Xây nhà trọn gói bắt đầu từ khảo sát hiện trạng, lập hồ sơ thiết kế, bóc tách khối lượng đến nghiệm thu hạng mục và bảo hành công trình rõ ràng. Xây dựng Hùng Anh giúp bạn có một đầu mối theo sát, để giảm lo phát sinh và giữ nhịp tiến độ thi công. Bạn chủ động ngân sách nhờ bảng vật tư minh bạch, thi công đúng chuẩn bê tông cốt thép, tường xây gạch và hoàn thiện gọn gàng.
Xây dựng Hùng Anh tự hào là đơn vị tiên phong cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, minh bạch và cam kết bàn giao đúng tiến độ.

Chúng tôi sẽ giúp bạn hiểu rõ về quy trình thi công nhà trọn gói, cách tính chi phí hợp lý và những lưu ý quan trọng khi lựa chọn nhà thầu. Bạn sẽ nắm được báo giá mới nhất, các yếu tố ảnh hưởng đến giá thành và danh sách vật liệu xây dựng phổ biến.
Báo giá dịch vụ xây nhà trọn gói
Báo giá dịch vụ xây nhà trọn gói luôn là một yếu tố quan trọng mà chủ đầu tư cần xem xét kỹ lưỡng trước khi quyết định hợp tác với nhà thầu. Việc nắm rõ các mức giá cụ thể sẽ giúp bạn chuẩn bị tài chính tốt hơn, đồng thời giảm thiểu rủi ro phát sinh chi phí không mong muốn trong suốt quá trình thi công.
Hiện nay, mức giá xây nhà trọn gói được chia thành các gói từ phổ thông đến cao cấp để khách hàng dễ lựa chọn.
- Gói Phổ Thông: 5.500.000 – 6.000.000 đ/m2 (Sử dụng vật tư thương hiệu Việt Nam ổn định).
- Gói Khá: 6.200.000 – 7.000.000 đ/m2 (Vật tư nhập khẩu, thiết kế tinh tế hơn).
- Gói Cao Cấp: Trên 7.500.000 đ/m2 (Dành cho biệt thự, tân cổ điển, vật liệu xa xỉ).
Xây dựng Hùng Anh luôn cung cấp phụ lục vật tư đi kèm hợp đồng, ghi rõ nhãn hiệu, quy cách để khách hàng dễ dàng đối soát tại công trường.
Lưu ý: Hiện tại, Hùng Anh đang miễn phí 100% chi phí tư vấn ban đầu và tặng thiết kế có sẵn phù hợp. Hoặc hỗ trợ thiết kế mới với chi phí rẻ nhất

Mức giá xây dựng nhà trọn gói thường dao động tùy thuộc vào nhiều yếu tố như diện tích, chất liệu xây dựng, kiểu dáng thiết kế, và yêu cầu riêng biệt của từng công trình. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các hình thức báo giá phổ biến trong xây dựng nhà ở, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến đơn giá của dịch vụ xây dựng.
Báo giá từng phần
Báo giá theo từng phần công trình là một trong những phương thức phổ biến giúp chủ đầu tư dễ dàng kiểm soát chi phí cho từng hạng mục cụ thể trong quá trình xây dựng. Thông thường, nhà thầu sẽ đưa ra mức giá cho từng công đoạn, bao gồm các hạng mục như thi công phần thô, hoàn thiện, và thiết kế. Dưới đây là các mức giá tham khảo cho từng phần công trình:
+ Thiết kế nhà:
Đối với việc thiết kế nhà, mức giá sẽ phụ thuộc vào độ phức tạp và phong cách thiết kế. Mức giá trung bình cho thiết kế nhà ở dao động từ 100.000 đồng/m2 đến 300.000 đồng/m2. Thiết kế cao cấp, sang trọng có thể có mức giá lên đến 500.000 đồng/m2.
+ Thi công phần thô:
Giá thi công phần thô bao gồm việc xây dựng kết cấu cơ bản của ngôi nhà như móng, tường, sàn, mái. Mức giá dao động từ 3 triệu đến 6 triệu đồng/m2 tùy thuộc vào loại hình công trình và yêu cầu kỹ thuật.

+ Thi công hoàn thiện:
Phần hoàn thiện bao gồm các công việc như sơn tường, lắp đặt cửa, gạch, thiết bị vệ sinh, điện nước. Mức giá cho hạng mục này thường từ 1.6 triệu đến 3 triệu đồng/m2.
Việc báo giá theo từng phần giúp bạn dễ dàng theo dõi và kiểm soát được ngân sách cho từng hạng mục, từ đó đưa ra quyết định hợp lý cho toàn bộ quá trình xây dựng.
Báo giá theo m2 trọn gói
Báo giá theo m2 trọn gói là một phương thức phổ biến và dễ hiểu giúp chủ đầu tư dễ dàng tính toán chi phí xây dựng tổng thể dựa trên diện tích sử dụng của công trình. Phương pháp này giúp chủ đầu tư có một cái nhìn tổng quát về chi phí xây dựng mà không cần phân tích quá chi tiết từng hạng mục.
Mức giá xây nhà trọn gói tại Hà Nội dao động từ 3.500.000VNĐ/m2 đến 7.000.000VNĐ/m2, đã bao gồm toàn bộ thiết kế, thi công thô, hoàn thiện điện nước và nội thất cơ bản. Tùy thuộc vào các yếu tố như vị trí, phong cách thiết kế, và loại vật liệu sử dụng mà giá có thể thay đổi trong khoảng trên.
Đối với những công trình có yêu cầu thiết kế đặc biệt, sử dụng vật liệu cao cấp, mức giá có thể cao hơn.
Ví dụ, một ngôi nhà với phong cách hiện đại, sử dụng gạch nhập khẩu, sàn gỗ tự nhiên, và các thiết bị vệ sinh cao cấp sẽ có giá khoảng 7 triệu đồng/m2. Tuy nhiên, với các công trình nhà ở thông thường, mức giá dao động từ 4 triệu đến 5 triệu đồng/m2 là phổ biến.
Phương pháp này được tính theo công thức sau:
Chi phí toàn bộ công trình được tính = diện tích (m2) x đơn giá (VNĐ/m2).
| Loại nhà | Diện tích xây dựng (m2) | Giá xây dựng (triệu đồng/m2) | Giá xây nhà trọn gói (vnđ) |
|---|---|---|---|
| Nhà cấp 4 | 50 | 3 – 3,5 | 150.000.000 – 175.000.000 |
| Nhà cấp 4 | 100 | 3 – 3,5 | 300.000.000 – 375.000.000 |
| Nhà tầng | 50 | 3,5 – 4 | 175.000.000 – 200.000.000 |
| Nhà tầng | 100 | 3,5 – 4 | 35.000.000 – 400.000.000 |
| Nhà biệt thự | 500 | 5 – 6 | 2500.000.000 – 3000.000.000 |
| Nhà biệt thự | 1000 | 5 – 6 | 5.00.000.000 – 6.000.000.000 |
| Nhà liền kề | 50 | 3,5 – 4 | 17000.000 – 200.000.000 |
| Nhà liền kề | 100 | 3,5 – 4 | 35.000.000 – 400.000.000 |
Lưu ý:
- Mức giá xây nhà trọn gói tại Hà Nội trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá thực tế có thể thay đổi tùy theo từng nhà thầu và từng khu vực.
- Giá xây nhà trọn gói bao gồm chi phí vật liệu, nhân công, thi công và các chi phí khác.
- Chủ đầu tư cần tham khảo kỹ báo giá của nhiều nhà thầu khác nhau để có được lựa chọn tốt nhất.
Các yếu tố ảnh hưởng đến đơn giá
Đơn giá xây dựng nhà trọn gói có sự biến động lớn tùy thuộc vào nhiều yếu tố. Dưới đây là 5 yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá của dịch vụ xây nhà trọn gói:
Chất liệu và vật liệu xây dựng: Vật liệu cao cấp như đá granite, sàn gỗ tự nhiên, hay thiết bị vệ sinh nhập khẩu sẽ làm tăng chi phí. Ngoài ra, chất liệu xây dựng cũng ảnh hưởng lớn đến giá thi công.
Kiến trúc và thiết kế: Các công trình có thiết kế phức tạp, nhiều chi tiết, hay phong cách thiết kế hiện đại sẽ có chi phí cao hơn so với những công trình đơn giản, tiết kiệm. Thiết kế cũng bao gồm các yếu tố như hệ thống chiếu sáng, thông gió, và tính năng đặc biệt.
Diện tích xây dựng: Đơn giá có thể thay đổi tùy vào diện tích của ngôi nhà. Những công trình có diện tích lớn sẽ có mức giá xây dựng cao hơn, nhưng chi phí cho mỗi m2 sẽ thấp hơn so với những công trình nhỏ.

Vị trí công trình: Công trình xây dựng ở các khu vực trung tâm thành phố hoặc vùng có giao thông khó khăn sẽ có chi phí cao hơn so với các khu vực ngoại ô. Điều này liên quan đến chi phí vận chuyển vật liệu và nhân công.
Yêu cầu đặc biệt của chủ đầu tư: Các yêu cầu đặc biệt như hệ thống năng lượng mặt trời, hồ bơi, hay các trang thiết bị thông minh sẽ làm tăng chi phí xây dựng. Những yêu cầu này đòi hỏi các vật liệu và công nghệ mới, gây tốn kém hơn trong quá trình thi công.
Mỗi yếu tố trên cần được tính toán kỹ lưỡng khi lập dự toán chi phí xây dựng để có thể đưa ra một mức giá hợp lý và tránh các phát sinh không đáng có trong quá trình thi công.
Các cách tính xây dựng nhà ở trọn gói
Giá xây dựng trọn gói có thể được tính bằng nhiều phương pháp khác nhau, giúp chủ đầu tư có thể dễ dàng lựa chọn cách tính phù hợp với từng loại công trình và điều kiện cụ thể. Để đưa ra dự toán chính xác nhất, các phép tính và quy chuẩn quy đổi m2 đóng vai trò cực kỳ quan trọng, đặc biệt khi tính chi phí cho các hạng mục công trình.

Sau đây là các phương pháp tính chi phí phổ biến và quy chuẩn quy đổi các hạng mục ra m2 mà các nhà thầu và chủ đầu tư cần nắm rõ.
Phương pháp tính từng phần
Phương pháp bóc tách là phương pháp xác định chi phí xây dựng theo hạng mục dựa trên việc phân tích chi tiết các hạng mục công việc cần thực hiện. Từ bản vẽ kỹ thuật, các kỹ sư sẽ xác định khối lượng công việc cần làm và tính toán chi phí cho từng hạng mục riêng biệt như tường, mái, sàn, móng, hệ thống điện nước, và các hạng mục khác.
Chi phí vật liệu: Mỗi loại vật liệu như gạch, xi măng, sắt thép, vữa sẽ có đơn giá riêng. Ví dụ, để xây dựng một mét vuông tường gạch, bạn cần tính số lượng gạch cần dùng, cộng thêm chi phí cho xi măng và vữa.
Chi phí nhân công: Tính toán chi phí cho mỗi công việc xây dựng, từ đào móng đến lắp đặt hệ thống điện nước, với mức giá nhân công theo từng hạng mục.
Một ví dụ cụ thể, chi phí xây dựng tường bằng gạch có thể tính như sau:
- Tường gạch (diện tích): 50 m2
- Đơn giá xây tường: 500.000 VNĐ/m2
- Chi phí cho tường: 50 m2 x 500.000 VNĐ = 25.000.000 VNĐ
Phương pháp tính theo m2
Phương pháp tính chi phí xây dựng theo m2 dựa trên diện tích xây dựng của công trình, và đây là cách tính đơn giản và dễ thực hiện nhất.
Công thức tính chung cho mọi loại nhà là:
Tổng chi phí xây dựng = Tổng diện tích xây dựng x Đơn giá xây dựng/m2

Ví dụ:
Để tính giá cho một ngôi nhà có diện tích sàn 100 m2:
- Đơn giá xây dựng theo m2 (bao gồm các hạng mục cơ bản): 4.000.000 VNĐ/m2
- Tổng chi phí xây dựng (chưa bao gồm các yếu tố khác như nội thất hoặc ngoại thất): 100 m2 x 4.000.000 VNĐ = 400.000.000 VNĐ
Cách tính này giúp chủ đầu tư có thể ước lượng chi phí ngay từ đầu, tuy nhiên, cần lưu ý rằng phương pháp này không tính đến các yếu tố phụ như yêu cầu đặc biệt về vật liệu hay công nghệ xây dựng.
Hệ số quy đổi M2 trong xây dựng
Quy chuẩn tính m2 trong xây dựng giúp xác định diện tích chính xác và hợp lý khi tính chi phí. Đây là một yếu tố quan trọng để đảm bảo sự công bằng trong việc báo giá và thanh toán cho các hạng mục công trình. Các quy chuẩn này được áp dụng cho từng loại công trình và các yếu tố ảnh hưởng đến diện tích như sau:
Tính diện tích xây dựng: Diện tích tính theo m2 sẽ bao gồm diện tích của các tầng, nhưng không bao gồm diện tích sân thượng hoặc các khu vực không xây dựng chính thức.
Tường và mái: Diện tích tính cho tường sẽ bao gồm cả diện tích bên ngoài và các diện tích các cửa sổ, cửa ra vào. Đối với mái, diện tích tính sẽ là diện tích phần mái thực tế cần thi công.
Các phần khác sẽ có hệ só quy đổi ra m2 theo sàn tầng 1

Hệ số tính diện tích xây dựng được quy đổi
- Tầng bán hầm: sâu từ 1.0m – 1.5m so với cốt vỉa hè → tính 150% diện tích tầng 1
- Tầng hầm: sâu từ 1.5m – 2.0m so với cốt vỉa hè → tính 200% diện tích tầng 1
Khu vực có mái che
- Tầng 1, các tầng lầu, sân thượng có mái che → tính 100% diện tích tầng 1.
Khu vực không có mái che
- Mái bê tông cốt thép (BTCT), lam BTCT, sân thượng, sân phơi → tính 50% diện tích tầng 1.
Ô trống, giếng trời, ô lấy sáng
- Diện tích < 8m² → tính 50% diện tích tầng 1.
- Diện tích ≥ 8m² → tính 100% diện tích tầng 1.
Mái ngói
- Mái ngói kèo sắt → tính 70% diện tích (tính theo mặt bằng nghiêng).
- Mái ngói BTCT → tính 100% diện tích (tính theo mặt bằng nghiêng).
Sân vườn
- Sân trước, sân sau → tính 50% diện tích tầng 1.
- Nếu sân có móng – đài cọc – đà kiềng → tính 70% diện tích tầng 1.
Các khu vực đặc thù
- Cầu thang: tính 100% diện tích tầng 1.
- Móng băng (không bao gồm cừ tràm): tính 50% diện tích tầng 1.
- Móng đơn (không bao gồm cừ tràm): không tính thêm.
- Móng bè (không bao gồm cừ tràm): tính 50% diện tích tầng 1.
- Móng cọc (không bao gồm cọc BTCT): tính 30% diện tích tầng 1.
- Nếu có đổ bê tông sàn trệt → phần móng tính 50% diện tích tầng 1.
Ví dụ: Ngôi nhà có diện tích xây dựng là 4x25m muốn xây nhà phố 3 tầng, mái bê tông, thiết kế theo phong cách tân cổ điển, hoàn thiện tầm trung.
Tính diện tích sàn xây dựng sẽ được tính như sau:
- Tầng 1 tính 100% diện tích: 4 × 25 = 100m² (tính 100%).
- Tầng 2 tính 100% diện tích: 100m².
- Tầng 3 tính 100% diện tích: 100m².
- Móng băng: thường tính 50% diện tích = 50m².
- Mái bê tông: tính 100% diện tích = 100m².
Tổng diện tích xây dựng sàn = 100 + 100 + 100 + 50 + 100 = 450m².
– Đơn giá xây dựng trọn gói 2025 tham khảo:
- Gói xây phần thô: ~3,2 – 3,8 triệu/m².
- Gói hoàn thiện trọn gói: ~5,5 – 7 triệu/m².
- Gói cao cấp (chìa khóa trao tay): ~8 – 12 triệu/m².
Nếu chọn gói hoàn thiện tầm trung 5,5 triệu/m² thì: Chi phí xây nhà trọn gói là: 450 × 5.500.000 = 2,475 tỷ đồng.
Bảng giá vật liệu xây dựng
Trong quá trình xây dựng nhà ở, việc nắm rõ bảng giá vật liệu xây dựng là vô cùng quan trọng. Đây là yếu tố giúp chủ đầu tư dự toán được tổng chi phí xây dựng một cách chính xác, đồng thời giúp tránh các phát sinh chi phí ngoài ý muốn. Mỗi loại vật liệu sẽ có mức giá khác nhau tùy vào thương hiệu, chất lượng và nguồn gốc xuất xứ.
Để dễ dàng lựa chọn, chủ đầu tư cần tham khảo bảng giá vật liệu xây dựng chi tiết, phân loại rõ ràng các hạng mục như vật liệu thô, vật liệu hoàn thiện, thiết bị điện nước, và các vật liệu đặc biệt khác.
Vật liệu xây thô
Việc cập nhật đơn giá vật liệu thô chính xác là chìa khóa để kiểm soát ngân sách, tránh tình trạng đội vốn khi khởi công.

Dưới đây là bảng giá chi tiết các loại vật tư cốt lõi được cập nhật mới nhất:
| Loại vật liệu | Chủng loại/Thương hiệu | Đơn vị | Đơn giá (VNĐ) |
| Thép xây dựng | Hòa Phát / Việt Ý / Kyoei | kg | 15.800 – 17.200 |
| Xi măng | Hoàng Thạch / Bỉm Sơn / Xuân Thành | Bao | 82.000 – 98.000 |
| Gạch ống | Gạch tuynel loại A (Bình Dương/Đồng Tâm) | Viên | 1.150 – 1.450 |
| Cát xây dựng | Cát vàng hạt lớn (sàng lọc sạch) | m3 | 450.000 – 520.000 |
| Đá xanh | Đá 1×2 (cường độ nén > 1000kg/cm2) | m3 | 380.000 – 460.000 |
| Bê tông tươi | Mác M250 / M300 (R7) | m3 | 1.250.000 – 1.450.000 |
Đối với thép, các công trình hiện nay ưu tiên sử dụng thép CB400V có khả năng chịu lực vượt trội cho hệ thống dầm cột chính. Xi măng PCB40 thường được dùng cho đổ bê tông vì có độ dư mác cao, giúp đảm bảo an toàn tuyệt đối cho khung xương nhà. Đừng quên kiểm tra độ sạch của cát, vì cát bẩn chứa nhiều hạt mica sẽ làm giảm liên kết của vữa và gây nứt tường sau này.
Giá một số vật tư điện nước cơ bản
Lựa chọn báo giá thiết bị M&E từ các hãng uy tín sẽ đảm bảo hệ thống vận hành bền bỉ và an toàn tuyệt đối.

Hệ thống điện và nước là “mạch máu” của ngôi nhà, do đó bạn nên cân nhắc giữa các phân khúc sau:
| Hạng mục | Thương hiệu phổ thông | Thương hiệu cao cấp | Đơn giá tham khảo |
| Dây điện | Trần Phú / Cadisun | Cadivi / LS Vina | 8.500 – 35.000/m |
| Ống nước | Tiền Phong / Bình Minh | Vesbo / Dekko (PPR) | 22.000 – 180.000/m |
| Thiết bị đóng ngắt | Sino / Vanlock | Panasonic / Schneider | 45.000 – 650.000/cái |
| Ống luồn dây | Sino (Ống đàn hồi) | Nanoco (Ống cứng chống cháy) | 5.500 – 15.000/m |
Dây điện Cadivi với lõi đồng nguyên chất 99.9% giúp tối ưu khả năng truyền dẫn và giảm hao phí điện năng rõ rệt. Đối với hệ thống nước nóng, ống PPR của Vesbo sở hữu độ dày thành ống vượt trội, chịu nhiệt lên tới 95 độ C mà không biến dạng. Việc lắp đặt các thiết bị bảo vệ chống dòng rò (ELCB) là cực kỳ quan trọng để bảo vệ gia đình khỏi các rủi ro về điện.
Giá sơn nội ngoại thất
Bảng chi phí sơn hoàn thiện dưới đây cung cấp nhiều giải pháp bảo vệ bề mặt tối ưu cho mọi điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Sơn không chỉ là màu sắc mà còn là lớp màng ngăn thấm, kháng khuẩn và làm mát không gian sống:
| Thương hiệu | Dòng sản phẩm | Đặc điểm nổi bật | Đơn giá (VND/Thùng 18L) |
| Dulux | Weathershield / Inspire | Chống thấm tuyệt hảo, bền màu | 1.250.000 – 3.450.000 |
| Jotun | Jotashield / Essence | Kháng tia cực tím, chống rêu mốc | 1.150.000 – 3.200.000 |
| Kova | CT-11A / K-5500 | Siêu chống thấm, chịu mài mòn | 950.000 – 2.100.000 |
| Nippon | WeatherGard / Matex | Thân thiện môi trường, độ phủ cao | 850.000 – 2.800.000 |
Khi chọn sơn nội thất, hãy ưu tiên các dòng sơn có chỉ số VOC thấp để đảm bảo không khí trong nhà luôn trong lành, an toàn cho trẻ nhỏ. Các dòng sơn cao cấp hiện nay còn có khả năng tự làm sạch nhờ hiệu ứng lá sen, giúp tường nhà luôn mới dù sau nhiều năm sử dụng. Việc sử dụng đúng hệ thống 1 lớp lót và 2 lớp phủ sẽ giúp màng sơn đạt độ đàn hồi tối ưu, tránh hiện tượng bong tróc.
Giá vật tư hoàn thiện
Cập nhật đơn giá thiết bị hoàn thiện giúp gia chủ dễ dàng cân đối giữa tính thẩm mỹ sang trọng và khả năng tài chính.
Giai đoạn hoàn thiện là lúc định hình phong cách sống, đòi hỏi sự phối hợp tinh tế giữa nhiều loại vật liệu:
| Loại vật liệu | Thương hiệu/Xuất xứ | Đặc điểm | Đơn giá tham khảo |
| Gạch lát nền | Viglacera / Prime / Đồng Tâm | Granite, Porcelain 60×60, 80×80 | 180.000 – 450.000/m2 |
| Thiết bị vệ sinh | Inax / Caesar / Toto | Men sứ kháng khuẩn, tiết kiệm nước | 5.000.000 – 25.000.000/bộ |
| Cửa nhôm kính | Nhôm cỏ / Xingfa Quảng Đông | Kính cường lực 8mm – 12mm | 1.200.000 – 2.600.000/m2 |
| Sàn gỗ | Gỗ công nghiệp (Malaysia/Đức) | Chống nước, chống trầy xước AC4/AC5 | 280.000 – 650.000/m2 |
Gạch Porcelain với độ hút nước cực thấp (<0.1%) là lựa chọn số một cho các khu vực thường xuyên tiếp xúc với nước như nhà tắm. Các thiết bị vệ sinh của Toto sở hữu công nghệ xả xoáy Tornado mạnh mẽ nhưng lại vô cùng êm ái, mang lại trải nghiệm tiện nghi tuyệt vời. Đừng quên đầu tư vào hệ thống đèn LED âm trần có độ hoàn màu CRI > 80 để tôn vinh vẻ đẹp chân thực của toàn bộ nội thất ngôi nhà.
