Chi phí đào móng thường được tính theo khối lượng đất đào và chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi phương pháp thi công, chiều rộng lối vào, quy mô công trình, độ sâu và điều kiện đất. Vì vậy, cùng một khối lượng đào nhưng hai công trình có thể áp dụng mức đơn giá khác nhau.
Bảng dưới đây giúp bạn tham khảo đơn giá đào móng nhà 2026, sau đó xác định công trình của mình thuộc nhóm nào và dự trù chi phí trước khi yêu cầu báo giá cụ thể.

Đơn giá đào móng nhà 2026 tham khảo
Các mức giá dưới đây được tính theo m³ đất đào và mang tính tham khảo. Khi xác định giá thực tế, cần đối chiếu thêm hiện trạng lối vào, diện tích công trình, độ sâu, loại đất và phạm vi công việc.
Đơn giá đào đất móng bằng thủ công
| Diện tích (m²) | Độ sâu (m) | Loại đất | Đơn giá (đ/m³) |
|---|---|---|---|
| < 40 | < 2,5 | Đất cát | 300.000 |
| < 40 | < 2,5 | Đất sét | 350.000 |
| ≥ 40 | < 2,5 | Đất cát | 250.000 |
| ≥ 40 | < 2,5 | Đất sét | 300.000 |
| < 40 | ≥ 2,5 | Đất cát | 350.000 |
| < 40 | ≥ 2,5 | Đất sét | 400.000 |
| ≥ 40 | ≥ 2,5 | Đất cát | 300.000 |
| ≥ 40 | ≥ 2,5 | Đất sét | 350.000 |
Đơn giá đào móng bằng máy xúc

| STT | Chiều rộng mặt ngõ | Diện tích công trình | Đơn giá thi công |
|---|---|---|---|
| 1 | > 2,5 m | > 40 m² | 120.000 – 160.000 VNĐ/m³ |
| 2 | > 2,5 m | < 40 m² | 160.000 – 200.000 VNĐ/m³ |
| 3 | < 2,5 m | > 40 m² | 250.000 – 300.000 VNĐ/m³ |
| 4 | < 2,5 m | < 40 m² | 300.000 – 350.000 VNĐ/m³ |
Cách xác định công trình của bạn thuộc mức giá nào
Không nên chỉ nhìn vào mức giá thấp nhất trong bảng. Trước tiên, hãy xác định đúng điều kiện thi công của công trình rồi mới chọn dòng giá tương ứng.
| Tiêu chí | Cần kiểm tra | Ảnh hưởng đến đơn giá |
|---|---|---|
| Lối tiếp cận | Chiều rộng ngõ, cổng và khoảng trống để máy di chuyển | Lối vào thuận lợi giúp tăng khả năng sử dụng máy mặt bằng hẹp làm tăng nhu cầu thi công thủ công hoặc phối hợp nhiều phương án. |
| Quy mô công trình | Diện tích và khối lượng đất cần đào | Khối lượng quyết định tổng chi phí và là một trong các tiêu chí phân nhóm trong bảng giá. |
| Độ sâu | Độ sâu hố móng theo hồ sơ hoặc phương án thi công | Đào sâu hơn làm tăng khối lượng và độ khó của quá trình thi công. |
| Điều kiện đất | Đất cát, đất sét hoặc hiện trạng khác tại công trình | Độ khó khi đào khác nhau dẫn đến mức đơn giá khác nhau, đặc biệt với phương án thủ công. |
| Phạm vi công việc | Đào đất, thu gom, vận chuyển, xử lý đất thải, san lấp và các hạng mục liên quan | Cần so sánh cùng phạm vi công việc để tránh hiểu sai giữa các báo giá. |
Khi so sánh đơn giá, cần kiểm tra phạm vi báo giá
Một mức giá theo m³ chưa đủ để xác định tổng ngân sách nếu chưa biết chính xác phạm vi các hạng mục trong xây dựng nhà ở. Trước khi chốt báo giá, nên kiểm tra rõ các nội dung sau:
- Chi phí máy thi công và giá nhân công xây dựng được tính như thế nào.
- Thu gom và vận chuyển đất sau khi đào có nằm trong báo giá hay tính riêng.
- Chi phí xử lý phế thải nếu công trình có nhu cầu đưa đất ra ngoài.
- San lấp hoặc hoàn thiện mặt bằng sau khi đào có thuộc phạm vi công việc hay không.
- Các khoản phát sinh do ngõ hẹp, địa hình khó tiếp cận hoặc điều kiện đất khác với thông tin ban đầu.
- Thuế và các khoản chi phí khác được thể hiện như thế nào trong báo giá chính thức.
Việc làm rõ các hạng mục này giúp bạn so sánh các báo giá trên cùng một phạm vi thay vì chỉ so sánh con số VNĐ/m³.
Cách dự trù chi phí đào móng trước khi yêu cầu báo giá
Cách tính cơ bản là:
Chi phí đào dự kiến = Khối lượng đất cần đào × Đơn giá áp dụng theo m³
- Xác định khối lượng cần đào: dựa trên kích thước, độ sâu và phạm vi hố móng theo phương án thi công.
- Chọn khoảng đơn giá phù hợp: đối chiếu phương pháp đào, chiều rộng lối tiếp cận, diện tích, độ sâu và loại đất.
- Kiểm tra hạng mục ngoài phần đào: vận chuyển đất, xử lý phế thải, san lấp hoặc các công việc liên quan cần được tính riêng nếu không nằm trong phạm vi báo giá.
Ví dụ minh họa: giả sử công trình cần đào 50 m³ đất, mặt ngõ rộng trên 2,5 m và diện tích xây dựng trên 40 m². Theo bảng giá máy xúc ở trên, khoảng đơn giá tham khảo là 120.000 – 160.000 VNĐ/m³. Riêng phần đào sẽ tương ứng khoảng 6.000.000 – 8.000.000 VNĐ.
Ví dụ này chỉ minh họa cách sử dụng bảng giá, không phải báo giá cho một công trình cụ thể. Để dự trù ngân sách hoàn chỉnh cho toàn bộ công trình, bạn có thể tham khảo thêm cách tính chi phí xây nhà khi đối chiếu hiện trạng và phạm vi công việc thực tế.
Những yếu tố làm chi phí đào móng tăng hoặc giảm
Đơn giá đào móng không chỉ phụ thuộc vào diện tích. Những yếu tố dưới đây tác động trực tiếp đến phương án thi công, khối lượng công việc và chi phí.

| Yếu tố | Ảnh hưởng thực tế |
|---|---|
| Chiều rộng đường và mặt bằng | Máy xúc cần đủ không gian để tiếp cận và thao tác. Công trình trong ngõ hẹp thường phải dùng máy nhỏ hơn, thi công thủ công hoặc kết hợp nhiều phương án. |
| Khối lượng và độ sâu đào | Khối lượng càng lớn thì tổng chi phí đào càng tăng. Độ sâu cũng ảnh hưởng đến thao tác đào, vận chuyển đất lên mặt bằng và yêu cầu an toàn. |
| Loại và điều kiện đất | Đất có đặc tính khác nhau tạo mức độ khó khác nhau khi đào, thể hiện rõ trong bảng đơn giá thủ công, nhất là khi xử lý móng nhà trên nền đất yếu. |
| Loại móng và hình dạng hố móng | Móng đơn, móng băng, móng bè hoặc phần hố phục vụ móng cọc tạo ra hình dạng và khối lượng đào khác nhau. Chi phí đào cần được tính từ khối lượng thực tế chứ không chỉ dựa vào tên loại móng. |
| Vị trí tập kết và xử lý đất | Khoảng trống tập kết, khả năng đưa đất ra ngoài và yêu cầu xử lý đất sau khi đào ảnh hưởng đến tổng chi phí công việc. |
| Hiện trạng xung quanh | Nhà liền kề, không gian chật hoặc các chướng ngại vật làm giảm khả năng thao tác, đòi hỏi giải pháp chống văng nhà và cần được xem xét trước khi chọn phương án đào. |
Nên đào móng bằng máy hay thủ công?
Hai phương pháp phục vụ những điều kiện mặt bằng khác nhau. Với công trình thuận lợi cho máy tiếp cận, đào bằng máy thường giảm lượng lao động thủ công và xử lý nhanh khối lượng đất lớn. Ngược lại, khu vực chật hẹp hoặc vị trí máy khó tiếp cận cần sử dụng nhiều nhân công hơn.

| Phương pháp | Phù hợp khi | Điểm cần lưu ý |
|---|---|---|
| Đào bằng máy | Mặt bằng có lối tiếp cận và đủ khoảng trống để máy thao tác khối lượng đào tương đối lớn. | Cần kiểm tra chiều rộng đường, cổng vào, không gian quay máy và vị trí tập kết đất. |
| Đào thủ công | Hố móng nhỏ, vị trí hẹp hoặc máy không thể tiếp cận trực tiếp. | Sử dụng nhiều nhân công hơn và đơn giá theo m³ thường cao hơn so với điều kiện thuận lợi cho máy. |
| Phối hợp máy và thủ công | Một phần mặt bằng cho phép máy làm việc nhưng các vị trí sát công trình, góc hẹp hoặc chi tiết nhỏ cần xử lý bằng nhân công. | Nên xác định rõ phạm vi từng phương pháp trước khi lập báo giá. |
Đào móng nhà là gì?
Đào móng nhà là công đoạn tạo hố và phần đất nền theo kích thước, độ sâu và hình dạng cần thiết để triển khai làm móng nhà cho công trình. Phần đào phải bám theo hồ sơ và phương án thi công không nên tự quyết định độ sâu hoặc loại móng chỉ dựa trên bảng giá đào.
Các dạng móng như móng đơn, móng băng, móng bè hoặc móng cọc tạo ra khối lượng và hình dạng đào khác nhau, vì vậy chúng ảnh hưởng gián tiếp đến chi phí. Nếu cần tìm hiểu riêng về cấu tạo và đặc điểm từng loại, bạn có thể xem thêm các loại móng nhà.
Thông tin cần chuẩn bị để nhận báo giá sát hiện trạng
Càng có đủ dữ liệu ban đầu, việc xác định phương án và khoảng chi phí càng rõ ràng. Trước khi liên hệ nhận tư vấn xây dựng và báo giá, bạn nên chuẩn bị:
- Vị trí công trình: để xác định điều kiện tiếp cận và tổ chức thi công.
- Chiều rộng đường, ngõ và cổng vào: đặc biệt quan trọng khi dự kiến sử dụng máy xúc.
- Diện tích hoặc kích thước phần cần đào: giúp ước lượng khối lượng công việc.
- Độ sâu dự kiến: theo hồ sơ hoặc phương án thi công của công trình.
- Thông tin về đất và hiện trạng mặt bằng: nếu đã có khảo sát hoặc nhận biết sơ bộ.
- Nhu cầu xử lý đất sau khi đào: giữ lại tại công trình, vận chuyển đi nơi khác hay phục vụ hạng mục tiếp theo.
- Ảnh hoặc video lối vào và khu vực thi công: giúp làm rõ các hạn chế mặt bằng trước bước khảo sát trực tiếp.
Quy trình tiếp nhận và thi công đào móng tại Hùng Anh
Hùng Anh Groups cung cấp dịch vụ đào móng và tiếp nhận yêu cầu báo giá theo điều kiện thực tế của từng công trình. Quy trình ở mức cơ bản gồm:

- Tiếp nhận thông tin: ghi nhận vị trí, quy mô, lối tiếp cận, độ sâu và nhu cầu xử lý đất của công trình.
- Khảo sát hiện trạng: kiểm tra điều kiện mặt bằng và khả năng sử dụng máy hoặc nhân công.
- Xác định phương án và phạm vi công việc: làm rõ cách đào, khối lượng dự kiến và các hạng mục liên quan trước khi thống nhất báo giá.
- Chuẩn bị thi công: bố trí phương tiện và nhân lực phù hợp với phạm vi đã thống nhất.
- Tiến hành đào móng: thực hiện phần công việc theo kích thước, vị trí và phương án của công trình.
- Thực hiện các hạng mục liên quan đã thống nhất: thu gom, xử lý đất hoặc san lấp nếu các công việc này thuộc phạm vi báo giá.
- Kiểm tra và bàn giao: đối chiếu phần việc đã thực hiện trước khi kết thúc hạng mục.
Nếu công trình sử dụng móng cọc, bạn có thể tham khảo thêm báo giá ép cọc bê tông để tách rõ chi phí đào đất và chi phí của hạng mục ép cọc.
Liên hệ Hùng Anh để trao đổi hiện trạng và báo giá:
Hotline: 091.154.4444

Pingback: Giá ốp lát gạch 2026 tại Hà Nội | Minh bạch, không phát sinh