Quy trình thi công móng nhà

Hùng Anh 23/12/2025 222

Làm móng nhà là bước quyết định khả năng chịu tải, kiểm soát lún nứt và độ bền của toàn bộ công trình, từ khảo sát nền đất đến chọn móng đơn, móng băng hay móng cọc. Khi xác định đúng tim trụccao độ ±0.000, bạn sẽ tránh được sai lệch kích thước và phát sinh chi phí sửa chữa. Nếu nền có đất yếu hoặc mực nước ngầm cao, việc xử lý nền và thoát nước ngay từ đầu sẽ giúp móng ổn định, an tâm lâu dài.

Xây dựng Hùng Anh sẽ hướng dẫn bạn quy trình thi công nền móng theo từng bước rõ ràng: khảo sát hiện trạng, chọn giải pháp theo tải trọng và mẫu nhà, rồi tổ chức đào hố, làm lớp lót, lắp dựng cốt thép, đổ bê tông và bảo dưỡng đúng cách.

thi công móng nhà

Bạn cũng sẽ biết cách phòng các lỗi hay gặp như đầm nền chưa chặt, đặt thép thiếu lớp bảo vệ, hoặc thi công khi nước ngầm xâm thực, bằng những biện pháp kiểm tra và nghiệm thu cụ thể. Cuối bài, chúng tôi tổng hợp mẹo thực tế để tăng độ bền với cốt thép, mác bê tôngmực nước ngầm.

Những tiêu chuẩn cần đáp ứng khi làm móng nhà

Thi công móng nhà là khâu đầu tiên trong xây nhà trọn gói. Và công việc này cũng cần bộ tiêu chuẩn rõ ràng để móng bền, ít lún nứt.

Một móng tốt phải đạt chịu lực đúng tải, ổn định theo nền đất và kiểm soát biến dạng trong suốt vòng đời công trình. Ngay từ đầu, hãy chốt tim trụccao độ ±0.000 để mọi kích thước thi công “khớp” bản vẽ.

Chất lượng phụ thuộc nhiều vào cốt thép, bê tông và kỷ luật nghiệm thu từng công đoạn. Nếu khu đất có nước ngầm, nên bổ sung quan trắc lún bằng mốc đo để phát hiện sớm lún lệch.

Yêu cầu về lực và nứt lún

Móng phải “nhận” đúng tải từ cột, tường, dầm và phân tán xuống nền; vì vậy cần kiểm soát lún tổnglún lệch ngay khi chọn loại móng. Trên thực tế, nhà dân dụng thường khống chế độ nghiêng khoảng 1/500 chiều cao để hạn chế nứt tường và kẹt cửa.

bản vẽ móng nhà

Với nền có dấu hiệu yếu, nên đặt tối thiểu 4 mốc quan trắc ở bốn góc nhà và đo cao độ bằng máy thủy bình theo chu kỳ 3–7 ngày trong giai đoạn đào móng, đổ bê tông, xây tường. Nếu chênh cao giữa các mốc tăng nhanh, ví dụ vượt 10 mm trong thời gian ngắn, cần dừng bước tiếp theo để đánh giá nền và biện pháp gia cố.

Khi đào hố móng, luôn đảm bảo thoát nước tạm và chống sạt thành hố để không làm “mềm” đáy móng. Trong trường hợp mực nước ngầm cao, giải pháp bơm hạ nước và rãnh thu nước giúp giảm xói ngầm, từ đó giảm nguy cơ nứt sớm.

Tiêu chuẩn vật tư

Vật liệu quyết định độ bền lâu: cốt thép nên dùng thép CB300 đúng đường kính thiết kế, buộc chắc bằng thép đai, đặt con kê để giữ lớp bảo vệ. Với phần nằm trong đất, lớp bảo vệ bê tông thường lấy khoảng 70 mm để giảm rủi ro ăn mòn khi môi trường ẩm.

Bê tông phần móng nên dùng tối thiểu B20–B25 (tùy tải và thiết kế), ưu tiên bê tông thương phẩm để ổn định mác, độ sụt và thời gian đổ. Bê tông lót dưới đáy thường dày khoảng 100 mm, tạo mặt phẳng sạch, giảm mất nước xi măng khi đổ lớp chính.

Hạng mục Mốc khuyến nghị
Mác bê tông móng B20–B25
Lớp bảo vệ trong đất ~70 mm
Giữ ẩm bảo dưỡng ít nhất 7 ngày

Trong bảo dưỡng, hãy che nắng gió và tưới ẩm đều để giảm co ngót; đây là cách đơn giản nhưng rất hiệu quả để hạn chế nứt bề mặt.

Yêu cầu về kỹ thuật

Nghiệm thu tốt bắt đầu từ hình học: kiểm tra tim trục bằng dây mực/laser, đối chiếu kích thước hố móng và cao độ đáy móng trước khi làm bê tông lót. Chỉ cần sai vài centimet ở bước này là dây chuyền sai sang giằng, cột và tường.

bản vẽ móng nhà
bản vẽ móng nhà 2 tầng

Trước khi đổ bê tông, phải nghiệm thu cốt thép: đúng chủng loại, đúng khoảng cách, đúng chiều dài neo, thép sạch không bám bùn; con kê đủ để giữ lớp bảo vệ. Ván khuôn cần kín khít, chống “xô” khi đầm dùi, tránh rỗ tổ ong và xì vữa.

Khi đổ bê tông, nên kiểm tra độ sụt tại hiện trường và lấy mẫu nén: thông dụng là mỗi 20 m³ (hoặc mỗi ngày đổ) lấy một tổ 3 viên mẫu để theo dõi cường độ. Hồ sơ nên có biên bản nghiệm thu từng bước, kèm ảnh hiện trường ở các mốc quan trọng để dễ truy xuất nếu phát sinh lún nứt về sau.

Quy trình khảo sát nền đất

Thi công phần móng bắt đầu bằng khảo sát nền đất để chọn móng đúng và tránh lún.

Khảo sát hiện trạng

Bước đầu là đi hiện trường, đo nhanh độ dốc và xác định các điểm tụ nước sau mưa, vì địa hình thấp thường kéo theo nước ngầm và đất bão hòa. Bạn nên lập sơ đồ ranh đất, đánh dấu vị trí cổng, hố ga, cây lớn, bể nước cũ và các đường ống ngầm nếu có, để tránh đào trúng khi thi công.

đào móng nhà

Với công trình lân cận, hãy chụp ảnh hiện trạng tường chung, nền lát và ghi nhận các vết nứt sẵn có bằng thước đo khe, kèm ngày tháng. Một cách làm hiệu quả là đặt mốc quan trắc tạm trên tường nhà kế bên và góc đất, sau đó đo cao độ lại sau 3–7 ngày nếu khu vực có rung chấn hoặc xe tải chạy nhiều.

Nếu có điều kiện, dùng máy toàn đạc hoặc laser để kiểm tra vị trí trục và cao độ, giúp hạn chế sai số khi bố trí đào móng. Khi phát hiện nguy cơ sạt thành hố do nền cát rời, hãy chuẩn bị biện pháp chống sạt ngay từ khâu khảo sát để chủ động tiến độ.

Khảo sát địa chất – kết cấu đất

Khảo sát địa chất nên có tối thiểu 2–3 điểm thăm dò cho nhà phố diện tích vừa, bố trí tại góc và giữa nhà để nhìn được sự thay đổi lớp đất. Phổ biến là khoan tay hoặc khoan máy đến 10–15 m, kết hợp xuyên tiêu chuẩn để có chỉ số sức kháng, từ đó nhận biết đất yếu hay đất tốt.

khoan kiểm tra địa chất

Dấu hiệu nền yếu thường gặp là lớp bùn sét mềm dày, đất pha hữu cơ, hoặc cát bão hòa nước; khi đó nguy cơ lún lệch tăng rõ. Hãy kiểm tra mực nước ngầm bằng cách đo trong lỗ khoan sau 30–60 phút, vì nước ngầm nông dễ gây sạt hố và rửa trôi đáy móng.

chỉ dấu hiện trường ngưỡng tham khảo
chỉ số xuyên thấp dưới 10 thường là nền yếu
mực nước ngầm dưới 1,5 m cần tính hạ nước
lớp bùn sét mềm dày trên 1,0 m nên gia cố

Với khu vực có nền đá vôi, cần cảnh giác hang hốc karst; chỉ một khoang rỗng cũng có thể gây lún cục bộ nếu không phát hiện sớm.

Phương án xử lý nền theo hiện trạng

Từ kết quả lớp đất và nước ngầm, phương án xử lý nền phải đi kèm loại móng để “khóa” rủi ro ngay từ đầu. Nếu nền đất tốt và lớp chịu lực nông, có thể chọn móng nông với bê tông lót phẳng, nhưng vẫn phải đảm bảo đầm chặt nền đúng lớp và thoát nước tạm khi đào.

nền đất yếu nên làm móng gì

Khi nền yếu hoặc nước ngầm cao, giải pháp thường là gia cố bằng cọc, đệm cát, hoặc trải vải địa kỹ thuật để tăng ổn định và hạn chế trồi lún. Với nhà sát ranh, có thể cần chống sạt bằng ván thép, cừ tạm, hoặc đào phân đoạn để không làm ảnh hưởng móng hàng xóm.

Nếu phải hạ nước ngầm, nên bố trí rãnh thu nước quanh hố, bơm liên tục trong giai đoạn đào và đổ bê tông, đồng thời kiểm soát xói ngầm bằng lớp lọc cát–đá. Một bản đề xuất tốt sẽ nêu rõ vị trí thăm dò, cao độ đáy móng, biện pháp thi công và tiêu chí nghiệm thu, giúp quá trình triển khai mạch lạc và ít phát sinh.

Cách chọn móng phù hợp với đất và mẫu nhà

xây móng nhà đúng loại giúp công trình ổn định và giảm lún nứt ngay từ đầu.

Trước khi chọn móng, hãy dựa vào khảo sát địa chất, số tầng và cách bố trí tường chịu lực. Bạn cũng cần xác định mực nước ngầm và khả năng thoát nước khi đào hố móng. Khi có đủ dữ liệu, việc chọn móng sẽ rõ ràng hơn và thi công nhanh hơn, ít phát sinh. Đây là cách để làm móng nhà đúng nhu cầu mà vẫn kiểm soát chi phí.

Khi đó, bạn cần nắm được các loại móng nhà để vận dụng trong thi công được tối ưu nhất

Chọn móng đơn cho nhà nhẹ, đất tốt

Móng đơn phù hợp khi nền đất có sức chịu tải khá và lớp đất tốt nằm nông, thường gặp ở khu đất đồi pha sỏi hoặc đất thịt chặt. Bạn có thể tham khảo ngưỡng thực tế: chỉ số xuyên tiêu chuẩn từ 15 trở lên tại cao độ đáy móng, và mực nước ngầm cách đáy móng trên 1,5 m để hố móng ổn định. Với nhà 1–2 tầng, móng đơn giúp thi công gọn, ít đào đất, dễ kiểm soát tim trục.

móng đơn nhà cấp 4

Khi dùng móng đơn, điều quan trọng là liên kết bằng giằng móng để hạn chế lún lệch giữa các cột. Bê tông móng thường chọn khoảng B20–B25, cốt thép dùng thép đúng chủng loại, đặt con kê để giữ lớp bảo vệ trong đất khoảng 70 mm. Nếu khu vực có rung chấn do xe tải nặng, nên kiểm tra cao độ bằng máy thủy bình sau các đợt đổ bê tông để phát hiện sớm lún cục bộ.

Dấu hiệu nên cân nhắc lại móng đơn là khi xuất hiện lớp bùn sét mềm dày hoặc hố móng hay sụt thành. Khi đó, hãy ưu tiên biện pháp tăng ổn định đáy móng như bê tông lót phẳng và đầm chặt bằng máy đầm cóc theo từng lớp đất đắp.

Chọn móng băng cho nhà nhiều tường, tải trọng vừa

Móng băng hợp với nhà phố nhiều tường dọc, tải trọng vừa và nền đất không quá yếu. Trường hợp thường gặp là nhà 2–3 tầng, có tường chịu lực liên tục, hoặc mặt bằng dài cần phân bố tải đều để giảm lún lệch. Ngưỡng tham khảo hay dùng: chỉ số xuyên tiêu chuẩn khoảng 10–15 tại độ sâu dự kiến, nền có độ ẩm ổn định và không bị bão hòa nước kéo dài.

móng băng

Ưu điểm của móng băng là “chia tải” theo dải, nên khi một điểm nền yếu hơn, độ lún chênh sẽ giảm so với móng rời. Trong thi công, bề rộng dải móng thường được chọn theo tải và nền, hay gặp khoảng 600–1000 mm với nhà dân dụng, kèm giằng để khóa hệ. Nếu nhà sát công trình lân cận, móng băng cũng giúp kiểm soát biến dạng tốt hơn, nhất là khi đào hố phải theo phân đoạn và chống sạt thành hố.

Điểm cần chú ý là thoát nước và chống rỗ bê tông. Khi đổ, nên đầm dùi theo lớp, tránh đầm quá lâu một chỗ để không tách nước, đồng thời đảm bảo mạch ngừng bê tông đặt đúng vị trí kỹ thuật. Nếu nền có lớp cát bão hòa, hãy chuẩn bị rãnh thu nước và bơm hạ nước tạm để đáy móng không bị “nhão”.

Chọn móng cọc khi đất yếu, nước ngầm cao

Móng cọc là lựa chọn an toàn khi xây móng trên nền đất yếu, lớp bùn sét mềm dày hoặc nước ngầm cao gây khó giữ ổn định hố móng. Bạn có thể dựa vào dấu hiệu thực tế: chỉ số xuyên tiêu chuẩn dưới 10 ở độ sâu đặt móng nông, lớp đất yếu dày trên 2 m, hoặc mực nước ngầm nằm nông khiến hố đào thường xuyên sạt. Khi đó, cọc sẽ đưa tải xuống lớp đất tốt hơn ở sâu hơn, giảm lún tổng và lún lệch.

móng cọc

Trong nhà dân dụng, loại cọc hay dùng là cọc bê tông ly tâm đường kính D250–D300, chiều dài thường gặp 8–18 m tùy địa chất và vị trí lớp chịu lực. Khi ép cọc, cần theo dõi lực ép cuối và độ chối để kiểm soát chất lượng; nếu lực ép tăng bất thường hoặc không đạt, phải đánh giá lại địa chất tại vị trí đó. Với khu vực nền đá vôi, nên cảnh giác hang hốc karst; chỉ một khoang rỗng cũng có thể làm mất sức chịu tải nếu không phát hiện trước.

Một rủi ro ít người để ý là ma sát âm khi đất yếu còn lún xuống quanh cọc, làm tăng tải lên cọc theo thời gian. Vì vậy, ngoài thiết kế, bạn nên yêu cầu theo dõi lún bằng mốc đo trong giai đoạn ép cọc và sau khi đổ đài, đồng thời chú ý môi trường xâm thực nếu đất hoặc nước có clorua, sunfat. Khi thi công đài cọc, hãy giữ lớp bảo vệ và chống thấm đúng cách để cốt thép bền lâu trong môi trường ẩm.

Quy trình xây móng nhà tiêu chuẩn

Thi công móng công trình cần quy trình chuẩn để kiểm soát tim trục và chất lượng bê tông.

Một quy trình tốt luôn bắt đầu bằng mốc chuẩn cao độ ±0.000 và sơ đồ trục rõ ràng, để thi công “đúng ngay từ đầu”. Khi làm đúng thứ tự, bạn giảm sai lệch kích thước, hạn chế phát sinh vật tư và tránh phải đục phá.

Trong thực tế, làm móng nhà bền vững phụ thuộc vào kiểm soát nước, cốt thép và bảo dưỡng; đặc biệt cần theo dõi áp lực nước ngầm khi hố móng hay rỉ nước liên tục.

Định vị tim trục, đào móng

Trước khi đào, hãy căng dây theo tim trục và đóng cọc mốc cố định; sai số nên giữ trong khoảng ±5 mm để tránh lệch cột. Cao độ đáy hố kiểm tra bằng máy thủy bình, nên khống chế trong ±10 mm để lớp lót và đài móng không bị “ăn” dày mỏng.

đo đạc móng

Khi đào hố, ưu tiên đào từng lớp và tạo đường công vụ cho máy; gặp đất rời hoặc cát bão hòa, cần chống sạt bằng ván chống hoặc đào giật cấp với mái dốc khoảng 1:1,5. Nếu sát nhà bên cạnh, hãy đào phân đoạn ngắn và giữ khoảng cách an toàn, kèm mốc quan trắc để theo dõi chuyển vị.

Thoát nước tạm nên làm rãnh bao quanh, độ dốc rãnh 1–2% để nước tự chảy về hố thu, sau đó bơm ra ngoài. Với mực nước ngầm cao, đặt ống đo mực nước và bơm liên tục theo ca để giảm áp lực nước ngầm, tránh xói ngầm làm “mềm” đáy hố.

Làm lót nền và đan dựng cốt thép

Sau khi vệ sinh đáy hố, rải lớp đệm cát và đầm chặt, rồi đổ bê tông lót dày khoảng 100 mm để tạo mặt phẳng sạch, dễ đặt thép. Bề mặt lót cần phẳng, không đọng bùn; nếu gặp nước rỉ, phải hút sạch trước khi đặt cốt thép.

quy trình xử lý nền đất yếu

Lắp dựng cốt thép cần đúng chủng loại, ưu tiên thép CB300 theo bản vẽ; khoảng cách thép chịu lực thường gặp 150–200 mm tùy cấu tạo. Con kê phải đủ để giữ lớp bảo vệ trong đất khoảng 70 mm, tránh thép chạm đất gây ăn mòn; khu vực gần nước mặn hoặc nước lợ nên tăng chú ý nguy cơ clorua và vệ sinh thép sạch gỉ.

thi công móng nhà cấp 4

Ván khuôn phải kín, chống xô khi đầm; các mối ghép nên chèn kín để không xì vữa tạo rỗ tổ ong. Khi có giằng móng, cần buộc liên kết chắc, đúng vị trí neo; nếu bắt buộc dừng đổ, hãy bố trí mạch ngừng bê tông ở vị trí ít bất lợi và xử lý nhám trước khi đổ tiếp.

Thi công đổ bê tông móng và bảo dưỡng

Khi đổ bê tông, nên kiểm tra độ sụt tại hiện trường, thường dùng mức 10 ± 2 cm để dễ thi công mà vẫn hạn chế phân tầng. Khối lượng lớn nên đổ theo lớp dày 30–40 cm và đổ liên tục để tránh mạch lạnh.

đổ bê tông móng nhà

Đầm dùi cần đúng kỹ thuật: cắm dùi cách nhau khoảng 30–40 cm, mỗi điểm giữ 20–30 giây cho đến khi bề mặt hết bọt khí. Không đầm quá lâu một chỗ vì dễ tách nước; khu vực góc, chân ván khuôn cần đầm kỹ để giảm rỗ tổ ong.

Dưỡng hộ nên giữ ẩm liên tục ít nhất 7 ngày, che phủ bằng bạt ẩm hoặc bao tải ướt để giảm co ngót và nứt sớm. Ván khuôn có thể tháo sau 24–48 giờ tùy điều kiện thời tiết và độ cứng bề mặt, đồng thời nên lấy mẫu nén theo lô, thường 3 viên/20 m³ để theo dõi cường độ.

Những điều cần lưu ý khi thi công làm móng nhà

Kiểm soát về kích thước theo tiêu chuẩn

Cao độ đáy móng cần đo bằng máy thủy bình và khống chế sai số trong ±10 mm để lớp lót không dày mỏng thất thường. Tim trục nên căng dây mực hoặc dùng laser, giữ sai số vị trí trục khoảng ±5 mm để tránh lệch cột, lệch tường.

Kích thước đài và giằng phải “khớp” bản vẽ ngay trước khi đặt thép. Bạn có thể áp dụng mốc kiểm tra nhanh: bề rộng, chiều dài đài thường chấp nhận lệch không quá ±10 mm, còn cao độ đỉnh đài lệch không quá ±5 mm để dễ xây phần thân.

Hạng mục kiểm tra Mốc kiểm soát thực tế
Cao độ đáy móng ±10 mm
Vị trí tim trục ±5 mm
Kích thước đài, giằng ±10 mm

Trước khi đổ bê tông, hãy kiểm tra con kê và khoảng hở để đảm bảo lớp bảo vệ trong đất khoảng 70 mm. Làm kỹ bước này giúp giảm nứt do thép “lộ” và tăng tuổi thọ móng.

Làm chống thấm triệt để

Chống thấm nên làm ngay khi còn “dễ can thiệp”, vì sửa sau khi lấp đất thường tốn kém và khó triệt để. Với vị trí tiếp giáp bê tông mới–cũ hoặc chân tường, hãy ưu tiên băng cản nước hoặc vật liệu đàn hồi phù hợp điều kiện nước ngầm.

Băng cản nước bê tông
Băng cản nước bê tông

Cổ ống xuyên móng là điểm hay rò rỉ nhất, nhất là ống thoát sàn và ống cấp nước. Cách làm chắc chắn là tạo khe chừa quanh ống 20–30 mm, vệ sinh sạch, rồi trám vữa không co hoặc vật liệu trương nở; sau đó quấn chống thấm và bảo vệ cơ học trước khi lấp đất.

Mạch ngừng bê tông cần xử lý đúng để không thành “đường thấm” và nứt tóc. Khi bắt buộc dừng đổ, hãy đặt mạch ngừng ở vùng ít bất lợi, đục nhám bề mặt khoảng 5–10 mm, rửa sạch và tưới ẩm trước khi đổ lớp kế tiếp. Nếu khu vực có nước lợ, nên tăng chú ý ăn mòn cốt thép do clorua bằng cách đảm bảo lớp bảo vệ và chọn vật liệu đồng bộ.

Đảm bảo an toàn khi thi công

Hố móng là khu vực rủi ro cao, nên cần rào chắn và biển cảnh báo rõ ràng, nhất là nhà trong ngõ hẹp. Vật liệu và máy móc không nên đặt sát mép hố; giữ khoảng cách tối thiểu 0,6–1,0 m để giảm nguy cơ sạt mép và lật đổ.

be móng nhà liền kề
Cần thực hiện các biện pháp bảo vệ móng và công trình các nhà liền kề

Khi đào gần nhà hàng xóm, ưu tiên đào phân đoạn và dùng ván chống hoặc chống giằng nếu đất rời. Với mái đào, có thể áp dụng độ dốc khoảng 1:1,5 để giảm sạt, đồng thời bố trí rãnh thu nước để đáy hố luôn khô. Nếu xuất hiện rung mạnh do xe tải, hãy giảm thời gian hố mở và tăng biện pháp chống đỡ.

Để bảo vệ công trình lân cận, nên đặt tối thiểu 4 mốc quan trắc lún tại bốn góc và đo lại theo chu kỳ 3–7 ngày. Nếu chênh cao giữa các mốc tăng nhanh, ví dụ vượt 10 mm trong thời gian ngắn, cần dừng các bước nặng như đổ bê tông hoặc xây tường để đánh giá. Làm chủ động như vậy giúp thi công an toàn và giữ quan hệ láng giềng tốt.

Các kỹ thuật thi công móng tốt nhất

Thi công phần móng đúng kỹ thuật giúp nền ổn định, bê tông đặc chắc và hạn chế lún lệch.

Kỹ thuật tạo nền chắc

Đầm nền phải làm theo lớp mỏng để đạt độ chặt đồng đều, không “cứng mặt, mềm ruột”. Thực tế thi công nhà dân dụng thường rải đất hoặc cát theo lớp dày 15–20 cm, rồi dùng máy đầm cóc hoặc lu rung đầm đủ lượt trước khi rải lớp kế tiếp. Nếu có điều kiện kiểm tra, mục tiêu phổ biến là độ chặt tương đương K ≥ 0,95 ở khu vực dưới đài, giằng.

đầm nền
Kỹ thuật đầm nền nhà giúp cho nền đất chắc khỏe và ổn định

Lớp đệm cát giúp “cắt” bùn mềm và tạo mặt phẳng sạch cho bê tông lót. Chiều dày hay dùng nằm trong khoảng 10–20 cm, rải đều và tưới ẩm nhẹ để cát vào chặt, giảm lún sau lấp. Khi gặp nền lẫn bùn, nên trải thêm một lớp đá 1×2 mỏng để tăng thoát nước, nhưng vẫn phải có lớp lọc để tránh kéo bùn lên.

Với nền đất yếu, vải địa kỹ thuật là giải pháp hiệu quả nếu dùng đúng quy cách. Nên chọn vải không dệt định lượng khoảng 200–300 g/m², chồng mí tối thiểu 30–50 cm và neo bằng cọc tre hoặc ghim thép để không xô lệch khi rải cát. Mẹo nhỏ là rải vải theo hướng vuông góc với dải tải chính, giúp nền “khóa” tốt hơn khi có rung động xe tải.

Loại bỏ tối đa sự xâm lấn của nước

Nước ngầm là nguyên nhân khiến đáy hố nhão và sạt thành nhanh, nên phải xử lý trước khi làm các lớp kết cấu. Cách làm gọn là đào rãnh bao quanh hố với độ dốc 1–2% dẫn về hố thu, sau đó bơm ra ngoài bằng bơm chìm. Hố thu thường làm cỡ 60×60×60 cm để gom nước và bùn mịn, tránh bơm hút trực tiếp trên đáy móng.

móng bè

Khi bơm hạ nước, cần phòng hiện tượng xói ngầm dạng ống do chênh áp kéo hạt mịn ra ngoài. Hãy đặt “túi lọc” bằng vải địa kỹ thuật quanh miệng hút, hoặc làm lớp lọc cát–đá để nước qua mà hạt mịn không bị cuốn đi, đây là điểm chống xói ngầm rất đáng tiền. Nếu thấy nước bơm ra đục kéo dài, đó là dấu hiệu nền đang bị rửa trôi và cần giảm lưu lượng, tăng lớp lọc.

Trường hợp nước ngầm cao kéo dài, có thể dùng ống nhựa đục lỗ D60–D90 làm rãnh thu ngầm. Ống bọc vải địa kỹ thuật, xung quanh đệm đá 1×2, phía ngoài phủ cát để tạo “đường” thoát nước ổn định. Làm đúng, hố móng khô nhanh hơn, bê tông lót không bị rỗ và thành hố bền hơn khi gặp mưa.

Kiểm soát chất lượng bê tông, tránh rỗ tổ ong, nứt sớm

Chất lượng bê tông phụ thuộc nhiều vào nước trộn và thao tác đổ, nên cần kiểm soát ngay khi xe đến công trường. Độ sụt thường dùng cho phần móng khoảng 10 ± 2 cm để dễ thi công mà không tách nước, đồng thời hạn chế tự ý thêm nước tại hiện trường. Nếu buộc phải điều chỉnh độ linh động, nên dùng phụ gia đúng liều thay vì đổ thêm nước, giữ tỷ lệ nước/xi măng ở mức hợp lý.

tỷ lệ bê tông

Khi đổ, chia lớp dày 30–40 cm và đầm dùi theo mạng điểm cách nhau 30–40 cm. Mỗi điểm đầm khoảng 20–30 giây, thấy bề mặt hết bọt khí thì dừng để tránh phân tầng; khu vực góc ván khuôn và chân thép rất dễ rỗ, cần đầm kỹ hơn. Nếu phát hiện rỗ tổ ong sau tháo cốp pha, phải xử lý sớm bằng vữa sửa chữa trước khi chống thấm, vì đó là điểm “đường nước” tiềm ẩn.

Nứt sớm thường đến từ mất nước nhanh do nắng gió hoặc nền hút nước, nên bảo dưỡng phải làm ngay sau khi bê tông se mặt. Giữ ẩm liên tục tối thiểu 7 ngày bằng bạt ẩm hoặc bao tải ướt, tránh tưới mạnh làm rỗ bề mặt. Để có bằng chứng chất lượng, nên lấy mẫu nén theo lô, thông dụng là 3 viên cho mỗi 20 m³ hoặc mỗi ngày đổ, giúp theo dõi cường độ và xử lý kịp thời nếu có sai lệch.

Đánh giá chất lượng

Điểm 0 / 5. Số lượng: 0

Hãy đánh giá cho chúng tôi để cải thiện chất lượng tốt nhất.

    Để lại một bình luận

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *