""

Bảng báo giá thi công trần nhựa theo m2 chi tiết 2026

Hùng Anh 18/08/2026 2,371

Trần nhựa đang là lựa chọn được nhiều gia đình và công trình ưu tiên nhờ chi phí hợp lý, thi công nhanh, chống ẩm tốt và đa dạng mẫu mã. Tuy nhiên, giá thi công trần nhựa không chỉ phụ thuộc vào diện tích mà còn thay đổi theo loại tấm nhựa, hệ khung xương, mẫu trần, độ cao công trình và yêu cầu hoàn thiện. Vì vậy, nắm rõ đơn giá thi công trần nhựa theo m² năm 2026 sẽ giúp bạn dự toán ngân sách sát thực tế và tránh các khoản phát sinh không cần thiết.

Trong bài viết này, chúng tôi cập nhật bảng báo giá thi công trần nhựa chi tiết theo từng loại và m², đồng thời phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí, cách tính giá trọn gói và những lưu ý quan trọng khi lựa chọn đơn vị thi công. Đặc biệt, phần cuối sẽ giúp bạn biết mức giá nào là hợp lý và đâu là những khoản dễ bị tính thêm trước khi ký hợp đồng. Hãy cùng tìm hiểu để chủ động kiểm soát chi phí ngay từ bước đầu.

Trần nhựa là gì?

Trần nhựa là vật liệu dùng để ốp trần, thường gồm 3 lớp: lớp film vân gỗ hoặc vân đá ở bề mặt, lớp cốt nhựa PVC/SPC ở giữa và lớp keo liên kết. Tấm trần có dạng dài, được lắp bằng hèm khóa hoặc keo dán để tạo bề mặt liền mạch. Vật liệu này có khả năng chống nước, chống mối mọt và nhẹ hơn khoảng 60% so với gỗ tự nhiên.

Trần nhựa là gì?
Trần nhựa là gì?

Bảng báo giá thi công trần nhựa chi tiết mới nhất 2026

Bảng giá tham khảo trần nhựa 1m2

Giá trần nhựa 1m2 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại trần, kích thước, chất lượng, thương hiệu và khu vực. Dưới đây là một bảng giá tham khảo cho các loại trần nhựa phổ biến:

Bảng giá tham khảo trần nhựa 1m2 giá bao nhiêu.

Loại trần nhựa Giá trần nhựa 1m2 (VNĐ/m2)
Trần nhựa thông thường 100.000 – 200.000
Trần nhựa giả gỗ 150.000 – 300.000
Trần nhựa chống ẩm 180.000 – 250.000

Lưu ý: Giá cả chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo thời gian và thị trường.

Giá thi công trận nhựa
Giá thi công trận nhựa

Báo giá thi công trần nhựa trọn gói

Báo giá thi công trần nhựa trọn gói là một dịch vụ mà các đơn vị thi công cung cấp, bao gồm cả vật liệu và nhân công để hoàn thiện trần nhà của bạn. Đây là một trong những hạng mục hoàn thiện nhà trọn gói quan trọng.

Biết được giá thi công trần nhựa điều này giúp bạn tiết kiệm thời gian và công sức trong việc tìm kiếm vật liệu và thợ thi công riêng biệt nếu không trọn xây nhà trọn gói.

Yếu tố ảnh hưởng đến báo giá:

  • Loại trần nhựa: Trần nhựa thông thường, giả gỗ, chống ẩm, 3D… mỗi loại có giá thành khác nhau.
  • Diện tích thi công: Diện tích trần càng lớn, chi phí càng cao.
  • Độ phức tạp của công trình: Trần nhiều góc cạnh, đường cong sẽ làm tăng chi phí.
  • Chất lượng vật liệu: Vật liệu cao cấp như khung xương, keo dán sẽ làm tăng giá thành.
  • Vị trí thi công: Các khu vực khó tiếp cận, tầng cao sẽ phát sinh thêm chi phí.
  • Thiết kế: Nếu bạn có yêu cầu thiết kế riêng biệt, chi phí sẽ cao hơn.

Bảng báo giá tham khảo (VNĐ/m2):

Loại trần nhựa Chi phí vật liệu (tấm trần + phụ kiện) Chi phí nhân công Tổng chi phí thi công trần nhựa trọn gói (VNĐ)
Giá thi công trần nhựa thông thường 100.000 – 150.000 50.000 – 80.000 150.000 – 230.000
Giá thi công trần nhựa giả gỗ 150.000 – 250.000 80.000 – 120.000 230.000 – 370.000
Giá thi công trần nhựa chống ẩm 180.000 – 280.000 100.000 – 150.000 280.000 – 430.000

Lưu ý:

  • Bảng trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá cả có thể thay đổi tùy theo từng khu vực và thời điểm.
  • Để có báo giá chính xác, bạn nên liên hệ trực tiếp với các đơn vị thi công.

Trong đó báo giá thi công trần nhựa trọn gói thường bao gồm:

* Khảo sát và tư vấn

* Chuẩn bị vật liệu

* Thi công lắp đặt

* Vệ sinh sau thi công

* Bảo hành

Báo giá thi công trần nhựa trọn gói sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan về chi phí và quy trình thi công.

Yếu tố ảnh hưởng đến giá thi công trần nhựa

Giá thành của trần nhựa có thể dao động khá lớn, phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Dưới đây là một số yếu tố chính ảnh hưởng đến giá:

  • Loại trần nhựa: Có rất nhiều loại trần nhựa trên thị trường, từ trần nhựa thông thường đến trần nhựa cao cấp như trần nhựa giả gỗ, trần nhựa chống ẩm. Mỗi loại có những đặc tính và giá thành khác nhau. Trần nhựa cao cấp thường có giá cao hơn do chất lượng tốt hơn, mẫu mã đẹp hơn và có khả năng chống ẩm, chống mối mọt tốt hơn.
  • Chất liệu: Chất liệu sản xuất trần nhựa cũng ảnh hưởng đến giá thành. Trần nhựa được làm từ các loại nhựa khác nhau, mỗi loại nhựa có giá thành khác nhau. Ngoài ra, độ dày của tấm trần cũng ảnh hưởng đến giá cả.
  • Kích thước tấm trần: Tấm trần có kích thước lớn thường có giá cao hơn so với tấm trần có kích thước nhỏ.
  • Họa tiết và màu sắc: Trần nhựa có nhiều họa tiết và màu sắc khác nhau. Những mẫu trần nhựa có họa tiết cầu kỳ, màu sắc độc đáo thường có giá cao hơn.
  • Hãng sản xuất: Các hãng sản xuất khác nhau sẽ có mức giá khác nhau cho sản phẩm của mình. Các thương hiệu nổi tiếng thường có giá cao hơn so với các thương hiệu ít được biết đến.
  • Vị trí thi công: Vị trí thi công cũng ảnh hưởng đến giá thành. Nếu công trình ở vị trí khó thi công, đòi hỏi nhiều kỹ thuật thì giá sẽ cao hơn.
  • Chi phí vận chuyển: Chi phí vận chuyển cũng là một phần trong giá thành sản phẩm. Nếu công trình ở xa nhà cung cấp thì chi phí vận chuyển sẽ cao hơn.

Để có được báo giá chính xác nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp với các đơn vị cung cấp và thi công trần nhựa. Họ sẽ tư vấn cho bạn loại trần nhựa phù hợp với nhu cầu và cung cấp báo giá chi tiết.

Yếu tố ảnh hướng đến giá thi công trần nhựa
Yếu tố ảnh hướng đến giá thi công trần nhựa

Các loại trần nhựa phổ biến

Trần nhựa PVC tấm phẳng

Tấm nhựa PVC phẳng có bề mặt film vân gỗ hoặc vân đá, độ dày 5–7mm. Tấm được lắp bằng keo hoặc đinh vít trên khung xương. Sản phẩm phù hợp để ốp trần phòng khách, phòng ngủ và văn phòng.

  • Giá vật tư: 290.000đ/m²
  • Giá thi công trọn gói: 490.000đ/m²
  • Bảo hành: 5–10 năm
Tầm nhựa PVC phẳng
Tầm nhựa PVC phẳng

Trần nhựa PVC lam sóng

Thanh nhựa PVC lam sóng có thiết kế 3D, phủ film vân gỗ. Tấm được lắp bằng hèm khóa ngàm, tạo các khe giống gỗ tự nhiên. Sản phẩm phù hợp với trần phòng khách, quán cà phê và nhà hàng.

  • Giá vật tư: 400.000 – 900.000 đồng/m²
  • Giá thi công trọn gói: 600.000 – 1.100.000 đồng/m²
  • Bảo hành: 5 – 10 năm
Tấm nhựa PVC lam sóng
Tấm nhựa PVC lam sóng

Trần nhựa SPC hèm khóa

Tấm nhựa SPC (Stone Plastic Composite) sử dụng cốt đá khoáng kết hợp nhựa, dày 4–5mm và thiết kế hèm khóa Click. Sản phẩm có khả năng chống nước 100%, độ cứng cao hơn PVC và thi công nhanh mà không cần dùng keo. Phù hợp lắp đặt cho trần bếp, nhà vệ sinh và các khu vực có độ ẩm cao. \

  • Giá vật tư: 289.000đ/m²’
  • Phụ kiện: 74.000đ/m²
  • Chi phí trọn gói: 563.000đ/m²
  • Bảo hành: 10–15 năm.

Trần nhựa nano chống tĩnh điện

Trần sử dụng tấm nhựa PVC kết hợp bột đá nano. Bề mặt phủ màng nano giúp chống tĩnh điện và hạn chế bám bẩn. Tấm có độ dày 5–7 mm, lắp đặt bằng hèm khóa. Ứng dụng: Phòng sạch, phòng máy tính và văn phòng công nghệ.

  • Giá vật tư: 350.000–600.000 đồng/m²
  • Giá thi công trọn gói: 550.000–800.000 đồng/m²
  • Bảo hành: 7–12 năm

Chi phí thi công trần nhựa gồm những gì?

Chi phí thi công trần nhựa không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Ngoài giá thành của tấm trần nhựa, còn có các chi phí phát sinh khác như:

+ Giá nhân công: Chi phí này phụ thuộc vào độ phức tạp của công trình, diện tích thi công, và kinh nghiệm của thợ thi công.

+ Giá vật liệu phụ trợ: Bao gồm khung xương, keo dán, nẹp, và các phụ kiện đi kèm khác.

+ Chi phí vận chuyển: Chi phí này phụ thuộc vào khoảng cách từ nơi cung cấp đến công trình.

+ Chi phí thiết kế: Nếu bạn muốn thiết kế trần nhựa theo ý muốn, sẽ phát sinh thêm chi phí thiết kế.

+ Diện tích thi công: Diện tích trần càng lớn thì chi phí thi công càng cao.

+ Độ cao của trần: Trần càng cao thì chi phí thi công càng lớn do cần sử dụng giàn giáo và các thiết bị hỗ trợ khác.

Chi phí thi công trần nhựa là bao nhiêu?
Chi phí thi công trần nhựa là bao nhiêu?

Câu hỏi thường gặp

Trần nhựa có bền không?

Có. Trần nhựa có khả năng chống ẩm, không bị mối mọt và dễ vệ sinh. Tuổi thọ phụ thuộc vào chất liệu, hệ khung xương và điều kiện sử dụng.

Trần nhựa có chống nước không?

Trần nhựa có khả năng chống ẩm và chịu nước tốt hơn nhiều loại vật liệu trần khác. Tuy nhiên, cần xử lý đúng các vị trí tiếp giáp và nguồn nước để hạn chế thấm dột.

Thi công trần nhựa giá bao nhiêu một m²?

Chi phí phụ thuộc vào loại tấm, khung xương, mẫu trần, diện tích và điều kiện thi công. Mức giá phổ biến có thể dao động từ vài trăm nghìn đồng/m².

Trần nhựa có phù hợp với nhà tắm và nhà bếp không?

Có. Khả năng chống ẩm và dễ vệ sinh giúp trần nhựa phù hợp với nhà tắm, nhà bếp và các khu vực có độ ẩm cao.

Trần nhựa có bị mối mọt không?

Nhựa PVC không phải là nguồn thức ăn của mối mọt nên không bị mối mọt phá hỏng như vật liệu gỗ.

Trần nhựa có dễ vệ sinh không?

Có. Bề mặt trần khá dễ lau chùi. Bạn có thể dùng khăn mềm và dung dịch vệ sinh phù hợp để làm sạch bụi bẩn.

Trần nhựa có cách nhiệt tốt không?

Trần nhựa có khả năng hỗ trợ giảm nhiệt nhưng mức độ cách nhiệt còn phụ thuộc vào cấu tạo trần. Nếu công trình cần chống nóng, có thể kết hợp thêm vật liệu cách nhiệt.

Thi công trần nhựa mất bao lâu?

Thời gian thi công phụ thuộc vào diện tích, kiểu trần và hiện trạng công trình. Với diện tích vừa phải và mặt bằng thuận lợi, quá trình thi công thường diễn ra khá nhanh.

Có nên làm trần nhựa cho nhà ở không?

Có. Trần nhựa phù hợp với nhiều khu vực trong nhà nhờ chi phí hợp lý, dễ vệ sinh và có nhiều mẫu để lựa chọn.

Khi làm trần nhựa cần lưu ý gì?

Nên kiểm tra chất lượng tấm nhựa, độ dày, hệ khung xương, phụ kiện và tay nghề thợ. Đồng thời, cần yêu cầu báo giá rõ vật tư, nhân công, hạng mục phát sinh và thời gian bảo hành trước khi thi công.

Tuy nhiên, để có quyết định cuối cùng, bạn nên tìm hiểu kỹ và lựa chọn đơn vị thi công uy tín hoặc nên chọn xây nhà trọn gói để tiết kiệm chi phí nhất.

Đánh giá chất lượng

Điểm 0 / 5. Số lượng: 0

Hãy đánh giá cho chúng tôi để cải thiện chất lượng tốt nhất.

    Để lại một bình luận

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *