""

Báo giá gạch xây nhà cập nhạt mới nhất, phổ biến 2026

Hùng Anh 18/08/2026 13,655

Gạch xây là vật liệu chiếm tỷ trọng đáng kể trong chi phí xây thô, nhưng giá bán không phải yếu tố duy nhất quyết định khoản tiền bạn phải bỏ ra. Cùng một loại gạch, mức giá có thể thay đổi theo kích thước, chất lượng, thương hiệu, số lượng và khu vực giao hàng. Vì vậy, nắm rõ giá gạch xây nhà 2026 và cách lựa chọn đúng loại gạch sẽ giúp gia chủ dự toán chi phí sát thực tế, hạn chế phát sinh và tránh mua vật liệu không phù hợp với công trình.

Trong bài viết này, chúng tôi cập nhật bảng giá gạch xây phổ biến mới nhất, phân tích đặc điểm từng loại và chia sẻ những tiêu chí quan trọng cần biết trước khi đặt mua. Đặc biệt, phần cuối sẽ giúp bạn tính nhanh lượng gạch cần dùng và ước tính chi phí cho ngôi nhà của mình.

Giá gạch xây nhà mới nhất hiện nay

Giá gạch đặc xây nhà

Giá gạch đặc xây nhà có sự biến động tùy thuộc vào nhiều yếu tố như: loại gạch (đất sét nung, không nung), kích thước, thương hiệu, khu vực, thời điểm mua hàng và số lượng.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá gạch đặc:

  • Loại gạch: Gạch đất sét nung thường có giá thành rẻ hơn so với gạch không nung.
  • Kích thước: Gạch có kích thước lớn thường có giá cao hơn gạch kích thước nhỏ.
  • Thương hiệu: Các thương hiệu gạch nổi tiếng thường có giá cao hơn so với các thương hiệu ít được biết đến.
  • Khu vực: Giá gạch tại các thành phố lớn thường cao hơn so với các vùng nông thôn.
  • Thời điểm: Giá gạch có thể thay đổi theo mùa hoặc theo các sự kiện như lễ, tết.
  • Số lượng: Mua số lượng lớn thường được hưởng ưu đãi về giá.
Tên loại gạch Kích thước (Dài x Rộng x Cao) Giá tham khảo (VNĐ/viên)
Gạch đặc Tuynel loại A1 220×105×65 mm 1.300−1.700
Gạch đặc Tuynel loại A2 210×100×60 mm 1.100−1.250
Gạch đặc thủ công (Gạch lò bầu) 200×95×55 mm 950−1.100
Gạch đặc không trát (Trang trí) 210×100×60 mm 4.000−7.000

Lưu ý:

  • Bảng giá gạch xây nhà trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thị trường.
  • Để biết giá chính xác nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp hoặc cửa hàng vật liệu xây dựng gần nhất.

Bảng giá gạch 2 lỗ

Tên loại gạch Kích thước (Dài x Rộng x Cao) Giá tham khảo (VNĐ/viên)
Gạch 2 lỗ tiêu chuẩn 220×105×60 mm 1.100−1.300
Gạch 2 lỗ (loại nhỏ) 200×95×55 mm 900−1.050
Gạch 2 lỗ không trát (Gạch cổ) 210×100×60 mm 4.200−8.000

Giá gạch xây 4 lỗ

Giá gạch xây nhà 4 lỗ thường biến động tùy thuộc vào nhiều yếu tố như: chất lượng gạch, kích thước, thương hiệu, khu vực, thời điểm mua hàng và số lượng.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá gạch 4 lỗ:

  • Chất lượng gạch: Gạch có chất lượng tốt, độ bền cao thường có giá cao hơn.
  • Kích thước: Gạch có kích thước lớn thường có giá cao hơn gạch kích thước nhỏ.
  • Thương hiệu: Các thương hiệu gạch nổi tiếng thường có giá cao hơn so với các thương hiệu ít được biết đến.
  • Khu vực: Giá gạch tại các thành phố lớn thường cao hơn so với các vùng nông thôn.
  • Thời điểm: Giá gạch có thể thay đổi theo mùa hoặc theo các sự kiện như lễ, tết.
  • Số lượng: Mua số lượng lớn thường được hưởng ưu đãi về giá.

Bảng giá gạch xây nhà 4 lỗ

Tên loại gạch Kích thước (Dài x Rộng x Cao) Giá tham khảo (VNĐ/viên)
Gạch 4 lỗ vuông (M. Nam) 180×80×80 mm 950−1.200
Gạch 4 lỗ (M. Bắc) 220×105×95 mm 1.500−1.900
Gạch 4 lỗ demi (nửa viên) 90×80×80 mm 700−900

Lưu ý:

  • Bảng giá gạch xây nhà trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thị trường.
  • Giá gạch 4 lỗ có thể dao động khá lớn tùy thuộc vào các yếu tố đã nêu ở trên.

Giá gạch xây 6 lỗ

Giá gạch xây nhà 6 lỗ thường dao động khá lớn tùy thuộc vào nhiều yếu tố như: chất lượng gạch, kích thước, thương hiệu, khu vực, thời điểm mua hàng và số lượng. Gạch 6 lỗ thường được ưa chuộng nhờ trọng lượng nhẹ, khả năng cách nhiệt tốt và giá thành hợp lý.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá gạch xây nhà 6 lỗ:

  • Chất lượng gạch: Gạch có chất lượng tốt, độ bền cao thường có giá cao hơn.
  • Kích thước: Gạch có kích thước lớn thường có giá cao hơn gạch kích thước nhỏ.
  • Thương hiệu: Các thương hiệu gạch nổi tiếng thường có giá cao hơn so với các thương hiệu ít được biết đến.
  • Khu vực: Giá gạch tại các thành phố lớn thường cao hơn so với các vùng nông thôn.
  • Thời điểm: Giá gạch có thể thay đổi theo mùa hoặc theo các sự kiện như lễ, tết.
  • Số lượng: Mua số lượng lớn thường được hưởng ưu đãi về giá.

Bảng giá gạch xây nhà 6 lỗ

Tên loại gạch Kích thước (Dài x Rộng x Cao) Giá tham khảo (VNĐ/viên)
Gạch ống 6 lỗ lớn 220×150×105 mm 2.600−3.500
Gạch ống 6 lỗ trung 205×150×95 mm 2.100−2.500
Gạch 6 lỗ (loại thông dụng) 175×115×75 mm 1.600−2.000

Lưu ý:

  • Bảng giá gạch xây nhà loại 6 lỗ trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thị trường.
  • Bảng giá gạch xây nhà loại 6 lỗ trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thị trường.

Giá gạch không nung

Giá gạch không nung có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố như: loại gạch (block, AAC, bê tông khí chưng áp), kích thước, thương hiệu, khu vực, thời điểm mua hàng và số lượng. Gạch không nung được ưa chuộng nhờ các ưu điểm như cách âm, cách nhiệt tốt, thân thiện với môi trường và độ bền cao.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá gạch không nung:

  • Loại gạch: Gạch AAC thường có giá cao hơn so với gạch block.
  • Kích thước: Gạch có kích thước lớn thường có giá cao hơn gạch kích thước nhỏ.
  • Thương hiệu: Các thương hiệu gạch nổi tiếng thường có giá cao hơn so với các thương hiệu ít được biết đến.
  • Khu vực: Giá gạch tại các thành phố lớn thường cao hơn so với các vùng nông thôn.
  • Thời điểm: Giá gạch có thể thay đổi theo mùa hoặc theo các sự kiện như lễ, tết.
  • Số lượng: Mua số lượng lớn thường được hưởng ưu đãi về giá.

Bảng giá gạch không nung

Tên loại gạch Kích thước (Dài x Rộng x Cao) Giá tham khảo (VNĐ/viên)
Gạch block đặc (gạch đinh) 190×90×55 mm 800−1.100
Gạch block 2 lỗ (rỗng) 390×190×100 mm 4.500−6.000
Gạch block 3 lỗ (rỗng) 390×190×190 mm 10.500−12.500
Gạch không nung 4 lỗ ống 180×80×80 mm 1.100−1.400
Gạch siêu nhẹ (AAC) 600×200×100 mm 18.000−25.000

Lưu ý:

  • Bảng giá gạch xây nhà trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thị trường.

Các loại gạch xây nhà phổ biến hiện nay

Gạch xây nhà hiện nay có nhiều loại, tùy theo từng loại hình nhà xây như: nhà cấp 4, nhà phố, nhà biệt thự…..để sử dụng sao cho hợp lý, tiết kiệm chi phí nhất. Dưới đây là các loại gạch xây nhà phổ biến hay sử dụng hiện nay.

Gạch thẻ đặc

Gạch thẻ đặc là loại vật liệu xây dựng được ưa chuộng nhờ những ưu điểm vượt trội của nó. Được làm từ đất sét nung, gạch thẻ đặc có cấu trúc đặc chắc, không có lỗ rỗng bên trong. Điều này mang lại cho gạch khả năng chịu lực tốt, đảm bảo độ bền cao cho công trình.

Bên cạnh đó, gạch thẻ đặc còn có khả năng cách âm và cách nhiệt hiệu quả. Nhờ cấu trúc đặc biệt, gạch giúp giảm thiểu tiếng ồn từ bên ngoài, tạo không gian sống yên tĩnh. Đồng thời, gạch thẻ đặc cũng hạn chế sự truyền nhiệt, giúp điều hòa nhiệt độ trong nhà, tiết kiệm năng lượng cho hệ thống điều hòa.

giá gạch xây nhà thẻ đặc

Gạch đỏ 2 lỗ

Gạch đỏ 2 lỗ là một loại vật liệu xây dựng phổ biến và quen thuộc trong các công trình xây dựng dân dụng. Được làm từ đất sét nung, gạch đỏ 2 lỗ có màu sắc đặc trưng và hai lỗ rỗng hình tròn ở giữa viên gạch. Chính những lỗ rỗng này đã mang đến cho loại gạch này nhiều đặc tính nổi bật.

gạch xây nhà 2 lỗ

Gạch đỏ 2 lỗ có trọng lượng nhẹ hơn so với các loại gạch đặc khác, giúp giảm tải trọng cho công trình và giảm chi phí vận chuyển.Các lỗ rỗng trong gạch tạo thành những lớp không khí, giúp giảm sự truyền nhiệt, tăng khả năng cách nhiệt cho ngôi nhà, tiết kiệm năng lượng cho hệ thống điều hòa.

Gạch đỏ 2 lỗ là loại vật liệu xây dựng có giá thành tương đối rẻ, phù hợp với nhiều người.

Gạch 4 lỗ

Gạch đỏ 4 lỗ là loại gạch đất sét nung có 4 lỗ rỗng chạy dọc viên gạch, thường có màu đỏ hoặc đỏ cam đặc trưng. Đây là vật liệu xây dựng phổ biến, được sử dụng để xây tường ngăn, tường bao và một số hạng mục nhà ở.

Loại gạch này thường được dùng để xây tường nhà dân dụng, tường ngăn phòng, tường bao và các công trình không yêu cầu khả năng chịu lực quá cao. Với tường chịu lực hoặc khu vực cần độ chắc chắn lớn, cần lựa chọn loại gạch và quy cách phù hợp theo thiết kế kết cấu.

gạch xây nhà 4 lỗ

Gạch đỏ rỗng 6 lỗ

Gạch đỏ rỗng 6 lỗ với cấu trúc đặc trưng gồm 6 lỗ rỗng phân bố đều trên viên gạch, loại gạch này mang đến nhiều ưu điểm và ứng dụng khác nhau. Nhờ có nhiều lỗ rỗng, gạch đỏ 6 lỗ có trọng lượng nhẹ hơn so với các loại gạch đặc khác, giúp giảm tải trọng cho công trình, giảm chi phí vận chuyển và thi công.

Gạch đỏ 6 lỗ là loại vật liệu xây dựng có giá thành tương đối rẻ, phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng và các công trình xây dựng quy mô vừa và nhỏ.

gạch xây nhà 6 lỗ

Gạch bê tông khí chưng áp

Gạch bê tông khí chưng áp (AAC) là một loại vật liệu xây dựng hiện đại, được sản xuất từ hỗn hợp xi măng, cát, vôi, nước và bột nhôm. Đây là loại gạch không nung có trọng lượng nhẹ. cách nhiệt tốt, chịu lực tốt, chống cháy, thân thiện với môi trường, gạch AAC đang ngày càng khẳng định vị thế của mình trên thị trường vật liệu gạch xây nhà.

gạch bê tông khí chưng áp

Gạch bê tông cốt liệu

Gạch bê tông cốt liệu là một loại vật liệu xây dựng được sản xuất từ hỗn hợp xi măng, cát, đá hoặc sỏi, và thường có thêm cốt thép bên trong. Qua quá trình đầm nén và đông cứng, hỗn hợp này tạo thành viên gạch có độ bền cao và khả năng chịu lực tốt.

Loại gạch này được sử dụng để xây dựng các công trình dân dụng như xây nhà ở, xây biệt thự, nhưng thường được sử dụng ở những vị trí chịu lực lớn như móng, cột, dầm.

gạch bê tông cốt liệu

Bài viết trên hy vọng cung cấp các thông tin hữu ích giúp tham khảo được mức giá gạch xây dựng. Giúp bạn chọn loại gạch xây nhà phù hợp, Để chắc chắn nhất bạn nên tham khảo ý kiến của nhà thầu uy tín để chọn lựa chuẩn nhất.

Đánh giá chất lượng

Điểm 0 / 5. Số lượng: 0

Hãy đánh giá cho chúng tôi để cải thiện chất lượng tốt nhất.

    Để lại một bình luận

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *