Tra cứu 120 thuật ngữ trong xây dựng cơ bản và chuyên ngành

Hùng Anh 27/10/2026 1,392

Trong ngành công nghiệp kiến trúc và kỹ thuật công trình, việc sử dụng chính xác thuật ngữ trong xây dựng không chỉ là vấn đề ngôn ngữ chuyên môn mà còn là tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc để đảm bảo an toàn kết cấu và minh bạch tài chính. Bài viết này hệ thống hóa hơn 120+ thực thể quan trọng nhất (Việt – Anh), giúp chủ đầu tư (chủ nhà), kỹ sư hiện trường và nhân sự dự toán, kế toán, hợp đồng đồng nhất quy trình làm việc từ giai đoạn cấp phép đến khi nghiệm thu, bàn giao công trình.

Hùng Anh Groups hướng dẫn chủ nhà bóc tách báo giá và làm rõ các thuật ngữ kỹ thuật.
Hùng Anh Groups hướng dẫn chủ nhà bóc tách báo giá và làm rõ các thuật ngữ kỹ thuật.

Định nghĩa nhanh: Thuật ngữ trong xây dựng là gì?

Thuật ngữ trong xây dựng (Construction Terminology) là hệ thống các khái niệm chuyên môn, từ mượn (tiếng Pháp, tiếng Anh), chữ viết tắt trên bản vẽ và từ lóng công trường dùng để chỉ danh các cấu kiện kết cấu (Foundation, Retaining Wall, Curtain Wall System, Concrete Cover), quy trình quản lý dự án – đấu thầu (BOQ, QA/QC, QS, RFI, EOT, VO) và tiêu chuẩn kỹ thuật – pháp lý (Cos 00, Chỉ giới, All-in Rate, Architect of Record).

Tại sao Chủ nhà, Kỹ sư và Nhân sự dự án bắt buộc phải hiểu rõ các thuật ngữ trong xây dựng?

Ngành xây dựng tại Việt Nam có đặc thù giao thoa giữa ba lớp ngôn ngữ: từ mượn gốc Pháp (Cốp pha, Lanh tô, Ô văng, Sê nô, Đờ-mi, Mác), thuật ngữ tiếng Anh quốc tế (BOQ, MEP, BIM, RFI, EOT) và khẩu ngữ công trường (Cos 00, Tường 10/20, Cắt lấp). Với các kỹ sư mới ra trường, kế toán xây dựng hay biên dịch viên, việc nắm vững các khái niệm này là điều kiện tiên quyết để đọc đúng bản vẽ, bóc tách chuẩn khối lượng và soạn thảo hợp đồng không sai sót.

Đặc biệt đối với chủ nhà (chủ đầu tư cá nhân), nhiều người thường phó mặc toàn bộ cho nhà thầu với suy nghĩ “mình không có chuyên môn”. Tuy nhiên, lợi dụng điều này, các đơn vị thi công thiếu uy tín thường sử dụng từ lóng, viết tắt trong báo giá (BOQ) để đánh lừa khách hàng.

Ví dụ: Báo giá chỉ ghi “Thép đạt chuẩn” thay vì chỉ đích danh “Thép Hòa Phát/Việt Nhật”, hoặc ghi chung chung “Bê tông thương phẩm” thay vì quy định rõ “Mác 250, độ sụt 12±2”. Khi chủ nhà ký vào hợp đồng mập mờ thuật ngữ này, nhà thầu có thể dễ dàng sử dụng vật tư kém chất lượng, bớt xén khối lượng mà không vi phạm mặt chữ ký kết. Việc hiểu thuật ngữ chính là bước phòng vệ đầu tiên để bảo vệ túi tiền và sự an toàn cho tổ ấm của bạn.

Tại thị trường Hà Nội, Hùng Anh Groups triệt tiêu hoàn toàn sự mập mờ này bằng quy trình lập dự toán minh bạch từng mã hiệu vật tư: Cam kết Phạt ngay 50.000.000 VNĐ nếu phát hiện dùng hàng giả/nhái, tuyệt đối KHÔNG bán thầu, đảm bảo đúng hoặc vượt tiến độ và hỗ trợ giấy phép xây dựng A-Z.

Bảng tra cứu 120+ thuật ngữ trong xây dựng dân dụng & quản lý dự án chuẩn (Cập nhật 2026)

Dưới đây là cẩm nang thuật ngữ được Kỹ sư Hùng Anh Groups hệ thống hóa từ hàng trăm dự án thực chiến. Toàn bộ thông số bám sát các hạng mục thực tế trong một bản dự toán xây nhà trọn gói chuẩn mực, minh bạch vật tư tới từng con ốc và cam kết tuyệt đối KHÔNG bán thầu. (Quý khách có thể lưu lại tài liệu này để đối chiếu trực tiếp khi nghiệm thu công trình, tránh bị nhà thầu qua mặt).

Nhóm thuật ngữ pháp lý & thông số quy hoạch

Hùng Anh Groups hướng dẫn chủ nhà bóc tách báo giá và làm rõ các thuật ngữ kỹ thuật.
Hùng Anh Groups hướng dẫn chủ nhà bóc tách báo giá và làm rõ các thuật ngữ kỹ thuật.
Thuật Ngữ Tiếng Việt Tiếng Anh / Ký Hiệu Giải Nghĩa Chi Tiết
Công trình xây dựng Construction Works Là sản phẩm được tạo thành bởi sức lao động của con người, vật liệu xây dựng, thiết bị lắp đặt, được liên kết định vị với đất (bao gồm cả phần dưới và trên mặt đất, phần dưới và trên mặt nước).
Dự án đầu tư xây dựng Construction Investment Project Là tập hợp các đề xuất liên quan đến việc sử dụng vốn để xây mới, sửa chữa, cải tạo công trình trong thời hạn và chi phí xác định. Thể hiện qua Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, Báo cáo nghiên cứu khả thi hoặc Báo cáo kinh tế – kỹ thuật.
Hoạt động xây dựng Construction Activities Bao gồm chuỗi quy trình: lập quy hoạch, lập dự án, khảo sát, thiết kế, thi công, giám sát, quản lý dự án, lựa chọn nhà thầu, nghiệm thu, bàn giao và bảo hành, bảo trì công trình.
Hồ sơ xin phép xây dựng Building Permit Application Là thực thể pháp lý xác lập quyền thi công của chủ nhà trên thửa đất. Bối cảnh của hồ sơ bao gồm sổ đỏ và bản vẽ thiết kế. Việc chuẩn bị kỹ hồ sơ giúp tránh rủi ro bị đình chỉ thi công. (Tại Hùng Anh Groups, chúng tôi hỗ trợ xin giấy phép xây dựng A-Z).
Giấy phép xây dựng Building Permit / Construction Certificate Văn bản pháp lý bắt buộc do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp để chủ nhà được phép xây mới hoặc cải tạo hợp pháp. (Lưu ý: Hùng Anh Groups hỗ trợ xin giấy phép A-Z, cung cấp sẵn các mẫu giấy phép xây dựng nhà ở chuẩn quy định, giúp gia chủ không cần bận tâm thủ tục hành chính).
GPXD có thời hạn / Theo giai đoạn Temporary / Phased Building Permit GPXD có thời hạn: Cấp cho công trình, nhà ở riêng lẻ được sử dụng trong thời hạn nhất định theo kế hoạch thực hiện quy hoạch. GPXD theo giai đoạn: Cấp cho từng phần của công trình (ví dụ: phần móng trước, phần thân sau) khi thiết kế tổng thể chưa hoàn tất.
Bản vẽ hoàn công & Hồ sơ hoàn thành As-built Drawing & Completion Dossier Thực thể phản ánh chính xác tình trạng, kích thước và vật liệu thực tế của công trình sau khi xây dựng xong, nằm trong tập Hồ sơ hoàn thành công trình. Là căn cứ bắt buộc để thực hiện thủ tục cấp đổi sổ hồng và bảo trì sau này.
Chỉ giới đường đỏ Red Line Boundary Đường ranh giới phân định giữa phần đất xây dựng và phần đất dành cho hạ tầng công cộng, giao thông. Vi phạm sẽ buộc phải tháo dỡ công trình.
Chỉ giới xây dựng Building Line / Setback Line Đường giới hạn cho phép xây dựng công trình chính trên thửa đất (có thể lùi vào so với chỉ giới đường đỏ để tạo sân, khoảng lùi).
Mật độ xây dựng (Thuần / Gộp) Building Density (Net / Gross) Chỉ số quy định tỷ lệ diện tích chiếm đất của công trình so với tổng diện tích lô đất. Việc tuân thủ và tính toán chính xác mật độ xây dựng (thuần: chỉ tính công trình chính; hoặc gộp: tính cả sân vườn, hồ bơi, tiểu cảnh) là yếu tố sống còn để bản vẽ được duyệt, tránh rủi ro bị thanh tra đình chỉ thi công.
Cốt nền (Leveling) / Cos 00 Leveling / Benchmark (±0.000) Điểm cao độ chuẩn (±0.000) dùng làm mốc tham chiếu. Xác định độ cao của sàn tầng một so với mặt đường hiện hữu, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thoát nước toàn nhà. Mặt phẳng cao hơn cốt là dương (+), thấp hơn là âm (-).
Kiểm định & Giám định xây dựng Structural Inspection & Forensic Assessment Kiểm định: Kiểm tra, đánh giá chất lượng, nguyên nhân hư hỏng hoặc khả năng chịu lực của kết cấu thông qua quan trắc, thí nghiệm (bắt buộc khi cải tạo nâng tầng). Giám định: Do cơ quan quản lý nhà nước tổ chức thực hiện để đánh giá sự tuân thủ pháp luật xây dựng.
Đánh giá hợp quy & Hợp chuẩn Regulation & Standard Conformity Hợp quy: Đánh giá mức độ phù hợp bắt buộc của vật liệu xây dựng so với Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN). Hợp chuẩn: Đánh giá sự phù hợp của sản phẩm, quy trình so với Tiêu chuẩn tương ứng (TCVN, ASTM).
Mã số chứng chỉ hành nghề / Năng lực Practicing / Capacity Certificate Code Dãy số gồm 08 chữ số dùng để quản lý chứng chỉ hành nghề hoạt động xây dựng của cá nhân (KTS, Kỹ sư) và chứng chỉ năng lực của tổ chức (Nhà thầu) theo quy định pháp luật.

Nhóm thuật ngữ khảo sát & thiết kế công trình

Quy trình khảo sát địa chất và thiết kế bản vẽ thi công Hùng Anh Groups
Quy trình khảo sát địa chất và thiết kế bản vẽ thi công Hùng Anh Groups
Thuật Ngữ Tiếng Việt Tiếng Anh / Ký Hiệu Giải Nghĩa Chi Tiết
Khảo sát & Thí nghiệm xây dựng Construction Survey & Testing Giai đoạn thu thập thông tin về địa hình, địa chất (khoan khảo sát, thử mẫu đất, đo lường đặc tính vật liệu) để phục vụ việc thiết kế móng và biện pháp thi công an toàn.
Thiết kế sơ bộ Preliminary Design / Concept Stage Thiết kế được lập trong Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, thể hiện những ý tưởng ban đầu về kiến trúc, công năng để xác định chủ trương đầu tư.
Thiết kế cơ sở Basic Design / FEED Bản vẽ thể hiện các thông số kỹ thuật chủ yếu phù hợp với tiêu chuẩn, quy chuẩn làm căn cứ triển khai các bước thiết kế tiếp theo và ước tính chi phí đầu tư sơ bộ.
Thiết kế kỹ thuật Technical Design Thiết kế cụ thể hóa thiết kế cơ sở sau khi dự án được phê duyệt, thể hiện đầy đủ các giải pháp kết cấu, thông số kỹ thuật và vật liệu sử dụng làm cơ sở lập bản vẽ thi công.
Thiết kế bản vẽ thi công Construction / Working Drawing Là thiết kế thể hiện chi tiết và đầy đủ nhất mọi thông số kỹ thuật, vật liệu sử dụng, cấu tạo để người thợ nhìn vào và trực tiếp thi công tại công trường.
Trắc đạc & Quan trắc công trình Surveying & Structural Monitoring Trắc đạc: Đo đạc bằng máy chuyên dụng (máy thủy bình, máy toàn đạc) để xác định vị trí, kích thước thực địa phục vụ định vị móng, cột. Quan trắc: Theo dõi, ghi nhận sự biến dạng, độ lún, nghiêng của công trình và môi trường xung quanh theo thời gian.
Mặt bằng / Mặt cắt / Tiết diện / Phối cảnh Plan / Section / Cross-section / 3D Perspective Mặt bằng: Bố trí khi nhìn từ trên xuống. Mặt cắt: Biểu thị mặt phẳng công trình nhìn từ bên cạnh (cắt dọc/ngang). Tiết diện: Mặt cắt ngang của một cấu kiện (dầm, cột). Phối cảnh: Bản vẽ 3D thể hiện căn nhà trong không gian thực tế.
Sự chỉ rõ / Thông số thiết kế Specification (Spec) Tài liệu mô tả chi tiết các yêu cầu kỹ thuật, chủng loại vật tư, mã hiệu thương hiệu đính kèm hồ sơ bản vẽ do kiến trúc sư hoặc kỹ sư chuẩn bị.
Thiết kế và xây dựng ảo Virtual Design & Construction (VDC) Lên toàn bộ kế hoạch triển khai và mô hình hóa kỹ thuật số một công trình từ thiết kế cơ sở, tổ chức thi công cho đến chi phí vận hành tòa nhà sau này.

Nhóm thuật ngữ về quy mô: Phân cấp Tầng, Diện tích & Chiều cao

Phân tích quy mô diện tích và chiều cao tầng trong xây dựng nhà phố
Phân tích quy mô diện tích và chiều cao tầng trong xây dựng nhà phố
Thuật Ngữ Tiếng Việt Tiếng Anh / Ký Hiệu Giải Nghĩa Chi Tiết
Kết cấu bên trên & Kết cấu ngầm Superstructure & Substructure Kết cấu bên trên (Superstructure): Phần cấu trúc công trình được xây dựng nằm phía trên mặt đất. Kết cấu ngầm (Substructure): Toàn bộ phần cấu trúc nằm dưới mặt đất (hệ cọc, móng, tầng hầm, bể ngầm).
Số tầng & Tầng trên mặt đất Number of Storeys & Above-ground Floor Số tầng: Tất cả các tầng tính từ mặt đất (kể cả tầng kỹ thuật, tầng áp mái, mái tum) và tầng nửa hầm, không tính tầng hầm. Tầng trên mặt đất: Tầng có cốt sàn cao hơn hoặc bằng cốt mặt đất theo quy hoạch được duyệt.
Tầng hầm / Tầng nửa hầm Basement / Semi-basement Tầng hầm: Tầng có hơn 50% chiều cao nằm dưới cốt mặt đất. Tầng nửa hầm (Bán hầm): Tầng có một nửa chiều cao nằm ngang hoặc trên cốt mặt đất.
Tầng áp mái / Tầng kỹ thuật Attic / Mechanical Floor Tầng áp mái: Tầng nằm bên trong không gian của mái dốc. Tầng kỹ thuật: Tầng dùng để bố trí các thiết bị điện, nước, thang máy của tòa nhà (có thể nằm ở hầm, áp mái hoặc giữa công trình).
Chiều cao công trình Building Height Tính từ cốt mặt đất tới điểm cao nhất của mái (không bao gồm các chi tiết kỹ thuật như cột ăng ten, karo K+, cột thu sét, bể nước, tấm năng lượng mặt trời).
Chiều cao tầng / Thông thủy Floor-to-Floor / Clear Height Chiều cao tầng: Khoảng cách từ sàn tầng này đến sàn tầng phía trên. Chiều cao thông thủy: Khoảng cách thực tế từ mặt sàn hoàn thiện đến mặt dưới kết cấu chịu lực (mặt dưới dầm/trần thạch cao).
Diện tích làm việc / Phục vụ / Sử dụng Working / Service / Usable Area Làm việc: Diện tích phòng sinh hoạt chính và phụ trợ (khách, ngủ, làm việc). Phục vụ: Diện tích sảnh, hành lang, nhà vệ sinh, cầu thang, phòng kỹ thuật. Tổng 2 phần này gọi là Diện tích sử dụng.
Diện tích kết cấu Structural Area Tổng diện tích chiếm chỗ của tường, vách, cột tính trên mặt bằng.

Nhóm thuật ngữ quản lý dự án & hợp đồng thi công

Năng lực chỉ huy trưởng và minh bạch hợp đồng thi công không bán thầu Hùng Anh Groups
Năng lực chỉ huy trưởng và minh bạch hợp đồng thi công không bán thầu Hùng Anh Groups
Thuật Ngữ Tiếng Việt Tiếng Anh / Ký Hiệu Giải Nghĩa Chi Tiết
Nhà thầu chính vs Nhà thầu phụ Main Contractor vs Subcontractor Nhà thầu chính (Tổng thầu): Tổ chức ký hợp đồng trực tiếp với chủ đầu tư, chịu trách nhiệm quản lý toàn diện công trường. Nhà thầu phụ: Đơn vị chuyên môn (điện nước, sơn, nhôm kính) được thuê lại. (Lưu ý: Hùng Anh Groups trực tiếp thi công bằng đội ngũ cơ hữu, tuyệt đối KHÔNG bán thầu).
Thống nhất thiết kế và thi công Design-Build (D&B) / EPC / EPCM Phương thức một công ty duy nhất đảm nhận trọn gói từ lập kế hoạch thiết kế, mua sắm vật tư đến thi công hoàn thiện. Giúp đồng bộ bản vẽ với thực tế, đảm bảo tiến độ, chất lượng và tối ưu chi phí.
Chỉ huy trưởng Site Manager / Project Director Cá nhân được tổ chức thi công giao nhiệm vụ điều hành trực tiếp mọi hoạt động tại công trường. (Tại Hùng Anh Groups, Chỉ huy trưởng là kỹ sư cơ hữu, cam kết tuyệt đối KHÔNG bán thầu).
Kiến trúc sư chủ trì & Chủ nhiệm Architect of Record (AoR) & Project Lead Kiến trúc sư chủ trì: Kiến trúc sư hoặc công ty kiến trúc đứng tên chịu trách nhiệm cao nhất về mặt pháp lý và kỹ thuật trong hồ sơ xin phép và thiết kế. Chủ nhiệm: Cá nhân điều phối toàn bộ công việc tư vấn có nhiều chuyên môn khác nhau.
Kỹ sư xây dựng & Giám sát trưởng Building Engineer & Chief Supervisor Kỹ sư xây dựng: Chuyên gia có trình độ kỹ thuật cao nhất chịu trách nhiệm thiết kế kết cấu, kỹ thuật thi công và đánh giá bảo trì tại công trình. Giám sát trưởng: Cá nhân điều hành hoạt động giám sát thi công để đảm bảo nhà thầu làm đúng thiết kế.
Đấu thầu, Phạm vi công việc & Phụ lục Bidding, Scope of Work (SOW) & Addendum Đấu thầu: Quá trình lựa chọn nhà thầu. Phạm vi công việc (SOW): Thỏa thuận nêu rõ công việc phải làm, ai đảm nhận và thời hạn hoàn thành. Phụ lục (Addendum): Văn bản đính kèm hợp đồng ban đầu để làm rõ hoặc bổ sung điều khoản.
Dự toán xây dựng Quantity Take-off / Cost Estimation Quy trình bóc tách, tính toán chi tiết vật tư, nhân công và máy móc để dự trù toàn bộ kinh phí cho dự án, giúp chủ nhà quản lý dòng tiền và ngăn ngừa chi phí phát sinh.
Lễ cất nóc Topping Out Nghi lễ có nguồn gốc từ Bắc Âu, đánh dấu việc hoàn thiện đổ bê tông phần kết cấu cao nhất của công trình (mái/nóc), chuyển sang giai đoạn xây tô hoàn thiện.
Nghiệm thu & Bảo trì công trình Acceptance & Building Maintenance Nghiệm thu: Quá trình kiểm tra, đối chiếu chất lượng thi công thực tế với bản vẽ và hợp đồng; chỉ khi nghiệm thu đạt, nhà thầu mới được thi công bước tiếp theo. Bảo trì: Tập hợp các công việc kiểm tra, quan trắc, bảo dưỡng và sửa chữa định kỳ trong quá trình sử dụng.
Tổng chi phí hạng mục All-in Rate Tổng toàn bộ các chi phí trực tiếp (vật tư, nhân công) và gián tiếp (quản lý, máy móc, an toàn) phục vụ cho việc hoàn thiện một hạng mục hoặc toàn bộ công trình.
Khoảng cách hiệu suất & Sự cố nghiêm trọng Performance Gap & Catastrophic Failure Khoảng cách hiệu suất: Kết quả thực tế thi công tại công trường không đạt đúng như tiến độ hoặc chất lượng đã dự tính ban đầu. Catastrophic Failure (Sự cố không thể phục hồi): Rủi ro, sai sót kết cấu cực kỳ nghiêm trọng kéo theo hư hỏng hệ thống toàn công trình.

BẠN ĐANG ĐỌC HỢP ĐỒNG MÀ KHÔNG HIỂU CÁC TỪ TRÊN? Đừng vội ký! Gọi ngay 091.15.44444 (Kỹ sư Cao Xuân Hùng) để được tư vấn bóc tách hợp đồng, tránh bẫy phát sinh.

Các thuật ngữ viết tắt tiếng Anh hay gặp trong báo giá & hồ sơ kỹ thuật

Bảng tra cứu thuật ngữ tiếng Anh BOQ VO MEP trong dự toán xây dựng
Bảng tra cứu thuật ngữ tiếng Anh BOQ VO MEP trong dự toán xây dựng
Chữ Viết Tắt Thuật Ngữ Tiếng Anh Đầy Đủ Giải Nghĩa Chi Tiết & Ý Nghĩa Thực Chiến
BOQ Bill of Quantities Bảng danh mục bóc tách khối lượng chi tiết. Đây là phụ lục quan trọng nhất trong hợp đồng thi công để chốt giá và kiểm soát vật tư.
VO / CO Variation Order / Change Order Biên bản lệnh thay đổi/phát sinh khối lượng công việc hoặc đơn giá so với hợp đồng gốc. (Hùng Anh Groups bóc tách cực chuẩn, cam kết hạn chế tối đa VO, không bẫy phát sinh).
RFI & RFQ Request for Information / Request for Quotation RFI: Phiếu yêu cầu làm rõ thông tin thiết kế/kỹ thuật giữa nhà thầu và tư vấn, chủ đầu tư. RFQ: Hồ sơ yêu cầu chào giá vật tư hoặc gói thầu.
EOT Extension of Time Hồ sơ xin gia hạn thêm thời gian thi công. (Tại Hùng Anh Groups, chúng tôi cam kết thi công đúng hoặc vượt tiến độ đã ký kết, nói không với việc kéo dài EOT gây thiệt hại cho gia chủ).
NCR Non-Conformance Report Báo cáo sự không phù hợp — biên bản lập khi phát hiện vật tư hoặc hạng mục thi công sai tiêu chuẩn thiết kế. (Cam kết phạt ngay 50.000.000 VNĐ nếu phát hiện hàng giả, hàng nhái tại công trường).
VE Value Engineering Kỹ thuật tối ưu hóa giá trị: Giải pháp điều chỉnh vật liệu hoặc phương án kỹ thuật giúp giảm chi phí đầu tư mà vẫn giữ nguyên hoặc nâng cao chất lượng, công năng công trình.
QA / QC Quality Assurance / Quality Control QA: Đảm bảo chất lượng (lập quy trình chuẩn). QC: Kiểm soát chất lượng (kiểm tra trực tiếp hiện trường như test độ sụt bê tông, test mác thép).
QS Quantity Surveyor Kỹ sư dự toán, người chịu trách nhiệm đo bóc khối lượng từ bản vẽ, lập báo giá và thanh quyết toán công trình.
MEP & HVAC Mechanical, Electrical, Plumbing & Heating, Ventilation, Air Conditioning MEP: Hệ thống cơ điện trong tòa nhà (Điện lực, Cấp thoát nước, PCCC). HVAC: Hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí.
BIM, CAD & CDE Building Information Modeling / Computer Aided Design / Common Data Environment BIM: Áp dụng mô hình 3D để quản lý toàn bộ dữ liệu từ thiết kế, thi công đến vận hành. CAD: Thiết kế bản vẽ 2D/3D trên máy tính. CDE: Môi trường dữ liệu chung lưu trữ hồ sơ dự án.
BEP, LOD, LOI & EIR BIM Execution Plan / Level of Development / Level of Information / Employer’s Info Requirements Bộ thuật ngữ quản trị mô hình BIM: Quy trình triển khai BIM (BEP), Mức độ phát triển hình học (LOD), Mức độ thông tin (LOI) và Yêu cầu thông tin của chủ đầu tư (EIR).
WBS & CPM Work Breakdown Structure & Critical Path Method WBS: Cấu trúc phân chia công việc thành các gói nhỏ để quản lý. CPM: Phương pháp đường găng giúp kiểm soát các hạng mục cốt lõi quyết định tiến độ toàn dự án.
HSE, PPE & OSHA Health, Safety, Environment / Personal Protective Equipment / Occupational Safety & Health Admin HSE: Tiêu chuẩn Sức khỏe, An toàn lao động và Vệ sinh môi trường bắt buộc tại công trường. PPE: Thiết bị bảo hộ cá nhân (mũ, giày, dây an toàn). OSHA: Cơ quan quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp.
FIDIC, ASTM, ACI & LEED Hiệp hội & Tiêu chuẩn Xây dựng Quốc tế FIDIC: Hiệp hội Quốc tế các Kỹ sư Tư vấn (nổi tiếng với mẫu hợp đồng FIDIC). ASTM: Hội chuẩn Mỹ về kiểm tra và vật liệu. ACI: Viện Bê tông Mỹ. LEED: Chứng chỉ thiết kế công trình xanh tiết kiệm năng lượng.

Nhóm thuật ngữ kết cấu phần ngầm (Nền Móng)

Cấu tạo móng băng móng cọc và biện pháp chống thấm nền móng Hùng Anh Groups
Cấu tạo móng băng móng cọc và biện pháp chống thấm nền móng Hùng Anh Groups
Thuật Ngữ Tiếng Việt Tiếng Anh / Ký Hiệu Giải Nghĩa Chi Tiết
Móng đơn / Móng băng Isolated / Strip Foundation Móng đơn chịu lực tại một điểm dưới chân cột (dành cho đất cứng). Móng băng chạy dài theo hàng cột/tường, phân bổ tải trọng chống lún lệch cực kỳ hiệu quả cho nhà phố.
Móng cọc / Móng bè Pile / Raft Foundation Móng cọc gồm hệ cọc ép sâu vào lòng đất (dành cho đất yếu). Móng bè phủ toàn bộ diện tích sàn giảm áp lực lên nền đất (dùng cho nhà có tầng hầm).
Giằng móng Foundation Beam / Tie Beam Các thanh kết cấu kết nối các đài móng lại với nhau. Thực thể này có vai trò ổn định hệ khung dưới mặt đất, chống xê dịch khi nền đất biến động.
Gia cố nền móng Underpinning Biện pháp kỹ thuật phức tạp nhằm gia tăng khả năng chịu tải trọng của hệ móng hiện hữu. Kỹ thuật này bắt buộc phải có trong các dự án sửa nhà trọn gói có hạng mục cơi nới, nâng tầng hoặc xử lý nền nhà cũ bị lún nứt.
Bê tông lót Lean Concrete / Blinding Lớp bê tông mỏng bảo vệ thực thể móng khỏi sự xâm nhập của tạp chất, bùn từ đất nền, tạo mặt phẳng thi công chuẩn xác để đặt cốt thép móng.
Đài cọc Pile Cap Phần kết cấu liên kết nhóm các đầu cọc lại với nhau. Tiếp nhận tải trọng từ cột và phân bổ đều xuống hệ thống cọc phía dưới.
Tường chắn đất Retaining Wall Kết cấu tường bê tông cốt thép vững chắc dùng để giữ khối đất không bị sạt lở tại các vị trí chênh cốt cao độ lớn, vách tầng hầm hoặc công trình ven đồi dốc.
Hệ cọc chống / Văng chống Shoring System Phương pháp lắp ráp các hệ cọc kim loại (cừ Larsen, thép hình chữ H) tạm thời theo phương dọc, ngang hoặc chéo để chống đỡ thành hố đào móng và bảo vệ kết cấu nhà liền kề không bị nứt lún.
Cắt và lấp / Dự trữ đất Cut and Fill / Soil Stockpile Phương pháp đào vét đất ở khu vực cao và thu gom dự trữ (Soil Stockpile) để đắp lấp vào khu vực nền trũng hoặc hố móng sau thi công, giúp tiết kiệm vật tư và chi phí vận chuyển.
Bể phốt & Khoan ngầm không đào Septic Tank & Moling Bể phốt: Hệ thống thực thể ngầm xử lý nước thải sinh hoạt bằng phương pháp phân hủy kỵ khí. Moling: Thiết bị khí nén bằng thép giúp tạo đường ống ngầm dưới đất mà không cần đào xới phá vỡ bề mặt sân/đường.
Chống ẩm Damp Proofing Biện pháp kỹ thuật kiểm soát và ngăn chặn nước, hơi ẩm từ dưới đất xâm nhập vào kết cấu ngầm, tường và nền nhà bằng màng khò hoặc hóa chất chuyên dụng.

Nhóm thuật ngữ khung kết cấu thân nhà

Sơ đồ cấu tạo cơ bản của một công trình nhà nhiều tầng kết cấu bê tông cốt thép
Sơ đồ cấu tạo cơ bản của một công trình nhà nhiều tầng kết cấu bê tông cốt thép
Thuật Ngữ Tiếng Việt Tiếng Anh / Ký Hiệu Giải Nghĩa Chi Tiết
Cột Column Thực thể kết cấu đứng chịu nén chính của toàn bộ ngôi nhà. Cột truyền tải trọng từ dầm, sàn xuống móng và quyết định sự an toàn của hệ khung.
Dầm chính / Dầm phụ Beam / Joist Dầm chính (Beam) kết nối các đầu cột. Dầm phụ (Joist) gối lên dầm chính để chia nhỏ bản sàn, giảm độ võng. Đây là “xương sườn” gánh tải trọng của căn nhà.
Dầm biên & Dầm đua Rim Joist & Lookout Dầm biên (Rim Joist): Dầm gắn vào đầu của hệ dầm sàn để khóa cứng và chịu lực cho viền mép ngoài của sàn nhà. Dầm đua (Lookout): Phần thanh dầm đua vươn ra khỏi mặt tường ngoài để nâng đỡ mái hiên.
Sàn / Tấm bê tông đúc sẵn Slab / Concrete Slab / Precast Concrete Tấm bê tông nằm ngang phân chia không gian các tầng. Tấm bê tông đúc sẵn (Concrete Slab / Precast Concrete, dày 10-40cm) được sản xuất tại nhà máy và lắp ghép thành kết cấu đơn khối (Monocrete Construction) giúp rút ngắn thời gian.
Tấm sàn Biaxial rỗng (Sàn hộp) Voided Biaxial Slab Tấm sàn bê tông cốt thép được tạo các lỗ rỗng bên trong bằng hộp/bóng nhựa để giảm trọng lượng bản thân khối bê tông, giúp vượt nhịp lớn không cần dầm và tiết kiệm chi phí.
Lanh tô Lintel Thực thể kết cấu nhỏ bằng bê tông cốt thép nằm phía trên các ô cửa sổ, cửa đi. Lanh tô giúp đỡ phần tường gạch phía trên và bảo vệ khuôn cửa không bị ép méo.
Ô văng / Kết cấu vươn Cantilever Slab / Cantilever Phần sàn hoặc dầm công-xôn vươn ra khỏi mặt tường ngoài mà không có cột chống đỡ phía dưới, dùng để che mưa, che nắng cho cửa sổ, cửa chính và tạo thẩm mỹ cho mặt tiền.
Sê nô Gutter Máng thu nước mưa được đổ bằng bê tông cốt thép nằm dọc theo mép mái, thu gom và dẫn nước vào ống thoát.
Cốt thép Rebar (Reinforcing Bar) “Hệ xương” bằng thép (chịu kéo) kết hợp với bê tông (chịu nén) tạo nên kết cấu bê tông cốt thép hoàn hảo chịu mọi lực cho công trình.
Hàm lượng cốt thép Reinforcement Ratio Chỉ số tỷ lệ phần trăm thép trong một đơn vị khối lượng bê tông. Tính toán đúng hàm lượng giúp công trình vừa an toàn, vừa không lãng phí vật tư.
Lớp bê tông bảo vệ Concrete Cover Khoảng cách từ mép ngoài của cấu kiện bê tông đến mép ngoài gần nhất của thanh cốt thép. Lớp này bảo vệ cốt thép không bị gỉ sét bởi tác động của không khí, độ ẩm và nhiệt độ.
Khớp nối / Khe co giãn Joint (Building) / Expansion Joint Khớp nối được đệm giữa hai vật liệu xây dựng hoặc hai khối kết cấu xếp cạnh nhau, cho phép công trình co giãn nhiệt tự nhiên mà không gây nứt vỡ.
Hệ kết cấu Diagrid & Vỏ mỏng Diagrid & Thin-Shell Structure Diagrid: Hệ thống lưới thanh không gian gồm các dầm thép/bê tông giao nhau theo đường chéo, giảm nhẹ hệ khung truyền thống. Thin-Shell Structure: Kết cấu vỏ mỏng bê tông cốt thép dáng cong giúp phân tán đều áp lực trên toàn bộ bề mặt mái.
LƯU Ý: Quá trình thi công Thép & Bê Tông là yếu điểm dễ bị nhà thầu bớt xén nhất. Chúng tôi cam kết liệt kê minh bạch chủng loại, Mác thép, Mác bê tông trên Hợp đồng. PHẠT NGAY 50.000.000 VNĐ nếu phát hiện dùng hàng giả, hàng kém chất lượng!

Nhóm thuật ngữ kỹ thuật thi công & biện pháp an toàn

Biện pháp thi công giàn giáo an toàn và kỹ thuật Hùng Anh Groups
Biện pháp thi công giàn giáo an toàn và kỹ thuật Hùng Anh Groups
Thuật Ngữ Tiếng Việt Tiếng Anh / Ký Hiệu Giải Nghĩa Chi Tiết
Cốt pha (Khuôn đúc) & Hệ chống đỡ tạm Formwork & Falsework Formwork (Khuôn bê tông): Hệ thống khuôn đúc tạm thời giúp định hình khối bê tông tươi. Falsework: Hệ thống đà giáo, cây chống chịu lực nâng đỡ cốp pha và cấu trúc đang xây cho đến khi bê tông đạt đủ cường độ.
Giàn giáo & Giàn hộp trợ lực Scaffolding & Box Crib Giàn giáo: Hệ thống kết cấu tạm (bằng thép) để bao che công trình và hỗ trợ công nhân đứng làm việc an toàn trên cao. Box Crib: Kết cấu dạng hộp lắp từ các thanh gỗ/thép xếp chồng lên nhau để kê đỡ các vật nặng.
Cấp phối bê tông Concrete Mix Design Tỷ lệ pha trộn chuẩn xác giữa các thành phần: đá, cát, xi măng, nước và phụ gia để tạo ra khối lượng bê tông đạt đúng mác (cường độ) thiết kế.
Độ sụt bê tông Concrete Slump Chỉ số đo độ dẻo và tính linh động của hỗn hợp bê tông tươi. Quyết định hỗn hợp đó có thể dùng máy bơm lên cao hay đổ trực tiếp.
Bảo dưỡng bê tông Concrete Curing Quy trình tưới nước, giữ ẩm liên tục cho bê tông mới đổ. Ngăn chặn hiện tượng mất nước đột ngột gây nứt chân chim và giúp bê tông đạt mác cao nhất.
Con kê bê tông / Chêm Concrete Spacer / Blocking Con kê: Cục bê tông/nhựa nhỏ để cố định khoảng cách giữa cốt thép và ván khuôn, tạo lớp bê tông bảo vệ. Chêm (Blocking): Dùng mẩu gỗ hoặc vật liệu nhỏ lấp đầy khoảng trống để nối hoặc gia cố kết cấu.
Giằng chéo Cross Bracing Hệ thống thanh giằng (thường tạo thành hình chữ X) giúp gia tăng độ cứng cáp, chống vặn xoắn và gia tăng khả năng chịu lực ngang (động đất, gió) cho kết cấu.
Đầm dùi / Đầm bàn Concrete Vibrator Thiết bị cơ giới làm rung hỗn hợp bê tông tươi khi vừa đổ. Tác dụng loại bỏ bọt khí bên trong, nén chặt giúp bê tông đặc chắc, không bị rỗ tổ ong.
Kỹ thuật nâng phiến Lift Slab Construction (Youtz-Slick) Phương pháp đúc sẵn các tấm sàn bê tông tại mặt đất rồi dùng kích thủy lực nâng lên vị trí các tầng cao, giúp tiết kiệm thời gian và hạn chế việc ghép khuôn đổ bê tông trên cao.
Xây dựng tinh gọn Lean Construction Áp dụng quy trình tối ưu vào thi công để vận hành dự án nhanh chóng, giảm thiểu lãng phí vật liệu, thời gian và công sức nhân công.

Nhóm thuật ngữ xây thô & hoàn thiện kiến trúc

Kỹ thuật xây thô trát tường và hoàn thiện kiến trúc nhà đẹp Hùng Anh Groups
Kỹ thuật xây thô trát tường và hoàn thiện kiến trúc nhà đẹp Hùng Anh Groups
Thuật Ngữ Tiếng Việt Tiếng Anh / Ký Hiệu Giải Nghĩa Chi Tiết
Vữa Mortar Hỗn hợp kết dính giữa cát, xi măng và nước. Đóng vai trò liên kết các viên gạch xây với nhau hoặc dùng để trát phẳng bề mặt tường bê tông/gạch.
Mác vữa / Mác bê tông Mortar / Concrete Grade (M / B) Chỉ số thể hiện cường độ chịu nén của vật liệu. Ví dụ: Mác bê tông M250 chịu được áp lực nén 250 kg/cm² (Khái niệm tiêu chuẩn mới còn gọi là Cấp độ bền – B).
Tường 10 / Tường 20 & Khung tường 100mm / 200mm Wall & Wall Stud Tường 10 (tường đơn): Dày khoảng 10cm, dùng làm vách ngăn các phòng bên trong. Tường 20 (tường đôi): Dày khoảng 20-22cm, làm lớp vỏ bao che bên ngoài, chống nóng, cách âm và chống thấm tốt hơn. Wall Stud: Hệ cột khung xương thẳng đứng bằng thép/gỗ tạo vách ngăn nhẹ.
Tường xây thoải chân & Giằng tường rỗng Batter Walls & Tie (Cavity Wall) Batter Walls: Tường được xây với phần chân tường có diện tích lớn hơn, thoai thoải và nhỏ dần về phía đỉnh tường để tăng độ vững chắc và thẩm mỹ. Tie (Cavity Wall): Kỹ thuật dùng dây/thanh kim loại gắn kết 2 mảng tường rỗng thành một thể thống nhất.
Hệ thống tường rèm kính (Mặt dựng) Curtain Wall System Hệ vách kính khung nhôm lớn bao che mặt ngoài tòa nhà hiện đại, giúp lấy sáng tối đa, cách âm, ngăn mưa gió nhưng không trực tiếp gánh tải trọng sàn của công trình.
Kỹ thuật xây thành hàng Course (Architecture) Mô tả việc thợ thi công xếp gạch/đá theo từng hàng phẳng phiu, căng dây chuẩn mỏ rọi, đảm bảo tính liên kết so le để truyền lực an toàn, chống nứt tường.
Tô trát Plastering / Rendering Công đoạn phủ một lớp vữa lên bề mặt xây thô để làm phẳng. Vừa tăng tính thẩm mỹ vừa là lớp màng áo bảo vệ tường khỏi mưa nắng.
Bả Matit Skim Coat / Putty Lớp bột mịn phủ lên tường sau khi trát vữa khô. Giúp làm phẳng các vết lồi lõm li ti, tạo bề mặt nhẵn nhụi tuyệt đối trước khi lăn sơn màu.
Phào chỉ & Gỗ ốp tường Molding & Shiplap Phào chỉ: Các đường gờ trang trí nổi hoặc lõm trên tường/trần, giúp che đi khớp nối giữa các vật liệu (ví dụ: tường và trần thạch cao), hạn chế nứt co ngót. Shiplap: Các tấm ván gỗ ghép hèm ốp trang trí bề mặt tường nội ngoại thất.
Đờ-mi Demi Brick (Half-brick) Những viên gạch được chặt đôi chỉ còn 1/2. Kỹ thuật xếp gạch đờ-mi ở các góc tường hoặc mỏ tường thể hiện tay nghề sắc nét và chuẩn xác của người thợ.
Len chân tường / Lớp phủ / Bê tông vụn Skirting / Encasement / Rubblization Len chân tường: Gạch/Gỗ ốp dọc chân tường bảo vệ tường khỏi ẩm mốc khi lau nhà. Lớp phủ (Encasement): Lớp bê tông/vật liệu bảo vệ chuyên dụng cho ống ngầm hoặc vật liệu đặc biệt. Rubblization: Đập nhỏ bê tông dư thừa làm lớp nền hạ tầng mới giúp tiết kiệm chi phí.

Nhóm thuật ngữ cấu tạo mái & chi tiết kiến trúc

Cấu tạo chi tiết kết cấu khung mái ngói theo thứ tự từ ngoài vào trong
Cấu tạo chi tiết kết cấu khung mái ngói theo thứ tự từ ngoài vào trong
Thuật Ngữ Tiếng Việt Tiếng Anh / Ký Hiệu Giải Nghĩa Chi Tiết
Cột kèo / Vì kèo Truss Hệ khung bằng thép/gỗ chịu lực chính của mái nhà. Liên kết với nhau theo hình tam giác để nâng đỡ toàn bộ sức nặng của hệ mái.
Xà gồ & Rui mái Purlin & Rafter Xà gồ (Purlin): Các thanh ngang được đặt dọc theo chiều dài mái, gác gối lên hệ kèo làm giá đỡ cho lớp mái lợp (tôn/ngói). Rui mái (Rafter): Hệ thanh khung nghiêng chạy từ đỉnh mái xuống tường để nâng đỡ vật liệu mái và tạo mái hiên.
Cầu phong / Lito (Mè) Common Rafter / Batten Cầu phong: Thanh đặt hướng dốc mái vuông góc với xà gồ. Lito: Thanh nhỏ nằm ngang vuông góc cầu phong dùng để móc ngói. Khoảng cách Lito phải chia cực kỳ chính xác.
Giếng trời Skylight Khoảng không gian trống thông từ trên mái chọc thẳng xuống các tầng dưới. Dùng để lấy sáng tự nhiên, đối lưu thông gió, cải thiện vi khí hậu cho dạng nhà ống.
Thông tầng Double-height Void Khoảng hở lớn kết nối không gian giữa 2 hoặc nhiều tầng trong nhà (thường ở phòng khách). Khác với giếng trời, thông tầng tạo hiệu ứng thị giác sang trọng, mở rộng không gian.
Bậc cốt Riser Chiều cao đứng (độ đối) của một bậc cầu thang. Theo chuẩn nhân trắc học người Việt, chiều cao này nên ở mức 15-18cm để đi lại không mỏi gối, an toàn cho người già, trẻ nhỏ.
Chiếu nghỉ Landing Phần sàn phẳng rộng nằm ở giữa các đợt cầu thang dốc. Có tác dụng giúp người sử dụng nghỉ chân và là điểm chuyển hướng bước lên tầng tiếp theo.
Hộp kỹ thuật (Gen) MEP Shaft / Pipe Chase Thực thể rỗng xây bằng gạch chạy xuyên suốt chiều dọc các tầng. Chứa toàn bộ hệ thống ống cấp thoát nước lớn, cáp điện lực. Dễ dàng đục phá bảo trì khi có sự cố.
Thiết kế vát chéo Cant (Architecture) Đường xiên hoặc bề mặt được cắt vát thay vì vuông góc, thường áp dụng tại vị trí góc ngã tư. Kỹ thuật kiến trúc này giúp tối ưu công năng cho lô đất hình thang, đồng thời tuân thủ tuyệt đối các quy định về chỉ giới và khoảng lùi xây dựng.
Bức tường hấp thụ nhiệt Trombe Wall Giải pháp kiến trúc kết hợp lớp kính bên ngoài và tường khối xây dày bên trong giúp hấp thụ bức xạ mặt trời vào ban ngày và tỏa nhiệt ấm áp vào ban đêm.

Không muốn đau đầu vì thuật ngữ kỹ thuật?
Gọi ngay Hotline 091.15.44444 (Kỹ sư Cao Xuân Hùng) để Hùng Anh Groups đồng hành thi công trọn gói. Cam kết KHÔNG BÁN THẦU – BÁM SÁT TIẾN ĐỘ!

Câu hỏi thường gặp (FAQ) giải mã nỗi lo chi phí, bản vẽ & hợp đồng

Dưới góc nhìn của đơn vị thi công minh bạch, Kỹ sư Hùng Anh Groups xin giải đáp tường tận những thắc mắc phổ biến nhất của gia chủ về chi phí, bản vẽ kỹ thuật và các điều khoản hợp đồng để bạn hoàn toàn an tâm trước khi quyết định:

Giải đáp câu hỏi thường gặp và thuật ngữ trong xây dựng Hùng Anh Groups
Giải đáp câu hỏi thường gặp và thuật ngữ trong xây dựng Hùng Anh Groups

Tại sao cùng một bản vẽ thiết kế, các nhà thầu lại báo giá chênh lệch nhau quá nhiều?

Nguyên nhân lõi đến từ sự khác biệt về thuật ngữ định mức và vật tư ẩn. Nhà thầu giá rẻ thường giảm “hàm lượng cốt thép” trong dầm/sàn, hạ “mác bê tông” (dùng mác 200 thay vì 250), hoặc dùng “cốt pha” cũ nát không an toàn để ép giá mồi chài. Hùng Anh Groups lập dự toán (BOQ) dựa trên sự minh bạch tuyệt đối, cam kết thi công đúng tiêu chuẩn kỹ thuật, bám sát tiến độ và tuyệt đối không bán thầu.

VO trong xây dựng là gì? Làm sao để không bị phát sinh chi phí?

VO (Variation Order) là Biên bản lệnh thay đổi/phát sinh khối lượng hoặc đơn giá so với hợp đồng gốc. Nhiều nhà thầu “ma lanh” thường báo giá ban đầu rất rẻ (bằng cách giấu hạng mục), sau đó liên tục tung ra các bản VO ép chủ nhà phải trả thêm tiền. Tại Hùng Anh Groups, kỹ sư QS sẽ giải thích tường tận từng mét vuông vật tư trước khi ký. Chúng tôi Hỗ trợ giấy phép xây dựng A-Z, khảo sát kỹ lưỡng để cam kết hạn chế tối đa mọi chi phí phát sinh (VO) vô lý.

Cos 00 (Cốt không không) trong bản vẽ là gì? Có quan trọng không?

Cos 00 (Cốt ±0.000) là một mặt phẳng được chọn làm mốc cao độ chuẩn để so chiếu toàn bộ ngôi nhà (thường là mặt sàn tầng 1). Những điểm cao hơn gọi là cốt dương (+), thấp hơn gọi là cốt âm (-). Việc kỹ sư Hùng Anh Groups xác định chuẩn Cos 00 so với mặt đường hiện hữu là cực kỳ quan trọng để đảm bảo nhà bạn không bị ngập nước hay lỗi hệ thống thoát nước về sau.

Làm sao tôi (người ngoài ngành) có thể kiểm tra được nhà thầu đổ đúng “mác bê tông” như hợp đồng?

Tại Hùng Anh Groups, hệ thống quản lý chất lượng QA/QC được vận hành cực kỳ khắt khe. Chúng tôi có kỹ sư giám sát đồng hành cùng bạn nghiệm thu từng xe bê tông thương phẩm tại công trường, lấy mẫu test độ sụt trực tiếp và ép mẫu kiểm định cường độ tại phòng thí nghiệm độc lập. Cam kết đền bù ngay 50.000.000 VNĐ nếu phát hiện sử dụng vật tư giả, nhái, sai lệch Mác thép, Mác bê tông đã ký!

“Mác bê tông” và “Cấp độ bền” có gì khác nhau?

Đây là 2 thuật ngữ chỉ cường độ chịu nén của bê tông nhưng theo các tiêu chuẩn khác nhau. Mác bê tông (M) là thuật ngữ quen thuộc theo tiêu chuẩn Việt Nam cũ (TCVN) dựa trên mẫu thử hình lập phương. Cấp độ bền (B) là thuật ngữ theo tiêu chuẩn quốc tế mới (Eurocode) dựa trên mẫu trụ. Dù dùng thuật ngữ nào, Hùng Anh Groups luôn ghi chú đối chiếu rõ ràng trên hợp đồng để chủ nhà dễ hiểu.

Tại sao thi công bắt buộc phải dùng “Con kê bê tông” chuyên dụng?

Con kê chuyên dụng đảm bảo tạo ra một “lớp bê tông bảo vệ” chuẩn xác, ngăn ngừa cốt thép bị ăn mòn rỉ sét bởi tác động của môi trường. Nhiều nhà thầu giá rẻ thường kê thép bằng gạch vỡ hoặc đá tảng – điều này sai hoàn toàn về mặt kỹ thuật, làm kết cấu nhà xập xệ chỉ sau vài năm sử dụng.

Beam trong xây dựng là gì? Khác gì so với Joist trên bản vẽ kết cấu?

Trong hồ sơ thiết kế quốc tế, Beam (Dầm chính) là cấu kiện chịu lực nằm ngang kết nối trực tiếp vào các đầu cột trụ để đỡ tường và sàn. Trong khi đó, Joist (Dầm phụ) là hệ dầm nhỏ hơn gác lên dầm chính nhằm chia nhỏ ô sàn, chống võng và phân tán tải trọng. Việc tính toán sai tiết diện hoặc cắt giảm thép tại nút giao giữa Beam và Joist sẽ gây võng nứt sàn nghiêm trọng.

VE là viết tắt của từ gì trong xây dựng và đấu thầu tại nước ta?

Trong dự toán và thi công, VE (Value Engineering – Kỹ thuật giá trị) là giải pháp tối ưu hóa thiết kế và lựa chọn vật tư tương đương nhằm giúp chủ đầu tư tiết kiệm chi phí mà vẫn giữ vững độ bền kết cấu. Ngoài ra, trong hoạt động hiệp hội đấu thầu tại Việt Nam, VE (hay VECAS) còn là tên viết tắt của Hiệp hội Tư vấn Xây dựng Việt Nam (Vietnam Engineering Consultant Association). Khi liên hệ 091.15.44444, đội ngũ kỹ sư Hùng Anh Groups luôn áp dụng VE để tư vấn phương án thi công kinh tế và an toàn nhất cho gia chủ.

Hệ thống hơn 120 thuật ngữ trong xây dựng trên đây là nền tảng kiến thức vô giá giúp bạn tự tin trong việc đọc hiểu bản vẽ, kiểm soát hợp đồng, giám sát và quản lý dự án tổ ấm của mình. Đừng phó mặc toàn bộ số tiền tích cóp cả đời cho những bản hợp đồng mập mờ câu chữ kỹ thuật.

Hãy chọn sự an tâm. Hãy chọn sự minh bạch và chuyên nghiệp.

Gọi ngay Hotline Kỹ sư Cao Xuân Hùng: 091.15.44444
Nhận ngay bản dự toán chi tiết, bóc tách minh bạch, cam kết KHÔNG bán thầu!

Đánh giá chất lượng

Điểm 1 / 5. Số lượng: 1

Hãy đánh giá cho chúng tôi để cải thiện chất lượng tốt nhất.

    Để lại một bình luận

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *