nhà (thường là mặt sàn tầng 1). Những điểm cao hơn gọi là cốt dương (+), thấp hơn gọi là cốt âm (-). Việc kỹ sư Hùng Anh Groups xác định chuẩn Cos 00 so với mặt đường hiện hữu là cực kỳ quan trọng để đảm bảo nhà bạn không bị ngập nước hay lỗi hệ thống thoát nước về sau.

Làm sao tôi (người ngoài ngành) có thể kiểm tra được nhà thầu đổ đúng “mác bê tông” như hợp đồng?

Tại Hùng Anh Groups, hệ thống quản lý chất lượng QA/QC được vận hành cực kỳ khắt khe. Chúng tôi có kỹ sư giám sát đồng hành cùng bạn nghiệm thu từng xe bê tông thương phẩm tại công trường, lấy mẫu test độ sụt trực tiếp và ép mẫu kiểm định cường độ tại phòng thí nghiệm độc lập. Cam kết đền bù ngay 50.000.000 VNĐ nếu phát hiện sử dụng vật tư giả, nhái, sai lệch Mác thép, Mác bê tông đã ký!

“Mác bê tông” và “Cấp độ bền” có gì khác nhau?

Đây là 2 thuật ngữ chỉ cường độ chịu nén của bê tông nhưng theo các tiêu chuẩn khác nhau. Mác bê tông (M) là thuật ngữ quen thuộc theo tiêu chuẩn Việt Nam cũ (TCVN) dựa trên mẫu thử hình lập phương. Cấp độ bền (B) là thuật ngữ theo tiêu chuẩn quốc tế mới (Eurocode) dựa trên mẫu trụ. Dù dùng thuật ngữ nào, Hùng Anh Groups luôn ghi chú đối chiếu rõ ràng trên hợp đồng để chủ nhà dễ hiểu.

Tại sao thi công bắt buộc phải dùng “Con kê bê tông” chuyên dụng?

Con kê chuyên dụng đảm bảo tạo ra một “lớp bê tông bảo vệ” chuẩn xác, ngăn ngừa cốt thép bị ăn mòn rỉ sét bởi tác động của môi trường. Nhiều nhà thầu giá rẻ thường kê thép bằng gạch vỡ hoặc đá tảng – điều này sai hoàn toàn về mặt kỹ thuật, làm kết cấu nhà xập xệ chỉ sau vài năm sử dụng.

Hệ thống hàng chục thuật ngữ trong xây dựng trên đây là nền tảng kiến thức vô giá giúp bạn tự tin trong việc giám sát, vận hành và quản lý dự án tổ ấm của mình. Đừng phó mặc toàn bộ số tiền tích cóp cả đời cho những bản hợp đồng mập mờ câu chữ kỹ thuật.

Hãy chọn sự an tâm. Hãy chọn sự minh bạch và chuyên nghiệp.

Gọi ngay Hotline Kỹ sư Cao Xuân Hùng: 091.15.44444
Nhận ngay bản dự toán chi tiết, bóc tách minh bạch, cam kết KHÔNG bán thầu!

Đánh giá chất lượng

Điểm 1 / 5. Số lượng: 1

Hãy đánh giá cho chúng tôi để cải thiện chất lượng tốt nhất.

    Để lại một bình luận

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *