Giá xây nhà trọn gói tại Hà Nội năm 2026 dao động từ 5.500.000 đến 9.500.000 đồng/m² sàn, tùy phân khúc vật tư và mức độ hoàn thiện. Với một căn nhà phố 3 tầng diện tích đất 4x15m, tổng chi phí tham khảo rơi vào khoảng 1,27 đến 2,1 tỷ đồng. Đó là con số bạn cần nắm trước khi đọc tiếp.

Xây nhà là khoản đầu tư lớn, đòi hỏi gia chủ kiểm soát chặt từ thiết kế, vật tư, chi phí cho đến tiến độ. Nhưng không phải ai cũng có đủ thời gian và kinh nghiệm để tự điều phối từng hạng mục. Chỉ một sai sót nhỏ trong dự toán hay một lựa chọn nhà thầu vội vàng cũng đủ khiến công trình đội vốn, chậm tiến độ và giảm chất lượng sử dụng về lâu dài. Đây chính là lý do mô hình xây dựng nhà trọn gói theo hình thức chìa khóa trao tay ngày càng được nhiều gia chủ tại Hà Nội tin chọn.

Ở bài viết này, Hùng Anh Groups cập nhật bảng giá xây nhà trọn gói tháng 10/2026, hướng dẫn cách tính chi phí theo m² sàn, công thức bóc tách dự toán cho nhà phố và biệt thự, quy trình thi công 7 bước, cùng những điều khoản hợp đồng và dấu hiệu nhận biết nhà thầu xây nhà trọn gói giá rẻ kém uy tín. Lưu ý quan trọng: từ ngày 01/7/2026, Luật Xây dựng số 135/2025/QH15 chính thức có hiệu lực, thay đổi một số quy định về giấy phép và trách nhiệm nhà thầu, nên bạn cần đọc kỹ phần pháp lý phía dưới.

Xây nhà trọn gói là gì? Phân biệt 3 mô hình phổ biến tại Hà Nội

Xây dựng nhà trọn gói là hình thức gia chủ ký hợp đồng với một đơn vị tổng thầu duy nhất, giao toàn bộ quá trình xây dựng từ A đến Z: bao gồm khảo sát, thiết kế kiến trúc, thiết kế kết cấu, xin giấy phép xây dựng, lập dự toán chi tiết, cung ứng vật tư, tổ chức nhân công, thi công phần thô, hoàn thiện, nghiệm thu và bàn giao. Gia chủ chỉ cần làm việc với một đầu mối duy nhất thay vì phải tự điều phối hàng chục bên liên quan.

Trong thực tế, mô hình này tương đồng với phương thức EPC (Engineering, Procurement, Construction), tức thiết kế, cung ứng, thi công. Tuy nhiên, phạm vi công việc thực tế vẫn phụ thuộc vào thỏa thuận cụ thể trong hợp đồng. Đặc biệt, theo Luật Xây dựng số 135/2025/QH15 có hiệu lực từ 01/07/2026, một số quy định về trách nhiệm nhà thầu và điều kiện năng lực đã được điều chỉnh. Gia chủ nên tìm hiểu kỹ để bảo vệ quyền lợi khi ký kết.

Mô hình xây nhà trọn gói "chìa khóa trao tay" giúp gia chủ tối ưu ngân sách, thảnh thơi và tiết kiệm tối đa thời gian.
Mô hình xây nhà trọn gói “chìa khóa trao tay” giúp gia chủ tối ưu ngân sách, thảnh thơi và tiết kiệm tối đa thời gian.

Hiện nay, dịch vụ xây nhà trọn gói được chia thành 3 mô hình phổ biến mà gia chủ cần phân biệt rõ trước khi ký kết:

  • Xây nhà trọn gói phần thô: Nhà thầu chịu trách nhiệm toàn bộ phần kết cấu chịu lực gồm móng, cột, dầm, sàn, tường gạch, mái, cầu thang, hệ thống âm tường điện nước. Gói này phù hợp với gia chủ muốn tự lựa chọn và giám sát phần hoàn thiện.
  • Xây nhà trọn gói hoàn thiện: Sau khi phần thô hoàn thành, nhà thầu tiến hành toàn bộ phần hoàn thiện như trát tường, ốp lát, sơn bả, lắp đặt cửa, thiết bị vệ sinh, điện nước. Đây là giai đoạn đòi hỏi nhiều về thẩm mỹ và kỹ thuật, đồng thời cũng là giai đoạn dễ phát sinh chi phí nhất.
  • Xây nhà trọn gói “chìa khóa trao tay”: Gói dịch vụ toàn diện nhất. Nhà thầu thực hiện từ A đến Z bao gồm cả thủ tục pháp lý, thiết kế, thi công, hoàn thiện đến hoàn công. Gia chủ chỉ cần trao chìa khóa lúc bắt đầu và nhận lại chìa khóa khi ngôi nhà hoàn chỉnh.

Bảng so sánh 3 hình thức xây dựng phổ biến ở Hà Nội

Trước khi lựa chọn phương án thi công, gia chủ nên cân nhắc không chỉ đơn giá xây dựng mà còn cả thời gian quản lý, khả năng kiểm soát phát sinh, mức độ đồng bộ và trách nhiệm giữa các bên. Tại Hà Nội, ba hình thức phổ biến nhất hiện nay gồm xây nhà trọn gói, xây phần thô rồi tự hoàn thiện và tự thuê từng đội thầu riêng lẻ. Mỗi mô hình có ưu, nhược điểm khác nhau tùy ngân sách, kinh nghiệm và thời gian của gia chủ.

Tiêu chí Xây nhà trọn gói Xây phần thô + tự hoàn thiện Tự thuê thầu từng hạng mục
Kiểm soát chi phí Cao, ngân sách và phạm vi công việc được thống nhất trong hợp đồng Trung bình, phần hoàn thiện dễ thay đổi vật tư và phát sinh chi phí Thấp hơn do phải quản lý nhiều báo giá và đội thi công
Thời gian quản lý Ít, gia chủ chủ yếu nghiệm thu theo từng mốc Nhiều, cần tự tìm vật tư và đội thợ hoàn thiện Rất nhiều, phải điều phối công việc gần như hằng ngày
Rủi ro về thủ tục, hồ sơ Thấp hơn nếu nhà thầu hỗ trợ đầy đủ hồ sơ xây dựng, nghiệm thu và hoàn công Trung bình, gia chủ vẫn phải phối hợp nhiều hạng mục Cao hơn nếu gia chủ thiếu kinh nghiệm quản lý hồ sơ và nhà thầu
Tính đồng bộ thiết kế Cao vì thiết kế và thi công được kiểm soát theo một phương án thống nhất Trung bình, có thể xảy ra sai lệch giữa bản vẽ và phần hoàn thiện Thấp, mỗi đội thợ có thể triển khai theo cách khác nhau
Khả năng kiểm soát phát sinh Tốt nếu hợp đồng quy định rõ vật tư, khối lượng và hạng mục Phụ thuộc khả năng quản lý của gia chủ Khó kiểm soát do phát sinh đến từ nhiều đầu việc khác nhau
Trách nhiệm khi có sự cố Dễ xác định vì có một đơn vị chịu trách nhiệm chính Có thể phải phân định giữa đội phần thô và đội hoàn thiện Khó xác định trách nhiệm khi nhiều đội cùng tham gia
Đơn giá tham khảo /m² 5.500.000 – 9.500.000 đ/m² (tùy phân khúc vật tư) 3.400.000 – 3.900.000 đ/m² (phần thô) + chi phí hoàn thiện riêng Phụ thuộc vào từng đội thợ và hạng mục, khó dự trù tổng
Đối tượng phù hợp Gia chủ bận rộn, ít kinh nghiệm hoặc muốn kiểm soát tiến độ và ngân sách Người có kinh nghiệm, muốn chủ động lựa chọn phần hoàn thiện Người có nhiều thời gian, hiểu kỹ thuật và có khả năng quản lý công trình

Xây nhà trọn gói tại Hà Nội phù hợp với gia chủ muốn giảm áp lực quản lý và cần một đầu mối chịu trách nhiệm xuyên suốt công trình. Trong khi đó, phương án xây phần thô hoặc tự thuê từng đội có thể mang lại tính chủ động cao hơn, nhưng đòi hỏi nhiều thời gian và kinh nghiệm thực tế. Vì vậy, thay vì chỉ so sánh giá ban đầu, gia chủ nên đánh giá tổng thể chi phí, tiến độ, chất lượng và mức độ rủi ro trước khi lựa chọn.

Xây nhà trọn gói gồm những gì? Hạng mục bao gồm và không bao gồm

Xây nhà trọn gói gồm những gì là vấn đề gia chủ cần làm rõ trước khi so sánh báo giá và ký hợp đồng với nhà thầu. Thông thường, một gói xây nhà trọn gói sẽ bao gồm từ khảo sát, thiết kế, lập dự toán, thi công phần thô đến hoàn thiện, nghiệm thu và bàn giao công trình. Một số thủ tục pháp lý hoặc hạng mục bổ sung có thể được thực hiện tùy theo phạm vi hợp đồng.

Tại Hùng Anh Groups, phạm vi công việc được xác định cụ thể theo hồ sơ thiết kế, bảng vật tư và báo giá của từng công trình. Việc thống nhất ngay từ đầu hạng mục nào đã bao gồm, hạng mục nào tính riêng và đơn giá phát sinh giúp gia chủ chủ động ngân sách, đồng thời hạn chế tranh chấp trong quá trình thi công.

Hùng Anh Groups tư vấn chi tiết các hạng mục thi công và ký kết hợp đồng minh bạch cùng khách hàng.
Hùng Anh Groups tư vấn chi tiết các hạng mục thi công và ký kết hợp đồng minh bạch cùng khách hàng.

Các hạng mục thường bao gồm trong gói xây nhà trọn gói

Trong dịch vụ xây nhà trọn gói tại Hùng Anh Groups, các hạng mục được triển khai theo quy trình xuyên suốt từ khảo sát, thiết kế, chuẩn bị pháp lý, cung ứng vật tư đến thi công, nghiệm thu và bàn giao công trình. Phạm vi công việc được xác định rõ ngay từ đầu theo hồ sơ thiết kế, bảng vật tư và hợp đồng, giúp gia chủ dễ kiểm soát tiến độ, chất lượng cũng như ngân sách xây dựng. Tùy đặc điểm từng công trình, các hạng mục cụ thể có thể được điều chỉnh, nhưng thông thường sẽ bao gồm 7 nhóm công việc chính sau:

1. Khảo sát hiện trạng và thiết kế

Trước khi thi công, nhà thầu tiến hành khảo sát khu đất, hiện trạng công trình liền kề, điều kiện tiếp cận và các yếu tố có thể ảnh hưởng đến phương án xây dựng.

Tùy quy mô công trình, hồ sơ thiết kế có thể bao gồm:

  • Thiết kế mặt bằng công năng.
  • Thiết kế kiến trúc và phối cảnh.
  • Thiết kế kết cấu móng, cột, dầm, sàn và mái.
  • Thiết kế hệ thống điện, cấp thoát nước.
  • Hồ sơ kỹ thuật phục vụ thi công.
  • Khảo sát địa chất khi điều kiện nền đất hoặc giải pháp móng yêu cầu.
  • Thiết kế các hệ thống kỹ thuật khác khi thuộc phạm vi công trình.

Hồ sơ thiết kế càng chi tiết thì việc bóc tách khối lượng, lập dự toán và kiểm soát thi công càng chính xác.

Bản phối cảnh 3D kiến trúc hoàn thiện giúp gia chủ dễ dàng hình dung không gian sống tương lai.
Bản phối cảnh 3D kiến trúc hoàn thiện giúp gia chủ dễ dàng hình dung không gian sống tương lai.

2. Hỗ trợ thủ tục xin giấy phép xây dựng

Đối với công trình thuộc trường hợp phải xin phép, nhà thầu có thể hỗ trợ gia chủ chuẩn bị hồ sơ và thực hiện các thủ tục liên quan theo quy định pháp luật hiện hành.

Phạm vi hỗ trợ thường gồm kiểm tra thông tin quy hoạch, chuẩn bị bản vẽ xin phép, hồ sơ pháp lý cần thiết và phối hợp xử lý các yêu cầu bổ sung của cơ quan có thẩm quyền.

Chi phí xin phép, lệ phí hành chính và các hồ sơ đặc thù cần được ghi rõ trong báo giá hoặc hợp đồng để xác định khoản nào đã bao gồm và khoản nào gia chủ thanh toán riêng.

3. Cung cấp vật tư xây dựng

Một trong những điểm khác biệt của dịch vụ xây nhà trọn gói là nhà thầu chịu trách nhiệm cung ứng vật tư theo danh mục đã thống nhất.

Thông thường gồm hai nhóm:

  • Vật tư phần thô: thép, xi măng, cát, đá, gạch xây, bê tông, dây điện, ống cấp thoát nước, vật liệu chống thấm…
  • Vật tư hoàn thiện: gạch ốp lát, sơn, thiết bị điện, thiết bị vệ sinh, cửa và các vật liệu hoàn thiện theo bảng chủng loại.

Gia chủ nên yêu cầu hợp đồng ghi rõ thương hiệu, mã sản phẩm, quy cách, xuất xứ và đơn vị tính thay vì chỉ sử dụng những mô tả chung như “loại tốt” hoặc “vật tư cao cấp”.

4. Thi công phần thô

Phần thô tạo nên kết cấu và độ bền cơ bản của ngôi nhà. Tùy thiết kế, các công việc thường bao gồm:

  • Chuẩn bị và tổ chức mặt bằng thi công.
  • Thi công móng đơn, móng băng, móng bè hoặc móng cọc theo hồ sơ thiết kế.
  • Thi công cột, dầm, sàn bê tông cốt thép.
  • Xây tường bao và tường ngăn.
  • Thi công cầu thang.
  • Thi công kết cấu mái.
  • Đi đường ống điện, nước âm tường và âm sàn.
  • Chống thấm các khu vực theo thiết kế.
  • Tô trát và các công tác xây dựng cơ bản liên quan.

Mỗi hạng mục cần được thi công đúng bản vẽ và nghiệm thu trước khi chuyển sang công đoạn tiếp theo.

Công tác đổ bê tông, làm móng và thi công phần thô được giám sát chặt chẽ, đảm bảo kết cấu vững chắc.
Công tác đổ bê tông, làm móng và thi công phần thô được giám sát chặt chẽ, đảm bảo kết cấu vững chắc.

5. Thi công hoàn thiện

Sau khi hoàn thành kết cấu, công trình bước vào giai đoạn hoàn thiện. Đây là phần ảnh hưởng trực tiếp đến thẩm mỹ, tiện nghi sử dụng và cũng có nhiều chủng loại vật tư để lựa chọn.

Các công việc thường gồm:

  • Trát và hoàn thiện bề mặt tường.
  • Cán nền.
  • Chống thấm nhà vệ sinh, ban công, sân thượng và các vị trí cần thiết.
  • Ốp lát gạch nền, gạch tường.
  • Thi công bả và sơn trong, ngoài nhà.
  • Lắp đặt cửa đi và cửa sổ theo danh mục.
  • Lắp công tắc, ổ cắm, aptomat và thiết bị chiếu sáng theo hợp đồng.
  • Hoàn thiện hệ thống cấp thoát nước.
  • Lắp đặt lavabo, bồn cầu, vòi sen và thiết bị vệ sinh.
  • Hoàn thiện các hạng mục khác theo hồ sơ thiết kế và bảng vật tư.

Đây cũng là giai đoạn gia chủ cần đặc biệt chú ý đến mã vật tư và giới hạn ngân sách, vì sự chênh lệch giữa các dòng gạch, sơn, cửa hoặc thiết bị vệ sinh có thể làm tổng chi phí thay đổi đáng kể.

6. Quản lý, giám sát và nghiệm thu công trình

Trong quá trình thi công, nhà thầu chịu trách nhiệm tổ chức nhân công, quản lý tiến độ và kiểm tra chất lượng từng hạng mục.

Công tác nghiệm thu thường được thực hiện theo các mốc như:

  • Nghiệm thu móng.
  • Nghiệm thu cốt thép và kết cấu.
  • Nghiệm thu hệ thống điện nước âm.
  • Nghiệm thu chống thấm.
  • Nghiệm thu công tác hoàn thiện.
  • Kiểm tra tổng thể trước khi bàn giao.

Những lỗi thuộc trách nhiệm thi công cần được xử lý trước khi nghiệm thu và bàn giao công trình.

Quy trình nghiệm thu kỹ lưỡng được thực hiện ở từng giai đoạn thi công để đảm bảo chất lượng tốt nhất.
Quy trình nghiệm thu kỹ lưỡng được thực hiện ở từng giai đoạn thi công để đảm bảo chất lượng tốt nhất.

7. Vệ sinh, nghiệm thu và bàn giao nhà

Khi công trình hoàn thành, nhà thầu tiến hành kiểm tra tổng thể, khắc phục các lỗi còn tồn tại và bàn giao cho gia chủ theo nội dung hợp đồng.

Hồ sơ bàn giao có thể gồm:

  • Biên bản nghiệm thu.
  • Hồ sơ kỹ thuật liên quan.
  • Bản vẽ hoàn công khi thuộc phạm vi thực hiện.
  • Danh mục thiết bị và vật tư đã lắp đặt.
  • Phiếu hoặc điều kiện bảo hành.
  • Hướng dẫn vận hành các thiết bị cần thiết.

Nếu hợp đồng có bao gồm thủ tục hoàn công, nhà thầu sẽ hỗ trợ thực hiện theo phạm vi và trách nhiệm đã thỏa thuận.

8. Bảo hành, hoàn công và hồ sơ bàn giao

Sau khi bàn giao nhà, Hùng Anh Groups tiếp tục bảo hành các hạng mục theo đúng nội dung đã cam kết trong hợp đồng. Nếu phát sinh lỗi kỹ thuật thuộc trách nhiệm thi công, đội ngũ sẽ kiểm tra và xử lý trong thời gian bảo hành. Thời gian, phạm vi và điều kiện bảo hành được ghi rõ trong hợp đồng để gia chủ dễ theo dõi.

Về thủ tục hoàn công, nếu nằm trong phạm vi hợp đồng, Hùng Anh Groups sẽ hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ, bản vẽ và các giấy tờ cần thiết. Tùy quy mô và loại công trình, hồ sơ hoàn công có thể bao gồm: giấy phép xây dựng, hợp đồng thi công, hồ sơ thiết kế, bản vẽ hoàn công, biên bản nghiệm thu các hạng mục, kết quả kiểm định vật liệu (nếu có), hồ sơ phòng cháy chữa cháy (đối với công trình thuộc diện áp dụng) và hồ sơ thang máy (nếu có lắp đặt).

Lưu ý: Không phải mọi công trình nhà ở đều cần đầy đủ toàn bộ các loại giấy tờ trên. Hùng Anh Groups sẽ căn cứ vào hồ sơ thực tế và phạm vi công việc đã ký kết để tư vấn cho gia chủ, tránh làm thiếu hoặc phát sinh những thủ tục không cần thiết.

Hùng Anh Groups hỗ trợ gia chủ chuẩn bị đầy đủ các thủ tục pháp lý và hồ sơ hoàn công nhanh chóng.
Hùng Anh Groups hỗ trợ gia chủ chuẩn bị đầy đủ các thủ tục pháp lý và hồ sơ hoàn công nhanh chóng.

Xây nhà trọn gói thường KHÔNG bao gồm những gì?

“Trọn gói” không đồng nghĩa với việc mọi hạng mục liên quan đến ngôi nhà đều mặc nhiên nằm trong một đơn giá. Một số công việc thường phải báo giá hoặc thỏa thuận riêng.

Nội thất rời

Thông thường không bao gồm:

  • Sofa, bàn ghế.
  • Giường ngủ.
  • Tủ quần áo rời.
  • Bàn ăn.
  • Rèm cửa.
  • Đồ trang trí.
  • Đồ điện tử và đồ gia dụng.

Nếu gia chủ muốn thi công cả nội thất, cần xác định đây là gói xây dựng kết hợp nội thất và lập dự toán riêng.

Thiết bị và hệ thống đặc thù

Các thiết bị có giá trị lớn hoặc yêu cầu kỹ thuật riêng thường không nằm trong đơn giá xây dựng tiêu chuẩn, chẳng hạn:

  • Điều hòa.
  • Thang máy gia đình.
  • Bình hoặc hệ thống nước nóng trung tâm.
  • Máy phát điện.
  • Điện năng lượng mặt trời.
  • Thiết bị nhà bếp cao cấp.
  • Các thiết bị nhập khẩu hoặc vượt mức vật tư đã thống nhất.

Hạng mục sân vườn và ngoại thất đặc biệt

Tùy báo giá, các hạng mục sau có thể được tách riêng:

  • Cổng và hàng rào.
  • Sân vườn.
  • Tiểu cảnh.
  • Hồ cá.
  • Hồ bơi.
  • Mái che và nhà xe.
  • Sân lát đá hoặc cảnh quan ngoài nhà.

Nếu công trình có những hạng mục này, gia chủ nên đưa vào thiết kế và dự toán ngay từ đầu thay vì bổ sung khi công trình gần hoàn thiện.

Các hạng mục cảnh quan sân vườn, ngoại thất thường được bóc tách thiết kế và dự toán báo giá riêng.
Các hạng mục cảnh quan sân vườn, ngoại thất thường được bóc tách thiết kế và dự toán báo giá riêng.

Hệ thống công nghệ và nhà thông minh

Các hệ thống công nghệ thường được tính riêng gồm:

  • Smart Home.
  • Camera giám sát.
  • Kiểm soát ra vào.
  • Âm thanh đa vùng.
  • Mạng nội bộ chuyên dụng.
  • Chuông cửa thông minh.
  • Thiết bị điều khiển tự động.

Chi phí phụ thuộc vào thương hiệu, số lượng thiết bị và mức độ tích hợp của từng công trình.

Checklist kiểm tra báo giá xây nhà trọn gói trước khi ký hợp đồng

Trước khi ký hợp đồng, gia chủ không nên chỉ hỏi “giá xây nhà trọn gói bao nhiêu tiền/m²” mà cần kiểm tra chi tiết phạm vi phía sau đơn giá đó. Tối thiểu, hợp đồng hoặc phụ lục nên thể hiện rõ:

  • ☐ Hạng mục đã bao gồm trong báo giá
  • ☐ Hạng mục không bao gồm
  • ☐ Khối lượng và phạm vi công việc
  • ☐ Chủng loại, thương hiệu và quy cách vật tư
  • ☐ Đơn giá đối với vật tư vượt mức tiêu chuẩn
  • ☐ Cách tính khối lượng phát sinh
  • ☐ Tiến độ thi công và thanh toán
  • ☐ Tiêu chuẩn nghiệm thu
  • ☐ Trách nhiệm bảo hành sau bàn giao

Hai nhà thầu có thể cùng báo giá theo m² nhưng tổng giá trị hợp đồng và chất lượng vật tư thực tế rất khác nhau. Muốn so sánh chính xác, gia chủ cần đối chiếu đồng thời đơn giá, phạm vi công việc và bảng vật tư đi kèm.

Tại Hà Nội, không ít gia chủ tìm kiếm dịch vụ xây nhà trọn gói giá rẻ với hy vọng tiết kiệm ngân sách. Tuy nhiên, mức giá thấp bất thường thường đi kèm với phạm vi công việc bị thu hẹp, vật tư không rõ nguồn gốc hoặc nhiều hạng mục bị loại khỏi báo giá ban đầu. Một bản báo giá xây nhà trọn gói minh bạch là bản liệt kê được cả những gì đã bao gồm lẫn những gì chưa bao gồm.

Tham khảo nhanh: Các hạng mục trong xây nhà mới chi tiết nhất

Bảng giá xây nhà trọn gói tại Hà Nội năm 2026

Báo giá xây dựng nhà trọn gói được cấu trúc linh hoạt theo mức độ hoàn thiện và chủng loại vật tư. Trong bối cảnh thị trường Quý 4/2026 chịu tác động từ chỉ số giá xây dựng BXD và yêu cầu mới về nhãn năng lượng vật liệu theo Quyết định 527/QĐ-TTg, đơn giá tham khảo tại Hà Nội đã có điều chỉnh đáng kể so với giai đoạn 2024-2025.

Đơn giá xây nhà trọn gói theo loại công trình

Đơn giá xây nhà trọn gói tại Hà Nội năm 2026 có sự chênh lệch tùy theo loại hình công trình, quy mô xây dựng, phong cách kiến trúc và chất lượng vật tư hoàn thiện. Trong đó, nhà cấp 4 thường có mức giá thấp hơn nhà phố nhiều tầng hoặc biệt thự do yêu cầu về kết cấu và kỹ thuật thi công khác nhau.

Để dễ dàng dự trù ngân sách, gia chủ có thể tham khảo bảng giá xây nhà trọn gói theo từng loại công trình dưới đây:

Loại công trình Đơn giá trọn gói tham khảo (VNĐ/m²)
Nhà cấp 4 mái Thái, mái Nhật 4.500.000 – 6.500.000
Nhà phố, nhà ống 5.500.000 – 8.000.000
Biệt thự, nhà vườn 7.500.000 – 11.000.000
Nhà lắp ghép 5.000.000 – 6.000.000

Lưu ý: Bảng giá trên mang tính tham khảo, chưa phải báo giá được xác minh từ nhà thầu tại thời điểm hiện tại. Chi phí thực tế có thể thay đổi theo điều kiện địa chất, vị trí thi công, diện tích xây dựng, vật liệu sử dụng và các hạng mục trong hợp đồng.

Ví dụ: Với nhà phố có diện tích tính giá xây dựng là 200m², áp dụng đơn giá từ 5.500.000 – 8.000.000 đồng/m², tổng chi phí dự kiến dao động từ 1,1 – 1,6 tỷ đồng.

Tuy nhiên, gia chủ cần phân biệt diện tích đất với tổng diện tích tính giá xây dựng, bởi phần móng, mái, ban công và các tầng có thể được áp dụng hệ số tính diện tích khác nhau.

Để xác định chi phí xây nhà trọn gói sát thực tế, gia chủ nên yêu cầu nhà thầu cung cấp bảng dự toán chi tiết, trong đó làm rõ chủng loại vật tư, phạm vi thi công, các khoản chi phí chưa bao gồm và chính sách bảo hành công trình.

Đơn giá theo 3 phân khúc vật tư: Tiêu chuẩn, Khá, Cao cấp

Đơn giá xây nhà trọn gói thường thay đổi theo chất lượng vật tư hoàn thiện, thương hiệu thiết bị, yêu cầu thiết kế và mức độ đầu tư của gia chủ. Để dễ dự toán ngân sách, Hùng Anh Groups chia báo giá thành 3 phân khúc phổ biến:

Phân khúc Đơn giá trọn gói tham khảo (đ/m² sàn) Đặc điểm vật tư Phù hợp với
Gói Tiêu Chuẩn 5.500.000 – 6.200.000 Vật tư phổ thông từ các thương hiệu uy tín; có thể sử dụng gạch Viglacera, sơn Maxilite/Nippon, thiết bị điện Panasonic cơ bản Nhà phố 2–3 tầng, gia chủ ưu tiên ngân sách hợp lý
Gói Khá 6.500.000 – 7.500.000 Vật tư tầm trung; gạch Đồng Tâm/Taicera, sơn Jotun/Dulux, thiết bị vệ sinh Inax/Caesar hoặc tương đương Nhà phố 3–4 tầng, yêu cầu thẩm mỹ và độ bền tốt
Gói Cao Cấp 8.000.000 – 9.500.000+ Vật liệu hoàn thiện cao cấp, sản phẩm nhập khẩu, gạch cao cấp, sơn Jotun Majestic, thiết bị Toto/Kohler, có thể tích hợp Smart Home Biệt thự, nhà phố diện tích lớn hoặc công trình yêu cầu hoàn thiện cao

Lưu ý: Mức giá trên mang tính tham khảo và được tính theo diện tích xây dựng quy đổi. Đơn giá thực tế có thể thay đổi tùy diện tích, số tầng, loại móng, vị trí công trình, điều kiện vận chuyển vật tư, kiến trúc và chủng loại thiết bị mà gia chủ lựa chọn.

Tham khảo: Chi tiết bảng báo giá xây nhà dân dụng mới nhất

Giá xây nhà phố trọn gói theo số tầng tại Hà Nội 2026

Đây là dữ liệu người dùng tìm kiếm nhiều nhất khi lập kế hoạch ngân sách, đặc biệt với các mô hình phổ biến như nhà 2 tầng, 3 tầng hay xây nhà 4 tầng trọn gói. Bảng dưới đây tổng hợp chi phí tham khảo tại Hà Nội, tính theo diện tích sàn quy đổi đầy đủ (bao gồm móng, mái và ban công):

Số tầng Diện tích đất điển hình Tổng diện tích quy đổi Gói Tiêu Chuẩn Gói Khá Gói Cao Cấp
Nhà 2 tầng 4×15m (60m²) ~145m² ~800 triệu ~950 triệu ~1,3 tỷ
Nhà 3 tầng 4×15m (60m²) ~230m² ~1,27 tỷ ~1,5 tỷ ~2,1 tỷ
Nhà 4 tầng 4×15m (60m²) ~310m² ~1,7 tỷ ~2,1 tỷ ~2,8 tỷ
Nhà 5 tầng 4×15m (60m²) ~390m² ~2,1 tỷ ~2,6 tỷ ~3,5 tỷ

Ví dụ tính chi phí thực tế: Nhà phố 4×15m, 3 tầng, mái bằng, móng băng

Để gia chủ dễ hình dung cách tính chi phí xây nhà trọn gói, Hùng Anh Groups minh họa bằng trường hợp nhà phố diện tích 4×15m, quy mô 3 tầng, sử dụng móng băng, mái bằng và lựa chọn gói vật tư khá với đơn giá tham khảo 7.000.000 đồng/m².

Công thức: Tổng chi phí = Diện tích quy đổi × Đơn giá

Bước 1: Tính diện tích quy đổi

3 sàn: 60m² × 3 = 180m²

Móng băng 50%: 60m² × 50% = 30m²

Mái bằng 50%: 60m² × 50% = 30m²

Tổng diện tích quy đổi:

180 + 30 + 30 = 240m²

Bước 2: Tính chi phí xây dựng

240m² × 7.000.000 đồng = 1.680.000.000 đồng

Chi phí dự kiến khoảng 1,68 tỷ đồng.

Bước 3: Dự phòng phát sinh

Nếu dự phòng thêm 7%:

1,68 tỷ × 7% = 117,6 triệu đồng

Tổng ngân sách nên chuẩn bị khoảng 1,8 tỷ đồng.

Bảng dự toán chi phí xây dựng nhà phố 3 tầng được bóc tách khối lượng minh bạch, rõ ràng.
Bảng dự toán chi phí xây dựng nhà phố 3 tầng được bóc tách khối lượng minh bạch, rõ ràng.

Bảng hệ số quy đổi diện tích xây dựng tham khảo:

Hạng mục Hệ số quy đổi tham khảo Ví dụ với diện tích 60m²
Móng đơn 20% – 30% 12 – 18m²
Móng băng 50% – 60% 30 – 36m²
Móng cọc, phần đài móng 40% – 50% 24 – 30m²
Ban công / lô gia Tùy thiết kế và phạm vi thi công Tính theo diện tích thực tế
Mái bằng / sân thượng Khoảng 50% 30m²
Mái tôn có xà gồ Khoảng 30% 18m²
Mái bê tông dán ngói Có thể lên tới khoảng 150% diện tích mái chiếu bằng Khoảng 90m²
Tầng hầm sâu dưới 1,5m Khoảng 150% 90m²

Giá xây nhà phố trọn gói tại Hà Nội

Nhà phố là loại hình phổ biến nhất tại các quận nội thành và vùng ven Hà Nội. Đặc trưng của nhà phố là mặt tiền hẹp (thường từ 3,5m đến 6m), chiều sâu lớn và xây từ 3 đến 5 tầng. Do mật độ xây dựng cao, công trình thường phải xử lý gia cố móng, chống thấm tường chung và tổ chức thi công trong điều kiện mặt bằng chật hẹp.

Phân khúc Đơn giá tham khảo (đ/m² sàn) Đặc điểm vật tư hoàn thiện
Gói tiêu chuẩn 5.500.000 đến 6.200.000 Gạch ốp lát Viglacera, Bạch Mã. Sơn Dulux, Jotun dòng nội địa. Cửa nhôm Xingfa hoặc tương đương. Thiết bị vệ sinh Viglacera, Caesar dòng phổ thông.
Gói khá 6.500.000 đến 7.500.000 Gạch Đồng Tâm, Taicera 600×600 trở lên. Sơn Dulux Weathershield, Jotun Essence. Cửa nhôm Xingfa chính hãng, kính hộp. Thiết bị vệ sinh TOTO, Inax dòng trung.
Gói cao cấp 7.800.000 đến 9.000.000 Gạch Tây Ban Nha, Ý hoặc granite 800×800. Sơn Dulux Ambiance, Jotun Majestic. Cửa nhôm hệ Eurowindow hoặc tương đương. Thiết bị vệ sinh TOTO, Kohler, Grohe dòng cao cấp.

Lưu ý: Đơn giá trên chưa bao gồm chi phí ép cọc (nếu có), thang máy, nội thất rời và các hệ thống đặc thù. Mức giá thực tế có thể thay đổi tùy theo điều kiện địa chất, vị trí thi công và yêu cầu thiết kế cụ thể của từng công trình.

Giá xây biệt thự trọn gói tại Hà Nội

Biệt thự có quy mô lớn hơn nhà phố, thường từ 2 đến 3 tầng với diện tích đất từ 100m² trở lên. Vì vậy, phương án thiết kế biệt thự cần được nghiên cứu đồng bộ về công năng, kiến trúc, kết cấu và cảnh quan trước khi lập dự toán thi công. Công trình biệt thự cũng đòi hỏi giải pháp móng chắc chắn, hệ thống kỹ thuật phức tạp và mức độ hoàn thiện ngoại thất cao hơn so với nhà phố.

Phong cách kiến trúc Đơn giá tham khảo (đ/m² sàn) Ghi chú
Biệt thự hiện đại 7.500.000 đến 9.500.000 Thiết kế tối giản, mặt đứng kính kết hợp ốp đá, vật tư hoàn thiện trung cấp đến cao cấp.
Biệt thự tân cổ điển 8.500.000 đến 11.000.000 Chi tiết phào chỉ, mái ngói, cột trang trí. Nhân công hoàn thiện phần ngoại thất cao hơn do yêu cầu kỹ thuật tạo hình phức tạp.
Biệt thự cổ điển 10.000.000 đến 13.000.000 Hệ thống phào chỉ, đắp nổi, sảnh lớn, vật liệu đá tự nhiên. Chi phí nhân công chiếm tỷ trọng cao do mức độ thủ công trong từng chi tiết.

Đối với biệt thự, chi phí sân vườn, cổng rào, hồ bơi và hệ thống cảnh quan thường được tách thành hạng mục riêng. Gia chủ nên yêu cầu nhà thầu bóc tách rõ phần xây dựng chính và phần ngoại thất để kiểm soát tổng ngân sách.

Giá xây nhà cấp 4 trọn gói tại Hà Nội

Nhà cấp 4 là lựa chọn phù hợp với gia chủ có ngân sách vừa phải hoặc xây dựng trên nền đất rộng tại các huyện ngoại thành Hà Nội như Đông Anh, Gia Lâm, Hoài Đức, Thanh Trì. Công trình thường có 1 tầng, kết cấu đơn giản hơn nhà phố, không cần giải pháp móng sâu nếu nền đất tốt.

Phân khúc Đơn giá tham khảo (đ/m² sàn) Ghi chú
Gói tiêu chuẩn 4.500.000 đến 5.200.000 Mái tôn hoặc mái ngói, nền gạch men, sơn nội ngoại thất cơ bản, thiết bị vệ sinh dòng phổ thông.
Gói khá 5.500.000 đến 6.500.000 Mái ngói hoặc mái bê tông cốt thép, gạch ốp lát trung cấp, cửa nhôm kính, thiết bị vệ sinh trung cấp.
Gói cao cấp 6.800.000 đến 8.000.000 Mái bê tông cốt thép, trần thạch cao, gạch ốp lát cao cấp, cửa nhôm hệ cao, thiết bị vệ sinh thương hiệu lớn.

Nhà cấp 4 mái bê tông cốt thép có chi phí cao hơn mái tôn hoặc mái ngói khoảng 15% đến 25%, nhưng bù lại gia chủ có thể nâng tầng trong tương lai mà không cần phá dỡ kết cấu mái.

Đơn giá phần thô và hoàn thiện bóc tách chi tiết

Bên cạnh báo giá xây nhà trọn gói, gia chủ nên tham khảo đơn giá từng hạng mục để dễ đối chiếu và kiểm soát ngân sách. Chi phí thực tế sẽ phụ thuộc vào diện tích, vị trí công trình, điều kiện thi công và loại vật tư lựa chọn. (Đơn giá cập nhật Quý 4/2026.)

Gói dịch vụ (Diện tích) Đơn giá xây thô (m2) Ghi chú
Gói 1: Tổng diện tích > 350m2 3.400.000 VNĐ Áp dụng công trình quy mô lớn, đường xe tải vào được.
Gói 2: Từ 300m2 – 350m2 3.500.000 VNĐ Nhà phố tiêu chuẩn 3-4 tầng.
Gói 3: Từ 250m2 – 300m2 3.600.000 VNĐ Phù hợp nhà phố diện tích vừa.
Gói 4: Dưới 250m2 3.700.000 – 3.900.000 VNĐ Công trình diện tích nhỏ hoặc trong hẻm sâu.

Lưu ý: Mức giá trên mang tính tham khảo. Đơn giá thực tế sẽ được xác định sau khi khảo sát mặt bằng, quy mô và yêu cầu kỹ thuật của công trình. Mức giá trên mang tính tham khảo. Đơn giá thực tế sẽ được xác định sau khi khảo sát mặt bằng, quy mô và yêu cầu kỹ thuật của công trình.

Đơn giá thi công phần kết cấu

Phần kết cấu là hệ thống chịu lực chính của ngôi nhà, bao gồm móng, cột, dầm, sàn, mái và tầng hầm nếu có. Do mỗi công trình có thiết kế khác nhau, chi phí thường được tính dựa trên diện tích quy đổi.

Công thức tham khảo:

Chi phí = Diện tích sàn × Hệ số quy đổi × Đơn giá thi công

Tên hạng mục Hệ số quy đổi
Ví dụ tính toán (Sàn 50m2)
Móng đơn 20% – 30% 50×30%=15m2
Móng băng 50% – 60% 50×50%=25m2
Móng cọc (đài móng) 40% – 50% 50×40%=20m2
Tầng hầm (Sâu < 1.5m) 150% 50×150%=75m2
Tầng bán hầm 120% – 130% 50×120%=60m2
Lô gia / Ban công 100% 50×100%=50m2
Sàn tum (phần có mái) 100% 50×100%=50m2
Mái bằng (Sân thượng) 50% 50×50%=25m2
Mái tôn (bao gồm xà gồ) 30% 50×30%=15m2
Mái chéo (bê tông dán ngói) 150%
50×150%=75m2 (Tính theo diện tích nghiêng)
Mái Thái / Nhật (Lợp ngói) 70% – 100%
50×80%=40m2 (Nếu tính theo hình chiếu bằng)

Báo giá thi công hoàn thiện điện nước

Bảng giá nhân công lắp điện nước cho một số loại nhà tiêu chuẩn phổ biến tại Hà Nội.

Hạng mục thi công Gói Tiết kiệm (Nhà cấp 4/P.trọ) Gói Tiêu chuẩn (Nhà phố/Liền kề)
Gói Cao cấp (Biệt thự/Smart Home)
Lắp đặt điện mới 80.000 – 100.000 110.000 – 140.000
160.000 – 250.000
Lắp đặt nước mới 60.000 – 80.000 90.000 – 110.000
120.000 – 180.000
Tổng điện nước 140.000 – 180.000 200.000 – 250.000
280.000 – 430.000++

Bảng báo giá thi công điện nước trọn gói (Bao gồm vật tư và nhân công đầy đủ)

Gói vật tư Đơn giá (m2)
Danh mục vật tư tiêu biểu
Gói Cơ bản (Kinh tế) 450.000 – 550.000
Dây điện Cadisun, ống nước Tiền Phong (loại C2), thiết bị điện Sino, TBVS Viglacera.
Gói Tiêu chuẩn (Phổ biến) 650.000 – 850.000
Dây điện Trần Phú, ống nước Tiền Phong (loại C3), thiết bị điện Panasonic, TBVS Inax.
Gói Cao cấp (Lux) 1.200.000++
Dây điện Cadivi/LS, ống PPR chịu nhiệt, thiết bị điện Schneider/Smart Home, TBVS Toto.

Lưu ý: Các loại vật tư tiêu biểu được liệt kê kể trên chỉ thể hiện về mức giá chênh lệch. Quý khách có thể lựa chọn các thương hiệu với chất lượng và mức giá tương tự để thay thế.

Đơn giá trát tường và ốp lát gạch

STT Hạng mục công việc Đơn vị Đơn giá nhân công (VNĐ) Ghi chú
1 Trát tường trong nhà m2 55.000 – 70.000
Độ dày 1.5 – 2cm
2 Trát tường ngoài nhà m2 75.000 – 95.000
Bao gồm giáo tiệp
3 Lát nền gạch (khổ < 800×800) m2 80.000 – 110.000
Chưa gồm cán nền
4 Ốp gạch tường (khổ < 600×600) m2 110.000 – 140.000
Tính theo diện tích thực
5 Cán nền (tạo dốc hoặc phẳng) m2 40.000 – 60.000 Dày 3 – 5cm
6 Đắp phào chỉ/Gờ trang trí md 150.000 – 250.000 Tuỳ độ phức tạp

Hùng Anh Groups đang áp dụng giá nhân công thi công trát tường, ốp lát gạch men… tốt nhất tại Hà Nội. Với thợ tay nghề cao và thi công đảm bảo tiêu chuẩn xây dựng nhà ở hiện nay.

Giá trên chưa bao gồm vật tư. Do thị trường biến đổi bất thường trong giai đoạn hiện nay, tất các các loại vật liệu, vật tư đều được chúng tôi báo giá chi tiết theo từng giai đoạn của công trình. Mong quý khách hàng thông cảm vì yếu tố khách quan của thị trường toàn cầu.

Giá sơn nhà ở mới nhất

Giá sơn nhà ở bên dưới bao gồm công và sơn màu.

Phân khúc Thương hiệu/Dòng sơn tiêu biểu Nội thất (Trong nhà)
Ngoại thất (Ngoài trời)
Kinh tế Maxilite, Nippon Vatex, Jymec 35.000 – 45.000 50.000 – 60.000
Phổ thông Jotun Essence, Dulux Inspire 50.000 – 65.000 65.000 – 80.000
Cao cấp Jotun Majestic, Dulux 5in1 70.000 – 90.000
95.000 – 125.000
Siêu cấp Jotashield Sạch Vượt Trội, Dulux Weathershield –
130.000 – 160.000

Giá xây nhà trọn gói giá rẻ, mức nào là hợp lý?

Xây nhà trọn gói giá rẻ tại Hà Nội là giải pháp được nhiều gia chủ quan tâm nhằm tối ưu ngân sách mà vẫn đảm bảo chất lượng công trình. Tuy nhiên, không phải đơn vị nào đưa ra mức giá thấp cũng thực sự tiết kiệm. Gia chủ cần xem xét đồng thời đơn giá, chất lượng vật tư và phạm vi công việc được cam kết trong hợp đồng.

Theo khung giá tham khảo năm 2026, đơn giá xây nhà trọn gói từ 5.000.000 – 5.500.000 đồng/m² có thể được xem là mức tiết kiệm hợp lý đối với một số công trình nhà ở thiết kế đơn giản, sử dụng vật liệu phổ thông và có điều kiện thi công thuận lợi.

Để lựa chọn gói xây dựng giá rẻ nhưng vẫn đảm bảo chất lượng, gia chủ nên ưu tiên:

  • Vật tư rõ nguồn gốc: Xi măng, sắt thép, gạch xây và vật liệu hoàn thiện có thương hiệu, thông số kỹ thuật cụ thể.
  • Báo giá minh bạch: Liệt kê đầy đủ các hạng mục thi công, chủng loại vật tư và chi phí phát sinh dự kiến.
  • Phương án thiết kế tối ưu: Hạn chế chi tiết kiến trúc phức tạp, lựa chọn kết cấu và vật liệu phù hợp để giảm chi phí.
  • Hợp đồng rõ ràng: Quy định cụ thể tiến độ, trách nhiệm thi công, nghiệm thu và chế độ bảo hành.

Nếu một nhà thầu báo giá thấp hơn mặt bằng chung khoảng 20–30%, gia chủ cần kiểm tra kỹ bảng dự toán. Mức chênh lệch này không tự động chứng minh chất lượng kém, nhưng có thể xuất phát từ việc chưa bao gồm một số hạng mục, sử dụng vật tư khác cấp chất lượng hoặc áp dụng phương pháp tính diện tích không giống nhau.

Bảng vật tư xây nhà trọn gói theo 4 phân khúc

Chất lượng vật tư xây nhà trọn gói là một trong những yếu tố quyết định đến độ bền, tính thẩm mỹ và tổng chi phí xây dựng công trình. Trên thực tế, hai nhà thầu có thể đưa ra cùng mức giá xây dựng trên mỗi m² nhưng sử dụng vật liệu khác nhau về thương hiệu, thông số kỹ thuật và chất lượng hoàn thiện.

Để lựa chọn gói xây nhà trọn gói phù hợp với ngân sách, gia chủ có thể tham khảo bảng so sánh vật tư theo 4 phân khúc: phổ thông, khá, tốt và cao cấp dưới đây.

Hạng mục vật tư Phổ thông Khá Tốt Cao cấp
Sắt thép Hòa Phát, Việt Đức Hòa Phát, Việt Đức Hòa Phát, Việt Đức Hòa Phát, Việt Đức
Xi măng Bỉm Sơn, Bút Sơn Hoàng Thạch, Chinfon Hoàng Thạch, Chinfon Duyên Hà, Hoàng Thạch
Gạch xây Gạch tiêu chuẩn Gạch đặc M75 Gạch loại 1 Gạch loại 1
Dây điện Trần Phú Trần Phú Trần Phú Cadivi, LS
Ống nước Tiền Phong Tiền Phong Tiền Phong Vesbo, ống PPR
Gạch ốp lát Viglacera Đồng Tâm, Taicera Gạch nhập khẩu trung cấp Gạch Ý, Tây Ban Nha
Sơn Maxilite, Nippon Jotun Essence, Dulux Inspire Dulux Weathershield Jotun Majestic
Thiết bị vệ sinh Viglacera, Caesar INAX, Caesar TOTO, INAX TOTO, Kohler, Grohe
Chống thấm Sản phẩm Sika gốc nước Hệ chống thấm kết hợp Sika Latex Hệ chống thấm kết hợp Sika Latex Hệ chống thấm tinh thể

Lưu ý: Bảng vật tư mang tính tham khảo, không phải bảng phân cấp chất lượng chính thức của các nhà sản xuất. Cùng một thương hiệu có thể cung cấp nhiều dòng sản phẩm ở các mức giá khác nhau. Chủng loại vật tư cần được lựa chọn theo yêu cầu kỹ thuật của từng hạng mục.

Kinh nghiệm lựa chọn vật tư khi xây nhà trọn gói:

  • Phần kết cấu: Ưu tiên sắt thép, xi măng và bê tông đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế. Không nên giảm chất lượng vật liệu chịu lực để tiết kiệm ngân sách.
  • Phần điện nước: Lựa chọn dây điện đúng tiết diện, ống nước phù hợp áp lực và điều kiện sử dụng để hạn chế sự cố sau khi hoàn thiện.
  • Phần hoàn thiện: Có thể cân đối chi phí gạch ốp lát, sơn và thiết bị vệ sinh theo nhu cầu sử dụng thực tế.
  • Phần chống thấm: Lựa chọn hệ vật liệu phù hợp với sân thượng, mái, nhà vệ sinh và các vị trí thường xuyên tiếp xúc với nước.

Đặc biệt, khi so sánh báo giá xây nhà trọn gói, gia chủ không nên chỉ dựa vào tên thương hiệu. Hãy yêu cầu nhà thầu ghi rõ mã sản phẩm, quy cách, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ và khối lượng vật tư trong phụ lục hợp đồng.

Cách tính chi phí xây nhà trọn gói chính xác theo m² sàn

Giá xây nhà trọn gói bao nhiêu tiền một m²? Đây là câu hỏi phổ biến nhất mà gia chủ đặt ra khi bắt đầu lên kế hoạch xây nhà. Câu trả lời phụ thuộc vào phương pháp tính và các yếu tố cụ thể của từng công trình.

Phần lớn gia chủ khi tìm hiểu giá xây nhà trọn gói đều muốn biết tổng chi phí ước tính trước khi liên hệ nhà thầu. Hiện nay có hai phương pháp tính phổ biến: tính theo m² sàn xây dựng và tính theo bóc tách khối lượng hạng mục. Mỗi phương pháp có ưu điểm riêng, phù hợp với từng giai đoạn trong quá trình dự toán ngân sách.

Phương pháp 1: Tính theo m² sàn xây dựng

Đây là phương pháp phổ biến nhất, được hầu hết nhà thầu và gia chủ sử dụng trong giai đoạn ước tính ban đầu. Công thức cơ bản như sau:

Tổng chi phí = Tổng diện tích sàn xây dựng x Đơn giá trọn gói/m²

Trong đó, tổng diện tích sàn xây dựng không phải là diện tích đất mà là tổng diện tích các sàn thực tế thi công, bao gồm cả phần ban công, sân thượng, tầng tum và mái (nếu có). Tuy nhiên, không phải mọi phần diện tích đều được tính 100%. Dưới đây là bảng hệ số quy đổi diện tích thường được áp dụng:

Hạng mục Hệ số quy đổi Ghi chú
Sàn tầng chính (tầng 1, 2, 3…) 100% Toàn bộ sàn bê tông cốt thép
Tầng lửng 100% Theo diện tích sàn thực tế
Tầng hầm (sâu < 1,5m) 150% – 200% Chi phí đào, chống thấm, thông gió cao
Móng đơn 20% – 30% Tùy nền đất
Móng băng 50% – 60% Phổ biến với nhà phố
Móng cọc (phần đài) 40% – 50% Nền đất yếu
Mái bê tông cốt thép 50% – 100% 50% nếu không tường bao, 100% nếu có
Mái tôn, mái ngói 30% – 50% Tùy kết cấu vì kèo
Mái bê tông dán ngói ~150% Tính theo diện tích nghiêng
Sân thượng không mái che 50% Tính chống thấm, lan can, thoát nước
Ban công 50% – 70% Tùy kết cấu console hay có cột đỡ
Tầng tum (phòng thang, bể nước) 80% – 100% Tùy diện tích thực tế

Ví dụ áp dụng: Một ngôi nhà phố 3 tầng 1 tum, diện tích đất 5m x 18m (90m²), diện tích xây dựng tầng 1 là 80m² (trừ phần lùi), tầng 2 và tầng 3 mỗi tầng 85m² (bao gồm ban công), tầng tum 25m², mái bê tông cốt thép 85m².

Tổng diện tích sàn quy đổi sẽ là: 80 + 85 + 85 + (25 x 100%) + (85 x 50%) = 317,5 m²

Với đơn giá gói khá 6.800.000 đ/m², tổng chi phí ước tính khoảng: 317,5 x 6.800.000 = 2.159.000.000 đồng (khoảng 2,16 tỷ đồng).

Phương pháp 2: Tính theo bóc tách khối lượng hạng mục

Phương pháp này chính xác hơn phương pháp tính theo m² sàn, thường được áp dụng khi gia chủ đã có bản vẽ thiết kế hoàn chỉnh. Nhà thầu sẽ dựa vào bản vẽ để đo đạc, tính toán khối lượng từng hạng mục cụ thể rồi nhân với đơn giá tương ứng.

Các nhóm hạng mục thường được bóc tách gồm: phần móng, phần khung kết cấu bê tông cốt thép (cột, dầm, sàn), phần xây tường, phần trát, phần chống thấm, phần ốp lát, phần sơn bả, phần cửa, phần điện, phần nước, phần thiết bị vệ sinh và phần hoàn thiện ngoại thất.

Ưu điểm lớn nhất của phương pháp bóc tách là gia chủ biết chính xác từng đồng chi phí được phân bổ vào đâu. Đồng thời, khi cần điều chỉnh vật tư hoặc thay đổi thiết kế, có thể tính toán lại ngay phần chênh lệch mà không ảnh hưởng đến toàn bộ dự toán.

Tuy nhiên, nhược điểm là cần có bản vẽ kỹ thuật đầy đủ và người có chuyên môn để thực hiện. Gia chủ không có kiến thức xây dựng sẽ khó tự bóc tách mà cần nhờ nhà thầu hoặc đơn vị tư vấn hỗ trợ.

Số lượt xem: 1365753962

Đánh giá chất lượng

Điểm 4.9 / 5. Số lượng: 18508

Hãy đánh giá cho chúng tôi để cải thiện chất lượng tốt nhất.